Mở đầu: Hành trình vượt thoát khổ đau của nhân loại
Trong dòng chảy lịch sử nhân loại, có những con người đã để lại dấu ấn không thể phai mờ, không chỉ vì sự vĩ đại của họ, mà còn vì tầm ảnh hưởng sâu rộng đến tâm thức và lối sống của hàng tỷ người. Cuộc đời đức Phật là một trong những hành trình như thế – từ một Hoàng tử sống trong cung vàng điện ngọc, đến một vị thầy giác ngộ, dành cả cuộc đời để tìm kiếm và truyền bá con đường giải thoát khỏi khổ đau. Bài viết này sẽ đưa bạn qua từng cột mốc quan trọng trong hành trình đầy cảm hứng ấy, giúp bạn hiểu rõ hơn về con người, tư tưởng và di sản bất diệt mà đức Phật Thích Ca Mâu Ni đã để lại cho nhân loại.
Hành trình giác ngộ: Từ Hoàng Tử Sĩ Đạt Ta đến Đức Phật
Thời thơ ấu và tuổi trẻ trong nhung lụa
Sinh ra vào năm 623 trước Công nguyên tại vườn Lâm Tỳ Ni (nay thuộc Nepal), Hoàng tử Sĩ Đạt Ta là con trai duy nhất của Vua Tịnh Phạn và Hoàng hậu Ma Da. Tên của ngài, Siddhārtha Gautama (Sĩ Đạt Ta Cồ Đàm), có nghĩa là “mọi ước nguyện đều được thành tựu”, một cái tên mang theo kỳ vọng lớn lao của vương tộc Thích Ca.
Tuy nhiên, bi kịch đã ập đến ngay từ những ngày đầu đời khi Hoàng hậu Ma Da qua đời chỉ bảy ngày sau khi sinh. Hoàng tử được nuôi dưỡng bởi dì ruột là Ma Ha Bà Xà Ba Đề, người đã dành trọn tình yêu thương và sự chăm sóc cho đứa trẻ.
Ngay từ nhỏ, Sĩ Đạt Ta đã thể hiện sự khác biệt. Ngài có ngoại hình khôi ngô tuấn tú, trí tuệ sắc bén và một tấm lòng nhân hậu hiếm có. Dù sống trong sự giàu có và quyền lực, Ngài luôn mang trong mình một nỗi day dứt về ý nghĩa thực sự của cuộc sống. Một trong những khoảnh khắc quan trọng nhất trong tuổi thơ của Ngài là lễ Hạ Điền, khi ngài chứng kiến cảnh người nông dân và trâu bò phải lao động vất vả dưới nắng gắt. Hình ảnh ấy đã gieo vào tâm trí ngài những câu hỏi đầu tiên về khổ đau và bất công trong cuộc sống.
Cuộc hôn nhân và sự ràng buộc trần thế
Khi bước vào tuổi trưởng thành, Vua Tịnh Phạn, lo sợ rằng con trai mình sẽ từ bỏ ngai vàng để đi tu, đã sắp xếp một cuộc hôn nhân hoàn hảo. Hoàng tử kết hôn với Công chúa Da Du Đà La, một người con gái xinh đẹp, hiền thục và cùng tuổi. Cuộc sống hôn nhân kéo dài hơn một thập kỷ, với đầy đủ tiện nghi, sắc đẹp và tình cảm. Thậm chí, khi con trai La Hầu La ra đời, Vua Tịnh Phạn càng tin rằng những ràng buộc gia đình sẽ giữ chân Hoàng tử ở lại cung điện.
Tuy nhiên, bên trong vẻ ngoài hạnh phúc ấy, Sĩ Đạt Ta luôn cảm thấy một nỗi trống rỗng. Những bữa tiệc xa hoa, những bản nhạc du dương, hay thậm chí là tình yêu thương của vợ con, đều không thể khỏa lấp được nỗi băn khoăn sâu thẳm trong lòng ngài về bản chất của khổ đau và sự vô thường.
