Từ những câu chuyện thần tiên trong tuổi thơ đến những trang sử đầy biến động, Phật giáo Tây Tạng luôn là một chủ đề hấp dẫn với bất kỳ ai quan tâm đến lịch sử, tâm linh và văn hóa. Bài viết này sẽ đưa bạn qua một hành trình xuyên suốt hơn 1300 năm, từ khi Phật pháp lần đầu tiên được đưa vào cao nguyên tuyết trắng cho đến khi nó trở thành một truyền thống độc đáo, đặc sắc và đầy uy lực.
Có thể bạn quan tâm: Lịch Sử Phật Giáo Trung Quốc Pdf: Hành Trình Truyền Bá, Biến Đổi Và Ảnh Hưởng
Những bước chân đầu tiên: Phật giáo du nhập Tây Tạng
Thời kỳ đầu của vương triều Tây Tạng
Vào khoảng thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên, vùng đất cao nguyên Tây Tạng hoang vu bắt đầu hình thành những vương quốc nhỏ. Dân cư sống chủ yếu bằng nghề chăn nuôi du mục, tin vào các lực lượng tự nhiên và có tín ngưỡng bản địa gọi là Bön. Họ thờ cúng các vị thần núi, thần sông, thần sấm sét và tin rằng linh hồn sau khi chết sẽ đi đến một nơi gọi là “Yumbu Lagang” – nơi linh hồn được phán xét.
Về mặt chính trị, các bộ tộc lớn nhỏ thường xuyên tranh chấp, cướp bóc lẫn nhau. Cuộc sống ở độ cao hơn 4000m so với mực nước biển luôn đầy thử thách. Mùa đông khắc nghiệt, thời tiết thất thường, và sự khan hiếm lương thực khiến người Tây Tạng phải sống một cuộc đời gắn liền với tự nhiên và tín ngưỡng.
Sự kiện quan trọng: Vua Songtsen Gampo và hai công chúa
Vào thế kỷ thứ 7, vua Songtsen Gampo (Tùng Tán Cán Bố) lên ngôi và bắt đầu quá trình thống nhất các bộ tộc Tây Tạng. Ông không chỉ là một vị minh quân mà còn là người có tầm nhìn chiến lược về văn hóa và tôn giáo.
Năm 641, để củng cố quan hệ với các nước láng giềng, vua Songtsen Gampo kết hôn với công chúa Bhrikuti Devi của Nepal và công chúa Văn Thành của nhà Đường Trung Hoa. Cả hai công chúa đều là những Phật tử mộ đạo. Họ mang theo nhiều tượng Phật, kinh điển, pháp khí và các vị thầy tu đến Tây Tạng.
Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Tây Tạng. Lần đầu tiên, Phật giáo chính thức được du nhập vào vương quốc này. Vua Songtsen Gampo rất ấn tượng với triết lý từ bi, trí tuệ của đạo Phật. Ông ra lệnh xây dựng nhiều ngôi chùa, trong đó có chùa Jokhang – ngôi chùa linh thiêng nhất Tây Tạng và vẫn còn tồn tại đến ngày nay.
Xây dựng nền tảng: Chùa Jokhang và hệ thống hành chính
Chùa Jokhang được xây dựng tại Lhasa (Lạt Sa), ban đầu chỉ là một ngôi chùa nhỏ nhưng qua nhiều đời vua, nó được mở rộng và trở thành trung tâm hành hương lớn nhất của Phật giáo Tây Tạng. Ngôi chùa này không chỉ là nơi thờ Phật mà còn là biểu tượng cho sự giao thoa văn hóa giữa Tây Tạng, Nepal và Trung Hoa.
Vua Songtsen Gampo còn cho xây dựng nhiều công trình khác như chùa Ramoche, cung điện Potala (về sau được các đời Đạt Lai Lạt Ma trùng tu và mở rộng). Ông cũng cho dịch một số kinh điển Phật giáo từ tiếng Phạn và tiếng Hán sang tiếng Tây Tạng.
Tuy nhiên, phải thừa nhận rằng trong thời kỳ này, Phật giáo chỉ mới thực sự tồn tại trong cung đình và giới quý tộc. Đại đa số dân chúng vẫn theo tín ngưỡng Bön truyền thống. Sự chống đối từ các thầy tế Bön rất mạnh mẽ, khiến việc truyền bá Phật giáo gặp nhiều khó khăn.
Những trở ngại ban đầu
Việc du nhập tôn giáo mới bao giờ cũng gặp phải sự phản kháng từ tín ngưỡng bản địa. Các thầy tế Bön coi Phật giáo là một mối đe dọa cho quyền lực và ảnh hưởng của họ. Họ cho rằng việc thờ Phật sẽ làm mất lòng các vị thần linh bản địa, dẫn đến thiên tai, hạn hán và chiến tranh.
