Có thể bạn quan tâm: Lễ Phục Gia Đình Phật Tử: Truyền Thống, Ý Nghĩa Và Hướng Dẫn Lựa Chọn
Mở Đầu
Lịch sử Phật giáo Trung Quốc là một bản hùng ca về hành trình giao lưu văn hóa giữa hai nền văn minh lớn: văn minh sông Hằng và văn minh sông Dương Tử. Từ những bước chân đầu tiên của các vị Phạn Tăng từ Ấn Độ, qua bao thăng trầm biến cố, Phật giáo đã không ngừng thích nghi, phát triển và để lại dấu ấn sâu đậm trong đời sống tâm linh của người dân Trung Hoa.
Việc tìm hiểu lịch sử Phật giáo Trung Quốc không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về một trong những truyền thống Phật giáo lớn nhất thế giới mà còn cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình giao thoa văn hóa, tôn giáo ở khu vực Đông Á. Qua bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá hành trình kỳ diệu của Phật giáo tại Trung Quốc, từ thời kỳ du nhập ban đầu cho đến khi hình thành những tông phái đặc sắc, trải qua những thăng trầm lịch sử và cuối cùng trở thành một phần không thể tách rời của nền văn hóa Trung Hoa.
Tóm tắt nhanh thông minh
Tổng quan về lịch sử Phật giáo Trung Quốc
Lịch sử Phật giáo Trung Quốc trải qua nhiều giai đoạn phát triển quan trọng:
- Thời kỳ du nhập (Thế kỷ I – III): Phật giáo bắt đầu du nhập vào Trung Quốc qua con đường tơ lụa
- Thời kỳ phiên dịch kinh điển (Thế kỷ IV – VI): Các cao tăng Ấn Độ và Trung Quốc dịch kinh điển, xây dựng nền tảng tư tưởng
- Thời kỳ phát triển rực rỡ (Thế kỷ VII – X): Các tông phái Phật giáo hình thành và phát triển mạnh mẽ dưới triều đại nhà Đường
- Thời kỳ thăng trầm (Thế kỷ X – XIX): Trải qua các cuộc “pháp nạn” nhưng vẫn tồn tại và phát triển
- Thời kỳ hiện đại (Thế kỷ XX – nay): Phật giáo thích nghi với thời đại mới và tiếp tục phát huy vai trò trong xã hội hiện đại
Quá trình du nhập của Phật giáo Trung Quốc
Con đường du nhập của Phật giáo Trung Quốc
Phật giáo du nhập vào Trung Quốc theo hai hướng chính: từ Ấn Độ thông qua các nước Trung Á và từ các nước Đông Nam Á. Quá trình này diễn ra chủ yếu qua hai con đường chính:
Con đường bộ – Con đường tơ lụa
Con đường bộ, còn được gọi là Con đường tơ lụa, là con đường chính đầu tiên đưa Phật giáo vào Trung Quốc. Các thương nhân, tăng sĩ Phật giáo đã theo con đường này từ Trung Á, qua các quốc gia như Đại Nguyệt Chi, An Tức, rồi đến các nước Tây Vực trước khi tiến vào Trung Quốc đại lục.
Đây là con đường dài và nguy hiểm, phải băng qua các sa mạc mênh mông và các dãy núi hiểm trở. Tuy nhiên, đây cũng là con đường giao lưu văn hóa quan trọng nhất thời bấy giờ, không chỉ mang Phật giáo mà còn đưa nhiều yếu tố văn hóa, nghệ thuật từ phương Tây vào Trung Quốc.
Con đường thủy
Khi giao thương hàng hải phát triển, Phật giáo cũng theo các thuyền buôn đi biển để đến Trung Quốc. Con đường thủy chủ yếu đưa Phật giáo vào các cảng biển phía Nam Trung Quốc, đặc biệt là tỉnh Quảng Đông. So với đường bộ, con đường thủy an toàn hơn và thuận tiện hơn, đặc biệt là vào các thời kỳ sau khi giao thông đường bộ gặp nhiều khó khăn.
Niên đại du nhập của Phật giáo Trung Quốc
Về thời điểm Phật giáo du nhập vào Trung Quốc, có nhiều thuyết khác nhau, nhưng các học giả hiện đại thường chấp nhận hai thuyết chính sau:
Thuyết thứ sáu: Lưu Hướng nói đến Phật điển
Theo thuyết này, vào thời Hán Thành Đế (33-7 trước Công nguyên), Lưu Hướng, một quan viên triều đình, đã đọc được các tài liệu Phật giáo khi đang chỉnh đốn lại thư viện hoàng gia. Điều này cho thấy Phật giáo đã có mặt ở Trung Quốc từ rất sớm, có thể vào cuối thế kỷ thứ I trước Công nguyên.