Bốn cảnh tượng thay đổi cuộc đời
Một ngày nọ, Hoàng tử Sĩ Đạt Ta quyết định rời khỏi cung điện để tận mắt chứng kiến thế giới bên ngoài – thế giới mà Vua cha đã cố gắng che giấu. Trong bốn chuyến đi ra khỏi bốn cổng thành, ngài đã chứng kiến bốn cảnh tượng mà sau này được gọi là “Tứ Môn Du Quán”:
Cổng Đông: Ngài nhìn thấy một ông lão tóc bạc, lưng còng, bước đi run rẩy. Đó là lần đầu tiên Ngài thực sự hiểu được già là gì.
Cổng Nam: Ngài chứng kiến một người đang nằm co quắp, kêu la trong đau đớn vì bệnh tật.
Cổng Tây: Trước mắt Ngài là một xác chết đang được đưa đi chôn cất, một minh chứng rõ ràng cho sự chết.
Cổng Bắc: Cuối cùng, Ngài nhìn thấy một vị tu sĩ đang ngồi thiền dưới gốc cây, khuôn mặt an nhiên, thanh thản, dường như không bị ảnh hưởng bởi những khổ đau của thế gian.
Ba cảnh tượng đầu tiên đã khiến Hoàng tử bàng hoàng, sợ hãi và day dứt. Ngài nhận ra rằng, dù là ai, dù sống trong điều kiện nào, cũng không thể tránh khỏi già, bệnh, chết – ba nỗi khổ lớn lao mà không ai có thể trốn chạy. Tuy nhiên, cảnh tượng thứ tư đã mang lại cho ngài một tia hy vọng. Vị tu sĩ an nhiên kia dường như đã tìm được một con đường nào đó để vượt thoát khỏi những nỗi khổ ấy.
Quyết định từ bỏ tất cả
Từ khoảnh khắc đó, trong lòng Hoàng tử đã nảy sinh một quyết tâm sắt đá: Ngài phải tìm ra chân lý, phải tìm ra con đường giải thoát khỏi khổ đau cho chính mình và cho tất cả chúng sinh. Ngài đã trình bày với Vua cha về bốn điều kiện để Ngài ở lại cung điện:
Làm sao để mọi người trẻ mãi không già?
Làm sao để mọi người khỏe mạnh không bệnh?
Làm sao để mọi người sống mãi không chết?
Làm sao để mọi người hết khổ?
Vua Tịnh Phạn, dù là một vị vua quyền lực, cũng không thể trả lời được những câu hỏi ấy. Ngài buồn rầu thừa nhận rằng đó là quy luật tất yếu của cuộc sống, không ai có thể thay đổi được.
Biết rằng không thể thuyết phục con trai ở lại, Vua cha càng tìm cách giữ chân Hoàng tử bằng những hưởng lạc hơn nữa. Nhưng trái tim của Sĩ Đạt Ta đã quyết. Trong một đêm trăng sáng, khi vợ con đang say giấc nồng, Ngài đã lặng lẽ rời khỏi cung điện, cưỡi ngựa Kiền Trắc, cùng người giữ ngựa Channa vượt qua sông Anoma.
Tại bờ sông, Ngài đã dùng kiếm cắt bỏ mái tóc, trao lại áo mão và ngựa cho Channa, dặn dò người giữ ngựa hãy trở về nói với Vua cha rằng: “Con đã đi tìm chân lý. Khi nào con tìm được, con sẽ trở về.”
Sĩ Đạt Ta bắt đầu cuộc hành trình tìm đạo bằng cách học hỏi từ những vị thầy nổi tiếng nhất thời bấy giờ. Ngài đã theo học đạo sĩ Alara Kalama và đạo sĩ Uddaka Ramaputta, những người được coi là có trí tuệ cao nhất. Ngài nhanh chóng lĩnh hội và thực hành thành công những giáo lý của họ, đến mức cả hai vị thầy đều mời Ngài cùng chia sẻ việc dạy học. Tuy nhiên, Sĩ Đạt Ta nhận ra rằng, dù những giáo lý ấy có thể giúp tâm trí an tĩnh, nhưng chúng vẫn chưa thể giải quyết tận gốc vấn đề của khổ đau.
Sau khi rời bỏ hai vị thầy, Ngài chuyển sang một hình thức tu tập khác: khổ hạnh. Ngài tin rằng chỉ có việc hành hạ thân xác mới có thể giải thoát tâm hồn. Trong suốt hơn năm năm, Ngài đã thực hiện những hình thức khổ hạnh cực đoan: nhịn ăn, nhịn thở, ngồi trên gai nhọn, nằm trên đống đá, chỉ ăn một vài hạt đậu và uống một ngụm nước mỗi ngày.