Nhiều lần, các thầy tế Bön đã tìm cách phá hủy chùa chiền, đốt cháy kinh điển và xua đuổi các vị thầy tu nước ngoài. Có thời kỳ, các vua Tây Tạng phải ra lệnh cấm đạo Phật để dập tắt các cuộc nổi dậy của người theo Bön.
Tình hình chỉ thực sự thay đổi khi có một vị vua mới lên ngôi – vua Trisong Detsen (Xích Tùng Đức Tán).
Có thể bạn quan tâm: Lịch Sử Phật Giáo Thế Giới: Hành Trình Phát Triển Từ Ấn Độ Đến Toàn Cầu
Thời kỳ hưng thịnh: Vua Trisong Detsen và sự phát triển mạnh mẽ
Vua Trisong Detsen – vị vua Phật tử vĩ đại
Vào thế kỷ thứ 8, vua Trisong Detsen lên ngôi. Ông là một vị vua có tâm huyết lớn lao với Phật giáo. Khác với các vị vua trước chỉ bảo vệ Phật giáo trong cung đình, vua Trisong Detsen muốn đưa Phật giáo đến với toàn thể nhân dân Tây Tạng.
Ông nhận ra rằng muốn Phật giáo phát triển bền vững, cần có những vị thầy tu có uy tín và học vấn cao. Vì thế, ông đã hai lần sai sứ giả đến Ấn Độ thỉnh mời các vị đại sư đến Tây Tạng hoằng pháp.
Đại sư Shantarakshita và Padmasambhava
Lần đầu tiên, vua mời được đại sư Shantarakshita (Tĩnh-Mạng), một vị luận sư nổi tiếng của tu viện Nalanda. Tuy nhiên, khi đến Tây Tạng, đại sư Shantarakshita gặp phải sự chống đối dữ dội từ các thầy tế Bön và một số quan lại trong triều.
Họ cho rằng các hiện tượng thiên nhiên bất thường như bão tố, lũ lụt là do Phật giáo gây ra. Trước áp lực quá lớn, đại sư Shantarakshita phải rời Tây Tạng. Trước khi đi, ông khuyên vua Trisong Detsen nên thỉnh mời một vị thầy có năng lực cao hơn – đó là đại sư Padmasambhava (Liên Hoa Sinh).
Padmasambhava là một vị đại hành giả, có năng lực thần thông quảng đại. Ông được coi là “Đức Phật thứ ba” trong Phật giáo Tây Tạng. Khi đến Tây Tạng, ông dùng các pháp môn bí mật để hàng phục các vị thần linh địa phương, biến họ từ kẻ thù thành những vị Hộ pháp.
Sự kiện Samye và ngôi chùa đầu tiên
Năm 775, dưới sự chỉ đạo của hai vị đại sư Shantarakshita và Padmasambhava, vua Trisong Detsen cho xây dựng tu viện Samye (Tang-Lung-Ri) – tu viện Phật giáo đầu tiên của Tây Tạng. Kiến trúc của tu viện được xây dựng theo hình dạng vũ trụ học Phật giáo: trung tâm là điện chính tượng trưng cho núi Tu Di, bốn cổng hướng về bốn phương tượng trưng cho bốn châu lục, và xung quanh là các điện phụ, am thất, khu vực ở.
Tu viện Samye không chỉ là nơi tu học của các vị thầy tu mà còn là trung tâm dịch thuật kinh điển lớn nhất lúc bấy giờ. Tại đây, các vị đại sư Ấn Độ cùng các học giả Tây Tạng đã dịch hàng ngàn bộ kinh, luật và luận từ tiếng Phạn sang tiếng Tây Tạng.
Cuộc tranh luận giữa Phật giáo Ấn Độ và Trung Hoa
Một sự kiện lịch sử quan trọng khác diễn ra tại tu viện Samye vào khoảng năm 792-794. Đó là cuộc tranh luận giữa phái thiền chỉ nam tông do Hva-shang Mahayana (Hoa Thượng Ma Ha Diễn) đại diện và phái trung quán do Kamalashila (Cam Lợi Thỉ) đại diện.
Hva-shang chủ trương “đốn ngộ” – cho rằng chỉ cần ngồi thiền yên lặng, không nghĩ thiện, không nghĩ ác là có thể thành Phật. Trong khi đó, Kamalashila chủ trương “tiệm ngộ” – cho rằng phải trải qua quá trình tu tập từ thấp đến cao, từ giới luật đến thiền định và trí tuệ.