Thuyết thứ bảy: Niên hiệu Vĩnh Bình năm thứ X
Thuyết này kể rằng vào năm 67 sau Công nguyên, đời vua Hán Minh Đế, nhà vua nằm mơ thấy một vị thần vàng liền sai người đi cầu pháp. Các sứ giả đã gặp hai vị cao tăng Ấn Độ là Ca Diếp Ma Đằng và Trúc Pháp Lan, mời họ về kinh đô Lạc Dương. Nhà vua đã cho xây chùa Bạch Mã để thờ Phật và dịch kinh, đánh dấu sự chính thức du nhập của Phật giáo vào Trung Quốc.
Dù thời điểm chính xác vẫn còn tranh luận, nhưng có thể khẳng định rằng Phật giáo đã du nhập vào Trung Quốc vào khoảng những thế kỷ đầu sau Công nguyên, thông qua các con đường thương mại và giao lưu văn hóa.
Phong trào nhập Trúc cầu Pháp
Ngài Pháp Hiển – Người tiên phong cầu pháp
Pháp Hiển (khoảng 337-422) là một trong những vị tăng sĩ Trung Quốc đầu tiên dũng cảm lên đường sang Ấn Độ cầu pháp. Ngài sinh ra ở Bình Dương (nay thuộc tỉnh Sơn Tây), xuất gia từ nhỏ và có chí nguyện tìm hiểu giáo lý Phật giáo chính thống.
Vào năm Vĩnh Hòa thứ 3 (399), khi đã ngoài 60 tuổi, Pháp Hiển cùng 11 vị đồng đạo khởi hành từ Trường An (nay thuộc tỉnh Thiểm Tây) sang Ấn Độ. Hành trình gian nan, nguy hiểm, phải băng qua sa mạc Taklamakan mênh mông, trèo đèo lội suối, chịu đói chịu khát.
Trên đường đi, nhiều vị đồng hành đã bỏ cuộc hoặc qua đời, nhưng Pháp Hiển vẫn kiên trì tiếp tục hành trình. Ngài đã đi qua hơn 30 nước ở Trung Á và Ấn Độ, tham học các vị thầy, sưu tầm kinh điển. Sau 15 năm lưu lại Ấn Độ và các nước lân cận, Pháp Hiển mới trở về Trung Quốc.
Điều đặc biệt là Pháp Hiển đã để lại cho hậu thế cuốn “Phật Quốc Ký” (còn gọi là “Pháp Hiển lục”), ghi chép chi tiết về hành trình của ngài và tình hình Phật giáo ở các nước mà ngài đã đi qua. Đây là một tài liệu quý giá cho việc nghiên cứu lịch sử Phật giáo và giao lưu văn hóa Á – Hoa thời bấy giờ.
Ngài Huyền Trang – Bậc thầy phiên dịch vĩ đại
Huyền Trang (602-664) là một trong những vị cao tăng vĩ đại nhất trong lịch sử Phật giáo Trung Quốc. Ngài sinh ra ở Lạc Dương, tỉnh Hà Nam, xuất gia từ năm 13 tuổi. Từ nhỏ, Huyền Trang đã thể hiện trí tuệ sắc bén và niềm say mê học hỏi giáo lý Phật giáo.
Thời bấy giờ, các bản dịch kinh điển còn nhiều chỗ chưa rõ ràng, mâu thuẫn. Huyền Trang quyết tâm sang Ấn Độ để tìm hiểu giáo lý chính thống và mang kinh điển nguyên bản về dịch thuật.
Vào năm Trinh Quán thứ 3 (629), bất chấp lệnh cấm xuất cảnh, Huyền Trang một mình lên đường sang Ấn Độ. Hành trình đầy gian nan, nguy hiểm, phải vượt qua sa mạc, băng qua các dãy núi hiểm trở, đối mặt với cướp bóc và bệnh tật.
Đến Ấn Độ, Huyền Trang đã tham học tại các trung tâm Phật giáo lớn như Na Lan Đà, tu học với các vị thầy uyên bác như Giới Hiền luận sư. Ngài đã học hỏi, nghiên cứu sâu sắc về các tông phái Phật giáo, đặc biệt là Duy thức tông.

Có thể bạn quan tâm: Lịch Sử Cuộc Đời Đức Phật A Di Đà: Hành Trình Từ Bồ Tát Pháp Tạng Đến Đức Phật Của Cõi Cực Lạc
Sau 17 năm tu học và tham khảo khắp Ấn Độ, Huyền Trang mang theo hơn 600 bộ kinh điển bằng tiếng Phạn trở về Trung Quốc. Khi trở về, ngài được Đường Thái Tông trọng đãi và cho thành lập đạo tràng dịch kinh tại chùa Hoằng Phúc, sau đó là chùa Từ Ân.