Kết quả là thân hình Ngài gầy còm đến mức chỉ còn da bọc xương, đi đứng loạng choạng, gần như không còn sức lực. Dù vậy, Ngài vẫn không tìm được chân lý. Ngài nhận ra rằng khổ hạnh cũng chỉ là một cực đoan khác, không khác gì lạc thú mà Ngài đã từ bỏ. Từ đó, Ngài quyết định từ bỏ khổ hạnh và quay sang con đường trung đạo – một con đường không quá khổ cực, cũng không quá hưởng lạc, mà là sự cân bằng giữa thân và tâm.
Thành đạo dưới cội Bồ Đề
Sĩ Đạt Ta tìm đến một nơi yên tĩnh bên bờ sông Neranjara, dưới một cây Bồ Đề to lớn. Ngài trải cỏ làm座, ngồi xuống và thề nguyện: “Dù thịt nát xương tan, ta cũng không rời khỏi chỗ này cho đến khi đạt được giác ngộ.”
Ngài bắt đầu thiền định, đối mặt với những cám dỗ và sợ hãi trong tâm trí – những biểu hiện của Ma vương. Ma vương đã dùng đủ mọi cách để lay chuyển quyết tâm của Ngài: hiện ra những hình ảnh khoái lạc, những lời đe dọa, những cơn bão tố, nhưng tất cả đều thất bại trước sự kiên định và trí tuệ của Sĩ Đạt Ta.
Trong đêm định mệnh ấy, khi nhìn thấy ngôi sao Mai lấp lánh trên bầu trời, Sĩ Đạt Ta đã đạt được giác ngộ hoàn toàn. Ngài hiểu rõ được Bốn Thánh đế:
Khổ đế: Cuộc sống là khổ đau (già, bệnh, chết, thất vọng, chia ly…).
Tập đế: Nguyên nhân của khổ đau là do tham, sân, si (ái dục, sân hận, si mê).
Diệt đế: Khổ đau có thể được diệt trừ.
Đạo đế: Con đường dẫn đến diệt khổ là Bát Chánh đạo (chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định).
Từ khoảnh khắc đó, Hoàng tử Sĩ Đạt Ta đã trở thành Đức Phật Thích Ca Mâu Ni – vị thầy giác ngộ của dòng họ Thích Ca.
45 năm hoằng pháp: Mang ánh sáng giác ngộ đến với nhân loại
Bài giảng đầu tiên và sự ra đời của Tăng đoàn
Sau khi thành đạo, Đức Phật đã suy nghĩ về việc ai là người đầu tiên nên được nghe giáo pháp của Ngài. Ngài nghĩ đến hai vị thầy cũ, nhưng dùng thiên nhãn để quan sát thì thấy cả hai đã qua đời. Cuối cùng, Ngài quyết định tìm đến năm anh em Kiều Trần Như, những người đã từng cùng Ngài thực hành khổ hạnh.
Đức Phật đã đi bộ suốt ba tháng để đến vườn Lộc Uyển ở Benares. Khi nhìn thấy Ngài từ xa, năm vị tu sĩ ban đầu tỏ ra nghi ngờ và định quay lưng đi, vì họ nghĩ rằng Ngài đã từ bỏ con đường tu tập. Tuy nhiên, khi Đức Phật đến gần, oai nghi và ánh sáng từ Ngài đã khiến họ phải dừng lại.
Đức Phật đã giảng Bài Pháp đầu tiên – “Chuyển Pháp Luân”, trong đó Ngài giảng về Bốn Thánh đế và Bát Chánh đạo. Năm vị tu sĩ lắng nghe với sự kinh ngạc và hoan hỷ. Họ đã buông bỏ mọi nghi ngờ và xin được xuất gia theo Đức Phật. Như vậy, Tăng đoàn (Sangha) đã được thành lập với năm vị Tỳ khưu đầu tiên.
Sự nghiệp hoằng pháp vĩ đại
Trong suốt 45 năm tiếp theo, Đức Phật đã đi khắp các vùng đất của Ấn Độ cổ đại, từ các thành phố lớn như Vương Xá, Xá Vệ, Ba La Nại đến những làng mạc hẻo lánh. Ngài giảng dạy cho mọi tầng lớp trong xã hội: vua chúa, quan lại, Bà la môn, thương gia, nông dân, nô lệ, và cả những người bị xã hội ruồng bỏ.