Vua Trisong Detsen làm trọng tài cho cuộc tranh luận kéo dài ba năm này. Cuối cùng, phái trung quán của Kamalashila chiến thắng. Quyết định này ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của Phật giáo Tây Tạng sau này. Tây Tạng chọn con đường tu tập có hệ thống, có giáo lý rõ ràng thay vì con đường tu tập tùy tiện, cực đoan.
Có thể bạn quan tâm: Lịch Sử Phật Giáo Thái Lan: Hành Trình 26 Thế Kỷ
Sự khủng hoảng và suy tàn: Thời kỳ Hắc ám
Vua Langdarma và cuộc diệt Phật
Sau khi vua Trisong Detsen qua đời, Phật giáo Tây Tạng tiếp tục phát triển mạnh mẽ dưới các vị vua kế nhiệm. Tuy nhiên, đến năm 838, vua Langdarma (Lãnh Chân Đạt Ma) lên ngôi. Ông là một tín đồ cuồng nhiệt của tín ngưỡng Bön và coi Phật giáo là kẻ thù truyền kiếp của dân tộc Tây Tạng.
Vua Langdarma ra lệnh cấm đạo Phật toàn quốc. Các tu viện bị đóng cửa, bị đốt cháy hoặc bị biến thành đền Bön. Tượng Phật bị đập phá, kinh điển bị thiêu hủy. Các vị thầy tu bị bắt buộc phải trở lại làm người thế tục, phải đi săn bắn, phải mặc áo trắng thay vì áo cà sa. Những ai từ chối sẽ bị xử tử.
Một số vị thầy tu chạy trốn về các vùng nông thôn hẻo lánh hoặc sang các nước láng giềng như Amdo, Kham để bảo tồn chánh pháp. Nhiều tu viện lớn bị tàn phá hoàn toàn, trong đó có tu viện Samye – trung tâm Phật giáo vĩ đại một thời.
Thời kỳ Hắc ám (900-1000)
Sau khi vua Langdarma bị ám sát năm 842 bởi một vị thầy tu Phật giáo, vương triều Tây Tạng sụp đổ. Đất nước chìm vào thời kỳ phân tranh, các lãnh chúa cát cứ一方, chiến tranh liên miên.
Trong suốt hơn một thế kỷ tiếp theo (khoảng 900-1000), Phật giáo Tây Tạng gần như biến mất. Không còn tu viện nào hoạt động công khai, không còn hệ thống tăng đoàn, không còn việc dịch thuật kinh điển. Những gì còn sót lại chỉ là những truyền thống dân gian pha trộn giữa Phật giáo và Bön giáo.
Thời kỳ này được gọi là “Thời kỳ Hắc ám” – một giai đoạn u ám nhất trong lịch sử Phật giáo Tây Tạng.
Những mầm sống đầu tiên
Tuy nhiên, trong bóng tối luôn có những tia sáng hy vọng. Ở các vùng biên giới như Amdo và Kham, một số vị thầy tu vẫn giữ được truyền thống. Họ truyền dạy cho đệ tử một cách bí mật, giữ gìn những bản kinh quý giá.
Đồng thời, ở Ấn Độ, Phật giáo đang suy tàn do sự xâm lăng của Hồi giáo. Nhiều vị đại sư Ấn Độ chạy sang Tây Tạng để tránh nạn. Họ mang theo những tinh hoa của Phật giáo Đại thừa và Mật thừa cuối kỳ.
Thời kỳ Phục hưng: Atisha và sự tái sinh của Phật giáo
Ngài Atisha và chuyến viễn chinh vĩ đại
Năm 1042, một sự kiện lịch sử quan trọng diễn ra: ngài Atisha (A-Đề-Hoà-Thượng), một vị đại sư uyên bác của tu viện Vikramashila ở Ấn Độ, nhận lời mời của vua Yeshe-Ö (Dĩ Xả Ổ) từ vùng Ngari đến Tây Tạng hoằng pháp.
Atisha lúc đó đã 59 tuổi, là một vị luận sư nổi tiếng, từng du học tại Sumatra theo học vị đại sư Dharmakirti. Ông thông thạo 21 thứ tiếng và có thể giảng dạy về tất cả các truyền thống Phật giáo.
Hành trình từ Ấn Độ đến Tây Tạng vô cùng gian nan. Atisha phải vượt qua những dãy núi cao, băng tuyết, đối mặt với thú dữ và thổ dân hung hãn. Nhưng với đại nguyện hoằng pháp, ngài đã vượt qua mọi khó khăn.