Sự nghiệp phiên dịch của Huyền Trang vô cùng đồ sộ: dịch được 74 bộ kinh, tổng cộng 1335 quyển. Các bản dịch của ngài nổi tiếng về tính chính xác, uyên thâm và văn phong trang nhã. Công lao của Huyền Trang trong việc truyền bá Phật giáo vào Trung Quốc là vô cùng to lớn, khiến ngài trở thành một biểu tượng của tinh thần cầu pháp bất khuất và trí tuệ siêu việt.
Sự nghiệp phiên dịch và xuất bản Đại Tạng Kinh
Các bậc thầy phiên dịch kinh điển
Sự nghiệp phiên dịch kinh điển Phật giáo sang tiếng Trung Quốc là một công trình vĩ đại, kéo dài hàng trăm năm với sự đóng góp của biết bao cao tăng, học giả. Trong số đó, có hai vị đặc biệt xuất chúng: Cưu Ma La Thập và Huyền Trang.
Cưu Ma La Thập (344-413) – Bậc thầy phiên dịch thời kỳ đầu
Cưu Ma La Thập sinh ra ở龟兹 (Kucha), cha là người Ấn Độ, mẹ là người龟兹. Ngài xuất gia từ nhỏ và nhanh chóng trở thành một bậc thầy uyên bác.
Lúc bấy giờ, Hán Minh Đế nghe danh tài học của La Thập, đã sai tướng Lã Quang đem quân đánh龟兹 để thỉnh ngài về Trung Quốc. Sau nhiều biến cố, La Thập mới đến được Trường An vào năm 401.
Tại Trường An, La Thập được vua Diêu Hưng trọng đãi, phong làm Quốc sư và cho thành lập đạo tràng dịch kinh tại chùa Các Tây Minh. Trong 12 năm cuối đời, La Thập đã dịch được 74 bộ kinh, tổng cộng 384 quyển.
Các bản dịch của La Thập nổi tiếng về tính chính xác và văn phong trang nhã, lưu loát. Ngài dịch nhiều bộ kinh quan trọng như: Đại Bát Nhã Ba la mật kinh, Kim Cương Ba la mật kinh, Diệu Pháp Liên Hoa kinh, Quán Vô Lượng Thọ kinh… Những bản dịch này đã trở thành nền tảng cho sự phát triển của Phật giáo Đại thừa ở Trung Quốc.
Sự nghiệp phiên dịch của Huyền Trang
Như đã trình bày ở phần trước, Huyền Trang không chỉ là một vị cao tăng cầu pháp vĩ đại mà còn là một bậc thầy phiên dịch kiệt xuất. Sự nghiệp phiên dịch của ngài có những đặc điểm nổi bật:
- Quy mô lớn: Dịch được 74 bộ kinh, tổng cộng 1335 quyển
- Tính chính xác cao: Dựa trên các bản gốc tiếng Phạn, dịch sát nghĩa, ít thêm bớt chủ quan
- Phương pháp khoa học: Thành lập đạo tràng dịch kinh quy mô lớn, có quy trình dịch thuật nghiêm ngặt
- Ảnh hưởng sâu rộng: Các bản dịch của ngài trở thành tiêu chuẩn cho các bản dịch sau này
Các bộ kinh điển do Huyền Trang dịch thuật có ảnh hưởng rất lớn đến sự phát triển của các tông phái Phật giáo Trung Quốc, đặc biệt là Pháp Tướng tông (Duy thức tông).
Sự nghiệp xuất bản Đại Tạng Kinh
Đại Tạng Kinh là bộ sưu tập toàn bộ các kinh điển Phật giáo được dịch thuật và sáng tác bằng tiếng Hán. Việc biên soạn và ấn hành Đại Tạng Kinh là một công trình văn hóa vĩ đại của Phật giáo Trung Quốc.
Các lần khắc bản Đại Tạng Kinh thời nhà Tống
Nhà Tống (960-1279) là triều đại có công lớn trong việc khắc bản và ấn hành Đại Tạng Kinh. Trong suốt thời nhà Tống đã có 5 lần khắc bản Đại Tạng Kinh lớn:
Thục bản (971-983)
Lần khắc bản đầu tiên được thực hiện dưới thời Tống Thái Tổ, do Trương Tòng Tín phụ trách tại Thành Đô (Tứ Xuyên). Việc khắc bản kéo dài 12 năm, từ năm 971 đến năm 983. Bản này còn gọi là Khai Nguyên bản hay Tứ Xuyên bản, gồm khoảng 5000 quyển, là bộ Đại Tạng Kinh in khắc đầu tiên trong lịch sử.