Đức Phật là một trong những nhà tư tưởng đầu tiên trên thế giới đề cao bình đẳng. Ngài không phân biệt giai cấp, chủng tộc hay giới tính. Ngài tin rằng mọi người đều có khả năng giác ngộ, miễn là họ có đủ quyết tâm và thực hành đúng theo con đường mà Ngài đã chỉ ra.
Một trong những điểm nổi bật trong cách giảng dạy của Đức Phật là tùy duyên. Ngài không áp dụng một phương pháp cứng nhắc cho tất cả mọi người. Thay vào đó, Ngài quan sát căn cơ, trình độ và hoàn cảnh của mỗi người để giảng dạy bằng những phương pháp phù hợp nhất. Có người cần những bài giảng sâu sắc về triết học, có người cần những câu chuyện ngụ ngôn đơn giản, có người cần sự chỉ dạy trực tiếp về thiền định.
Tài Liệu Thuyết Minh Về Lược Sử Về Cuộc Đời Đức Phật …
Trong số hàng ngàn đệ tử của Đức Phật, có những vị đã trở thành những biểu tượng của trí tuệ, thần thông và lòng từ bi:
Xá Lợi Phất: Đại diện cho trí tuệ. Ngài được coi là đệ tử có trí tuệ sắc bén nhất, có thể hiểu rõ và giảng giải mọi giáo lý một cách chính xác.
Mục Kiền Liên: Đại diện cho thần thông. Ngài có khả năng bay lượn, đi xuyên qua vật chất, và thực hiện nhiều phép lạ để giúp đỡ chúng sinh.
A Nan Đà: Đại diện cho trí nhớ. Ngài là thị giả của Đức Phật trong 25 năm và đã ghi nhớ tất cả những bài giảng của Ngài. Sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn, chính A Nan Đà đã tụng lại toàn bộ kinh điển trong Đại hội Kết tập kinh điển lần thứ nhất.
Đối mặt với thử thách và nghịch cảnh
Dù là một bậc giác ngộ, Đức Phật cũng không tránh khỏi những thử thách và nghịch cảnh. Ngài đã phải đối mặt với sự chỉ trích, vu khống, và cả những âm mưu ám hại.
Một trong những thử thách lớn nhất đến từ Đề Bà Đạt Đa, một vị Tỳ khưu có tài năng và tham vọng. Đề Bà Đạt Đa ganh tị với Đức Phật và muốn giành quyền lãnh đạo Tăng đoàn. Hắn đã nhiều lần tìm cách hãm hại Đức Phật, từ việc tung đá từ trên núi xuống, đến việc sai người dùng voi điên tấn công. Tuy nhiên, tất cả những âm mưu ấy đều thất bại, và Đề Bà Đạt Đa cuối cùng đã phải nhận lấy hậu quả nặng nề cho những hành động xấu xa của mình.
Một trong những câu chuyện cảm động nhất là về Angulimala, một tên sát nhân khét tiếng, chuyên chặt ngón tay của những nạn nhân để làm vòng cổ. Khi Angulimala định tấn công Đức Phật, Ngài đã dùng tình thương và sự an nhiên để hóa giải cơn giận dữ của tên sát nhân. Angulimala đã bị cảm hóa, quăng bỏ vũ khí, xin xuất gia theo Đức Phật, và sau này đã trở thành một vị Tỳ khưu có đạo hạnh cao.
Những lời dạy bất tử: Di sản tinh thần của Đức Phật
Bốn Thánh đế: Cốt lõi của giáo lý Phật giáo
Bốn Thánh đế là nền tảng cơ bản nhất của giáo lý Phật giáo, và cũng là những gì mà Đức Phật đã chứng悟 trong đêm thành đạo. Bốn Thánh đế không phải là một lý thuyết trừu tượng, mà là một phương pháp luận để giải quyết vấn đề khổ đau trong cuộc sống.
Khổ đế (Dukkha): Khổ đau là một thực tế không thể chối cãi trong cuộc sống. Khổ đau không chỉ là những nỗi đau thể xác hay tinh thần, mà còn là sự bất toại nguyện – mong muốn điều gì mà không được điều ấy.