Tác phẩm bất hủ: Bồ Đề Đạo Đăng Luận
Tại Tây Tạng, Atisha dành 12 năm cuối đời để hoằng pháp. Ngài giảng dạy, dịch thuật, viết sách và truyền giới cho hàng ngàn đệ tử. Tác phẩm nổi tiếng nhất của ngài là “Bồ Đề Đạo Đăng Luận” (Lamp for the Path to Enlightenment).
Cuốn sách này chỉ dài khoảng 67 câu nhưng bao quát toàn bộ con đường tu tập của người Phật tử. Từ quy y Tam bảo, phát tâm Bồ đề, cho đến các pháp môn thiền định, rốt ráo là chứng ngộ chân như. “Bồ Đề Đạo Đăng Luận” sau này trở thành nền tảng cho tất cả các truyền thống Phật giáo Tây Tạng.
Atisha nhấn mạnh đến việc tu tập có hệ thống, có次第 (trình tự), coi trọng giới luật và trí tuệ. Ngài phê phán những hành vi cực đoan, tu tập tùy tiện không theo truyền thống. Tư tưởng của ngài ảnh hưởng sâu sắc đến sự hình thành của các tông phái sau này.
Các tông phái đầu tiên
Dưới ảnh hưởng của Atisha và các vị đại sư Ấn Độ khác, Phật giáo Tây Tạng bắt đầu phục hưng mạnh mẽ. Các tu viện được xây dựng trở lại, kinh điển được dịch thuật, tăng đoàn được tổ chức.
Từ đó, các tông phái đầu tiên của Phật giáo Tây Tạng bắt đầu hình thành:
Nyingma (Ninh-Mã) – Tông Cổ cũ:
Đây là tông phái cổ nhất, được coi là dòng truyền thừa trực tiếp từ Padmasambhava. Nyingma bảo tồn các pháp môn Mật thừa cổ xưa nhất, đặc biệt là pháp môn Dzogchen (Đại Viên Mãn) – pháp môn cao nhất theo truyền thống này.

Có thể bạn quan tâm: Lịch Sử Phật Giáo Trung Quốc: Hành Trình Truyền Bá Và Phát Triển
Kagyu (Cát-Cử) – Tông Truyền thừa khẩu giáo:
Tông này được thành lập bởi Marpa (Mã Nhĩ-Ba), một dịch giả nổi tiếng. Marpa ba lần sang Ấn Độ thỉnh pháp từ hai vị đại sư là Naropa và Milarepa. Kagyu nhấn mạnh đến việc thực hành thiền định và truyền thừa tâm ấn từ thầy đến trò.
Sakya (Sách-Giá) – Tông Hoa trắng:
Được thành lập bởi Khon Konchog Gyalpo vào năm 1073. Sakya nổi tiếng với pháp môn Lamdre (Đạo và Quả) và tam muội “Hevajra”. Tông này có ảnh hưởng lớn về mặt chính trị, từng cai trị Tây Tạng dưới sự bảo trợ của đế quốc Mông Cổ.
Thời kỳ phát triển đỉnh cao: Đạt Lai Lạt Ma và triều đại Gelug
Tông phái Gelug – Tông Cách Lợi
Năm 1409, một vị học giả uyên bác tên là Tsongkhapa (Tông Khấu Ba) sáng lập tông phái Gelug (Cách-Lỗ). Tsongkhapa sinh năm 1357 tại Amdo, từ nhỏ đã xuất gia tu học. Ngài thông thạo tất cả các truyền thống Phật giáo Tây Tạng và Ấn Độ.
Tsongkhapa chủ trương cải cách Phật giáo Tây Tạng theo hướng nghiêm chỉnh giới luật, coi trọng học hỏi giáo lý và thực hành thiền định. Ngài phê phán những hành vi phóng túng, không coi trọng giới luật của một số tăng sĩ lúc bấy giờ.
Tsongkhapa viết rất nhiều tác phẩm, trong đó nổi tiếng nhất là “Lamrim Chenmo” (Đại Thừa Bồ Đề Đạo Thứ Đệ Luận) và “Ngakrim Chenmo” (Mật thừa Bồ Đề Đạo Thứ Đệ Luận). Những tác phẩm này hệ thống hóa toàn bộ con đường tu tập từ thấp đến cao, từ quy y đến chứng ngộ.
Năm vị Đạt Lai Lạt Ma đầu tiên
Sau khi Tsongkhapa qua đời, truyền thừa của ngài tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Đến đời đệ tử thứ năm của ngài là Sonam Gyatso (Tố-Nhã Cát Tố), truyền thừa Gelug bắt đầu có ảnh hưởng chính trị lớn.
Năm 1578, thủ lĩnh Mông Cổ Altan Khan gặp Sonam Gyatso và hết sức kính phục ngài. Ông ban cho ngài danh hiệu “Đạt Lai Lạt Ma” (Lama Biển cả). “Đạt Lai” là từ Mông Cổ nghĩa là “biển cả”, “Lạt Ma” là từ Tây Tạng nghĩa là “thượng sư”. Danh hiệu này được truy phong cho hai đời trước, như vậy Sonam Gyatso là vị Đạt Lai Lạt Ma thứ ba.
Đạt Lai Lạt Ma I – Gendun Drup (Căn Đôn Chủ Ba): Vị này được coi là hóa thân của ngài Tsongkhapa. Ngài xây dựng tu viện Tashilhunpo – trung tâm quan trọng của Gelug ở Shigatse.
Đạt Lai Lạt Ma II – Gendun Gyatso (Căn Đôn Hải): Ngài tiếp tục phát triển tu viện và truyền bá giáo pháp.
Đạt Lai Lạt Ma III – Sonam Gyatso (Tố-Nhã Hải): Ngài là người chính thức nhận danh hiệu “Đạt Lai Lạt Ma” từ Altan Khan. Ngài du hóa khắp Mông Cổ và Tây Tạng, có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của Phật giáo ở hai vùng đất này.
Đạt Lai Lạt Ma IV – Yonten Gyatso (Doãn Đản Hải): Ngài là một học giả uyên bác nhưng qua đời khi mới 27 tuổi.
Đạt Lai Lạt Ma V – Lobsang Gyatso (La-Bổn Hải): Ngài là vị Đạt Lai Lạt Ma vĩ đại nhất về mặt chính trị. Dưới sự giúp đỡ của首領 Mông Cổ là Gushri Khan, ngài đánh bại các đối thủ và thống nhất Tây Tạng dưới sự cai trị của chính quyền Đạt Lai Lạt Ma vào năm 1642.
Chính quyền thần quyền và cung điện Potala
Sau khi giành được quyền lực chính trị, Đạt Lai Lạt Ma V cho xây dựng cung điện Potala – một công trình kiến trúc đồ sộ trên ngọn đồi Marpo Ri (Đỏ Sơn) ở Lhasa. Cung điện này được đặt theo tên ngọn núi thiêng Potala – nơi cư ngụ của Bồ tát Quan Thế Âm.
Cung điện Potala gồm hai phần: White Palace (cung trắng) – nơi ở và làm việc của Đạt Lai Lạt Ma, và Red Palace (cung đỏ) – nơi thờ Phật và các vị Đạt Lai Lạt Ma.
Đạt Lai Lạt Ma V còn thành lập chính quyền trung ương gọi là Ganden Phodrang (Ganden Bồ Đề Tạng), đặt ra hệ thống quan lại, luật pháp và quân đội. Từ đó, Tây Tạng trở thành một quốc gia thần quyền – nơi chính trị và tôn giáo hòa làm một.
Mối quan hệ với đế quốc Mãn Châu
Vào thế kỷ 18, đế quốc Mãn Châu (Nhà Thanh) bắt đầu mở rộng ảnh hưởng sang Tây Tạng. Năm 1720, quân Thanh đánh bại quân Mông Cổ xâm lược và đưa Đạt Lai Lạt Ma VII trở về Lhasa.
Từ đó, nhà Thanh đặt ra chế độ “Đại thần Trung ương trú Tây Tạng” (驻藏大臣) để giám sát chính quyền địa phương. Các Đạt Lai Lạt Ma phải được sự công nhận của triều đình Thanh mới chính thức lên ngôi.
Năm 1793, nhà Thanh ban hành “Hiến chương vì sự trị vì tốt đẹp Tây Tạng” (The Imperial Ordinance for the Better Government of Tibet), trong đó quy định rõ ràng về chế độ “vàng nom” (kim bình châm) để lựa chọn các hóa thân của Đạt Lai Lạt Ma,班禅额尔德尼 (班禪額爾德尼, Bàn-Thiền A-Nhĩ-Đức-Ni), các pháp vương Karma pa và các nhân vật quan trọng khác.
Các tông phái chính của Phật giáo Tây Tạng
Tông Nyingma (Ninh-Mã) – Truyền thống cổ xưa
Lịch sử hình thành:
Tông Nyingma là tông phái lâu đời nhất, được coi là dòng truyền thừa trực tiếp từ Padmasambhava vào thế kỷ thứ 8. “Nyingma” nghĩa là “cổ”, để phân biệt với các tông phái mới sau này.
Giáo lý đặc sắc:
Nyingma bảo tồn các pháp môn Mật thừa cổ xưa nhất, đặc biệt là pháp môn Dzogchen (Đại Viên Mãn). Dzogchen được coi là pháp môn cao nhất, trực tiếp chỉ ra bản tánh thanh tịnh của tâm thức. Theo Dzogchen, mọi chúng sanh đều có佛性 (Phật tính), chỉ vì vô minh che lấp nên không thể nhận ra.