Tập đế (Samudaya): Nguyên nhân của khổ đau là ái dục (tham ái) – một khao khát mãnh liệt, không bao giờ biết đủ, muốn có, muốn được, muốn trở thành.
Diệt đế (Nirodha): Khổ đau có thể được diệt trừ. Khi ái dục được đoạn tận, khổ đau sẽ chấm dứt.
Đạo đế (Magga): Con đường dẫn đến diệt khổ là Bát Chánh đạo – tám yếu tố tạo nên một cuộc sống chánh trực, thanh tịnh và trí tuệ.
Bát Chánh đạo: Con đường thực hành
Bát Chánh đạo là con đường thực hành cụ thể để đạt được giải thoát. Tám yếu tố này được chia thành ba nhóm:
Giới (Sila): Hành vi đạo đức
Chánh kiến: Hiểu biết đúng đắn về thực tại, về Bốn Thánh đế.
Chánh tư duy: Tư duy đúng đắn, hướng về từ bi, không sân hận, không tham欲.
Chánh nghiệp: Hành động đúng đắn, không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm.
Chánh mạng: Kiếm sống bằng nghề nghiệp chân chính, không gây hại cho người khác.
Định (Samadhi): Sự an định tâm念
Chánh tinh tấn: Nỗ lực tinh cần trong việc đoạn trừ điều ác, phát triển điều thiện.
Chánh niệm: Ý thức rõ ràng về thân, thọ, tâm, pháp trong từng khoảnh khắc.
Chánh định: Tâm念 được an trụ, tập trung, thanh tịnh.
Tuệ (Panna): Trí tuệ giác ngộ
Chánh kiến (trong nhóm Tuệ): Trí tuệ thấy rõ bản chất vô thường, khổ, vô ngã của mọi pháp.
Các nguyên tắc căn bản khác
Ngoài Bốn Thánh đế và Bát Chánh đạo, Đức Phật còn giảng dạy nhiều nguyên tắc quan trọng khác, như:
Nhân quả (Karma): Mọi hành động đều có hậu quả. Hành động thiện dẫn đến quả báo tốt, hành động ác dẫn đến quả báo xấu. Đây không phải là một sự trừng phạt hay ban thưởng từ một đấng thần linh, mà là một quy luật tự nhiên của vũ trụ.
Vô thường (Anicca): Mọi hiện tượng trong vũ trụ đều luôn biến đổi, không có gì là vĩnh cửu. Nhận ra được điều này sẽ giúp chúng ta bớt执着 và khổ đau.
Vô ngã (Anatta): Không có một cái “tôi” cố định, bất biến nào tồn tại. Con người là sự kết hợp của năm uẩn (sắc, thọ, tưởng, hành, thức), và khi năm uẩn tan rã, thì “cái tôi” cũng tan rã theo.
Từ bi (Karuna): Tình thương yêu vô điều kiện dành cho tất cả chúng sinh. Đức Phật dạy rằng, hạnh phúc thực sự chỉ có thể đạt được khi chúng ta sống với lòng từ bi.
Đức Phật nhập Niết Bàn: Sự ra đi của một vị thầy vĩ đại
Lời dặn dò cuối cùng
Khi đã 80 tuổi, Đức Phật biết rằng thời gian của Ngài trên cõi đời này đã không còn nhiều. Ngài đã đi du hóa đến nhiều nơi, giảng dạy cho các đệ tử, và chuẩn bị cho sự ra đi của mình.
Trước khi nhập Niết Bàn, Đức Phật đã giảng Kinh Di Giáo, trong đó Ngài dặn dò các đệ tử những điều quan trọng nhất:
“Này các Tỳ khưu, sau khi ta nhập Niết Bàn, hãy tự thắp đuốc lên mà đi. Đuốc ấy là Chánh pháp. Hãy tự nương tựa vào chính mình, đừng nương tựa vào ai khác.”
Phim Cuộc Đời Đức Phật Thích Ca (buddha) – 55 Tập Lồng Tiếng
Đức Phật muốn nhấn mạnh rằng, Ngài không phải là một vị cứu thế, mà chỉ là một vị thầy dẫn đường. Việc tu tập và giác ngộ là trách nhiệm của mỗi người.