Các pháp môn quan trọng:
- Mahayoga: Các pháp môn về thân.
- Anuyoga: Các pháp môn về khí và tâm.
- Atiyoga (Dzogchen): Pháp môn về bản tánh tâm.
Các trung tâm tu học:
- Tu viện Dorje Drak (Kim Cang Trù)
- Tu viện Mindrolling (Mễnh Lăng)
- Tu viện Dzogchen (Đại Viên Mãn)
- Tu viện Kathok (Ca-Đỏa)
Tông Kagyu (Cát-Cử) – Truyền thừa khẩu giáo
Lịch sử hình thành:
Tông Kagyu được sáng lập bởi Marpa Lotsawa (Mã Nhĩ-Ba Dịch Sư) vào thế kỷ 11. Marpa ba lần sang Ấn Độ thỉnh pháp, là đệ tử của Naropa và gặp Milarepa. Kagyu nghĩa là “truyền thừa khẩu giáo” – chỉ việc truyền pháp từ thầy trực tiếp cho trò.
Các tổ sư nổi tiếng:
- Marpa (Mã Nhĩ-Ba): Người đưa pháp môn Kagyu vào Tây Tạng.
- Milarepa (Mật-Hi Hành-Giả): Vị đạo sư nổi tiếng với thân thể gầy gò do ăn cỏ, nhưng có năng lực thần thông quảng đại. Ngài là biểu tượng của sự khổ tu và thành tựu.
- Gampopa (Cám-Ba-Ba): Vị thầy tu học từ Milarepa, kết hợp thiền định Kagyu với giáo lý của Atisha.
Các nhánh phái:
Kagyu phát triển thành bốn nhánh lớn và bốn nhánh nhỏ:
Bốn nhánh lớn:
- Karma Kagyu (Cáp-Ma Cát-Cử): Được lãnh đạo bởi Gyalwa Karmapa, có ảnh hưởng lớn ở Bhutan và các vùng Himalaya.
- Barom Kagyu (Ba-Nhã Cát-Cử): Do Barom Dharma Wangyal sáng lập.
- Phagdru Kagyu (Phách-Đô Cát-Cử): Do Phagmo Drupa Dorje Gyalpo sáng lập.
- Tsalpa Kagyu (Trách-Ba Cát-Cử): Do Zhang Yudrub Senge sáng lập.
Bốn nhánh nhỏ:
- Bri-gung (Gia-Hưng) Kagyu
- Drukpa (Trúc-Giá) Kagyu
- Martsang (Mã-Thượng) Kagyu
- Shangpa (Thượng-Ba) Kagyu
Pháp môn đặc sắc:
- Six Yogas of Naropa (Lục Dục Naropa): Sáu pháp môn do Naropa truyền lại, gồm hỷ lạc, ảo thân, giấc mộng, minh quang, trung ấm và chuyển dịch.
- Mahamudra (Đại Thủ Ấn): Pháp môn chỉ ra bản tánh tâm là không, minh, lạc.
Tông Sakya (Sách-Giá) – Gia đình Khon
Lịch sử hình thành:
Tông Sakya được thành lập bởi Khon Konchog Gyalpo vào năm 1073. Khon là một gia tộc quý tộc cổ xưa của Tây Tạng, tự nhận là hậu duệ của các vị thần. Tu viện Sakya được xây dựng trên ngọn đồi trắng (Sakya) ở Thung lũng Po-chu.
Các vị thầy nổi tiếng:
- Sakya Pandita (Tán-Kiệt Để): Một trong những học giả vĩ đại nhất của Tây Tạng, thông thạo năm ngành học thuật lớn.
- Phagpa (Pháp Vương): Cháu của Sakya Pandita, được vua Hốt Tất Liệt phong làm Quốc sư, sáng tạo ra chữ viết Phagpa để ghi chép các ngôn ngữ trong đế chế Mông Cổ.
Giáo lý đặc sắc:
- Lamdre (Đạo và Quả): Hệ thống tu tập bao gồm giáo lý cơ bản, trung cấp và cao cấp.
- Hevajra Tantra (Hòa Dược Xoa Vương): Mật điển quan trọng nhất của Sakya.
- Path and Fruit (Đạo và Quả): Hệ thống giáo lý kết hợp giữa hiển giáo và mật giáo.
Màu sắc đặc trưng:
Sakya được gọi là “Tông Hoa trắng” vì tu viện của họ được sơn ba màu tượng trưng cho ba vị Bồ tát:
- Trắng: Văn Thù Sư Lợi
- Đỏ: Quán Thế Âm
- Xanh: Kim Cang Thủ
Tông Gelug (Cách-Lỗ) – Tông Ưu độ
Lịch sử hình thành:
Tông Gelug được sáng lập bởi Je Tsongkhapa vào đầu thế kỷ 15. “Gelug” nghĩa là “cách ly” hay “luật lệ”, ám chỉ việc tuân thủ giới luật một cách nghiêm khắc.
Các tu viện lớn:
Tsongkhapa và các đệ tử của ngài xây dựng ba tu viện lớn gần Lhasa:
- Ganden (Cánh-Giáo): Tu viện chính của tông phái.
- Drepung (Tri-Bộ): Tu viện lớn nhất Tây Tạng, từng có 10.000 vị thầy tu.
- Sera (Từ-Hòa): Nơi diễn ra các cuộc tranh luận kinh điển nổi tiếng.
Giáo lý đặc sắc:
- Lamrim (Bồ Đề Đạo Thứ Đệ): Hệ thống tu tập có trình tự từ thấp đến cao.
- Ngakrim (Mật Thừa Bồ Đề Đạo Thứ Đệ): Hệ thống tu tập Mật thừa.
- Trung quán: Coi trọng tư duy biện chứng, đặc biệt là tư tưởng của Nagarjuna.
- Giới luật: Nhấn mạnh việc giữ gìn giới luật, không uống rượu, không ăn thịt, không gần nữ sắc.
Hệ thống hóa thân:
Gelug phát triển hệ thống hóa thân lớn:
- Đạt Lai Lạt Ma: Hóa thân của Bồ tát Quán Thế Âm, cai trị chính trị.
- 班禅额尔德尼 (Ban Thiền A Nhĩ Đức Ni): Hóa thân của Phật A Di Đà, có ảnh hưởng về mặt tôn giáo.
Các truyền thừa khác
Jonang (Cận-Ngạnh):
Tông này nổi tiếng với giáo lý Zhentong (Tha Không Kiến) – cho rằng bản tánh tâm là chân thật, viên mãn, chỉ bị che lấp bởi vô minh. Jonang bị Gelug đàn áp vào thế kỷ 17, nhưng vẫn tồn tại ở một số vùng hẻo lánh.
Rimé (Vô Tông Phái):
Vào thế kỷ 19, một phong trào gọi là Rimé (phi tông phái) xuất hiện ở Kham. Các vị thầy như Jamyang Khyentse Wangpo và Jamgön Kongtrül Lodrö Thayé kêu gọi sự dung hợp giữa các tông phái, bảo tồn các pháp môn đang có nguy cơ mai một. Họ biên soạn “Nguyên điển Rimé” gồm năm bộ sưu tập lớn chứa đựng giáo lý của tất cả các tông phái.
Hệ thống tăng đoàn và giáo dục Phật giáo
Cấp bậc tu học
Shedra (Học viện):
Các tu viện lớn của Tây Tạng đều có Shedra – học viện Phật giáo tương tự như đại học. Tại đây, các thầy tu học các môn:
Ngũ minh:
- Nội minh (giáo lý Phật giáo)
- Nhân minh (luận lý học)
- Thanh minh (ngôn ngữ học)
- Y phương minh (y học)
- Công xảo minh (nghệ thuật, kỹ thuật)
Năm bộ luận:
- Câu Xá Luận
- Thế Thân Luận
- Thập tụng Luật
- Maha Prajna Paramita Sastra
- Luật Tỳ-nại-da
Thời gian tu học:
Một thầy tu muốn trở thành học giả phải học từ 15-20 năm. Mỗi ngày họ dậy từ 5 giờ sáng, tụng kinh, tranh luận, học hỏi và thiền định cho đến 10 giờ đêm.
Học vị:
Sau khi hoàn thành chương trình học, thầy tu có thể thi để nhận học vị tương tự tiến sĩ. Ở Gelug, học vị cao nhất là Geshe (Các-sơ), ở Sakya là Khenpo (Chỉ-lão).
Hệ thống hóa thân (Tulku)
Khái niệm:
Hệ thống hóa thân là một đặc điểm độc đáo của Phật giáo Tây Tạng. Người ta tin rằng các vị thầy tu đắc đạo có thể tự do lựa chọn tái sinh để tiếp tục công việc hoằng pháp.
Quá trình tìm kiếm:
Khi một vị hóa thân qua đời, các vị thầy tu cao cấp sẽ dùng các phương pháp như:
- Chiêm bái các hồ thiêng (như Lhamo Latso)
- Hỏi ý kiến các vị thầy tu khác
- Xem các dấu hiệu tự nhiên
- Kiểm tra các biểu hiện của trẻ em
Quá trình kiểm tra:
Trẻ em được cho xem các đồ vật của vị hóa thân quá cố, nếu trẻ nhận ra thì được coi là bằng chứng. Sau đó, trẻ được đưa vào tu viện để học tập và tu dưỡng.