Những ngày cuối đời
Đức Phật đã nhập Niết Bàn tại Kushinagar (Câu Thi La), trong một khu rừng Ta La, giữa hai cây sa la. Lúc đó là vào đêm trăng tròn tháng hai âm lịch, năm 543 trước Công nguyên.
Trước khi nhập Niết Bàn, Đức Phật đã dặn dò các đệ tử rằng thân xác của Ngài là vô thường, rồi sẽ tan rã theo quy luật của bốn đại (đất, nước, gió, lửa). Ngài khuyên các đệ tử nên tập trung vào việc thực hành Chánh pháp, chứ không nên quá đau buồn về sự ra đi của Ngài.
Di nguyện và Xá Lợi
Sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn, các đệ tử đã thực hiện lễ trà tỳ (hỏa táng) theo đúng di nguyện của Ngài. Những Xá Lợi (xương cốt) của Đức Phật đã được chia cho tám nước, và các nước này đã xây dựng những tháp Xá Lợi để cúng dường. Những tháp Xá Lợi này trở thành những trung tâm hành hương quan trọng của Phật giáo, và là biểu tượng cho sự hiện diện bất diệt của Đức Phật trong tâm thức của các Phật tử.
Di sản bất diệt: Đức Phật trong tâm thức nhân loại
Ảnh hưởng toàn cầu
Cuộc đời đức Phật không chỉ là một câu chuyện lịch sử, mà là một biểu tượng của sự giác ngộ, lòng từ bi, và tình yêu thương. Trong hơn 2500 năm qua, giáo lý của Ngài đã lan tỏa khắp thế giới, ảnh hưởng đến hàng tỷ người, từ những vị hoàng đế cho đến những người dân bình thường.
Phật giáo đã trở thành một trong những tôn giáo lớn nhất thế giới, với hàng trăm triệu tín đồ trên khắp các châu lục. Tuy nhiên, ảnh hưởng của Đức Phật còn vượt xa khỏi ranh giới của tôn giáo. Những tư tưởng của Ngài về bình đẳng, từ bi, trách nhiệm cá nhân, và sự tỉnh thức đã thấm sâu vào văn hóa, triết học, nghệ thuật, và cả khoa học hiện đại.
Đức Phật trong lòng người Việt
Tại Việt Nam, cuộc đời đức Phật đã được truyền bá từ rất sớm, và nhanh chóng trở thành một phần không thể tách rời của văn hóa dân tộc. Hình ảnh Đức Phật hiện lên trong những ngôi chùa cổ kính, trong những bức tranh, tượng Phật, và trong tâm thức của mỗi người Việt Nam.
Các câu chuyện về cuộc đời đức Phật, từ thời thơ ấu, đến việc từ bỏ cung điện, tu khổ hạnh, thành đạo, và cuối cùng là nhập Niết Bàn, đã được kể đi kể lại qua nhiều thế hệ. Những câu chuyện ấy không chỉ là những bài học đạo đức, mà còn là nguồn cảm hứng để mỗi người noi theo tấm gương của Ngài: sống một cuộc đời có ý nghĩa, biết quan tâm đến người khác, và luôn tìm kiếm sự chân thật.
Lời nhắn nhủ
Cuộc đời đức Phật là một minh chứng hùng hồn cho sức mạnh của trí tuệ và lòng từ bi. Ngài đã chứng minh rằng, dù là ai, dù xuất thân từ đâu, cũng đều có khả năng giác ngộ và giải thoát khỏi khổ đau, miễn là có đủ quyết tâm và thực hành đúng theo con đường mà Ngài đã chỉ ra.
Hôm nay, khi chúng ta sống trong một thế giới đầy rẫy những lo âu, bất an, và xung đột, thì những lời dạy của Đức Phật càng trở nên có giá trị hơn bao giờ hết. Hãy học hỏi và thực hành những giáo lý ấy, không phải để trở thành một vị Phật, mà để trở thành một con người tốt hơn, một người biết sống với lòng từ bi, trí tuệ, và sự an nhiên.
Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về cuộc đời đức Phật, hãy tham khảo thêm các bài viết khác tại chuaphatanlongthanh.com. Chúc bạn có được an lạc và hạnh phúc trên con đường tìm kiếm chân lý của chính mình.