Các hệ thống hóa thân lớn:
- Đạt Lai Lạt Ma: Hơn 14 đời
- 班禅额尔德尼 (Ban Thiền A Nhĩ Đức Ni): Hơn 11 đời
- Karmapa: Hơn 17 đời
- Panchen Lama: Hơn 10 đời
- Sakya Trizin: Dòng họ Sakya
- Hơn 1000 hóa thân nhỏ khác
Giới luật và sinh hoạt tu viện
Giới luật:
Các thầy tu Tây Tạng theo giới luật của Thập Tụng Luật và Mulasarvastivada. Họ giữ các giới:
- Không sát sanh
- Không trộm cắp
- Không dâm dục
- Không nói dối
- Không uống rượu
- Không ăn thịt (đối với một số tông phái)
- Không dùng chất kích thích
Màu áo cà sa:
- Gelug: Cà sa vàng cam
- Sakya: Cà sa đỏ
- Kagyu: Cà sa đỏ, một số phái mặc trắng
- Nyingma: Cà sa đỏ, khi tu Dzogchen mặc áo màu hoa văn
Sinh hoạt hàng ngày:
- Sáng: Tụng kinh, tranh luận kinh điển
- Trưa: Ăn cơm, làm việc trong tu viện
- Chiều: Thiền định, học hỏi
- Tối: Tụng kinh, chuẩn bị cho ngày hôm sau
Nghệ thuật và văn hóa Phật giáo Tây Tạng
Kiến trúc tu viện
Đặc điểm kiến trúc:
Các tu viện Tây Tạng có kiến trúc độc đáo:
- Xây bằng đá và đất sét
- Mái phẳng, thích hợp với khí hậu khô
- Cửa sổ nhỏ để giữ nhiệt
- Được xây trên các ngọn đồi cao, tạo cảm giác uy nghi
Các khu vực chính:
- Tsokchen (Đại Pháp Hội): Nơi tụng kinh chung
- Lhakhang (Điện Phật): Nơi thờ Phật
- Shedra (Học viện): Nơi học tập
- Nội viện: Nơi ở của các thầy tu
- Stupa (Phù đồ): Tháp chứa xá lợi
Nghệ thuật Thangka
Khái niệm:
Thangka là tranh vẽ trên vải bố, thường được cuộn lại và treo trong tu viện hoặc gia đình. Thangka không chỉ là nghệ thuật mà còn là công cụ tu tập.
Chủ đề:
- Các vị Phật, Bồ tát
- Các vị thầy tổ sư
- Các mandala (Mạn-đà-la)
- Các vị thần hộ pháp
- Các cảnh giới luân hồi
Kỹ thuật vẽ:
- Vẽ bằng mực và màu khoáng chất
- Tỉ lệ chính xác theo quy chuẩn
- Màu sắc tượng trưng:
- Vàng: Giác ngộ
- Đỏ: Quyền lực
- Xanh: Từ bi
- Trắng: Thanh tịnh
- Đen: Trừ tà
Múa thiền Cham
Ý nghĩa:
Múa Cham là một hình thức múa thiền, thường được biểu diễn trong các lễ hội ở tu viện. Các thầy tu mặc trang phục hóa thân, đội mũ mặt nạ và múa theo điệu nhạc của chiêng, trống,号角.
Chủ đề:
- Chiến thắng thiện ác
- Các câu chuyện về Padmasambhava
- Các vị thần hộ pháp
- Giáo lý về vô thường
Mục đích:
- Cúng dường chư Phật
- Hàng phục ma chướng
- Giáo hóa chúng sanh
- Tích lũy công đức
Âm nhạc và pháp khí
Các nhạc cụ:
- Chiêng, trống: Tạo nhịp điệu
- 号角 (Kangling): Hợp nhất với năng lượng
- Ống đồng (Dungchen): Âm thanh sâu lắng
- Kim cang chuông: Biểu tượng phương tiện và trí tuệ
- Mõ,磬: Dùng trong tụng kinh
Văn học và triết học
Các loại văn học:
- Nguyên điển: Kinh điển Phật giáo
- Luận giải: Các tác phẩm triết học
- Pháp ngữ: Lời dạy của các vị thầy
- Hành trạng: Tiểu sử các vị thầy tu
- Thơ thiền: Các bài thơ về tu tập
Chủ đề triết học:
- Tánh Không: Bản chất
Cập Nhật Lúc Tháng 12 17, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