Đông Thiền tự bản (1080-1104)
Lần khắc bản thứ hai do chùa Đông Thiền ở Phúc Châu thực hiện, bắt đầu từ năm 1080, hoàn thành năm 1104. Bản này còn gọi là Phúc bản, gồm khoảng 6000 quyển. Đặc điểm của bản này là được khắc trên gỗ tốt, in ấn cẩn thận, chất lượng cao.
Khai Nguyên tự bản (1112)
Lần khắc bản thứ ba do chùa Khai Nguyên ở Phúc Châu thực hiện, hoàn thành năm 1112. Bản này cũng có khoảng 6000 quyển, chất lượng in ấn tốt, được sử dụng rộng rãi ở các nước Đông Á.
Tư Khê bản (1132-1146)
Lần khắc bản thứ tư do viện Viên Giác ở Tư Khê (Hồ Châu) thực hiện, sau đổi tên là chùa Tư Phúc. Việc khắc bản kéo dài từ năm 1132 đến năm 1146. Bản này gồm khoảng 6000 quyển, còn được gọi là Tư Phúc bản.
Tích Sa bản (1231-1310)
Lần khắc bản thứ năm do chùa Diên Khánh ở Tích Sa thực hiện, bắt đầu từ năm 1231, hoàn thành năm 1310. Đây là lần khắc bản lớn nhất với 6326 quyển. Tuy nhiên, bản này về sau bị hư hại do chiến loạn.
Ý nghĩa của việc khắc bản Đại Tạng Kinh
Việc khắc bản và ấn hành Đại Tạng Kinh có ý nghĩa to lớn:
- Bảo tồn kinh điển: Giúp bảo tồn và lưu truyền các kinh điển Phật giáo
- Tiêu chuẩn hóa: Tạo ra bản chuẩn cho việc lưu hành kinh điển
- Phát triển văn hóa: Góp phần phát triển kỹ thuật in ấn và văn hóa đọc
- Giao lưu quốc tế: Các bản Đại Tạng Kinh được truyền bá sang Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam…
Sự hình thành các tông phái Phật giáo Trung Quốc
Tịnh Độ tông – Pháp môn dễ hành
Tịnh Độ tông là một trong những tông phái phổ biến nhất của Phật giáo Trung Quốc, phát triển từ tín ngưỡng cầu sinh về cõi nước Cực Lạc của Đức Phật A Di Đà.
Nguồn gốc và phát triển
Tín ngưỡng Tịnh Độ đã có từ rất sớm ở Trung Quốc, nhưng phải đến thời Bắc Ngụy, với sự xuất hiện của Đàn Loan (476-543), Tịnh Độ tông mới thực sự hình thành. Đàn Loan viết bộ “Vãng Sanh Luận Chú”, nêu rõ lý luận về “niệm Phật cầu vãng sanh”.
Sang thời nhà Đường, Tịnh Độ tông phát triển mạnh mẽ nhờ công lao của Đạo Xước (562-645) và Thiện Đạo (613-681). Thiện Đạo được coi là Tổ sư thực sự của Tịnh Độ tông, ngài viết nhiều tác phẩm quan trọng như “Quán Vô Lượng Thọ Kinh sớ”, phát triển lý luận “thù thắng dịch hóa” và đề xướng pháp môn “xưng danh niệm Phật”.
Giáo lý cơ bản
Tịnh Độ tông dựa trên ba bộ kinh chính: Vô Lượng Thọ Kinh, Quán Vô Lượng Thọ Kinh và A Di Đà Kinh. Giáo lý cơ bản của tông này gồm:
- Tín: Tin vào Đức Phật A Di Đà và cõi Cực Lạc
- Nguyện: Phát nguyện cầu sinh về cõi Cực Lạc
- Hạnh: Chuyên trì danh hiệu “Nam mô A Di Đà Phật”
Tịnh Độ tông nhấn mạnh rằng nhờ nguyện lực của Đức Phật A Di Đà, người tu只需 chí thành niệm danh hiệu Phật, sẽ được tiếp dẫn vãng sanh về cõi Cực Lạc, thoát khỏi luân hồi.

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Trang Trí & Tổ Chức Lễ Đài Phật Đản Tại Gia Đầy Đủ & Trang Nghiêm
Thiền tông – Truyền thừa tâm ấn
Thiền tông là một trong những tông phái có ảnh hưởng lớn nhất của Phật giáo Trung Quốc, được coi là sự kết hợp hài hòa giữa tư tưởng Phật giáo Ấn Độ và văn hóa Trung Hoa.
Sơ tổ Bồ Đề Đạt Ma
Theo truyền thuyết, Thiền tông được truyền vào Trung Quốc bởi Bồ Đề Đạt Ma, vị tổ sư người Ấn Độ, vào khoảng đầu thế kỷ VI. Đạt Ma sang Trung Quốc bằng đường biển, gặp vua Lương Võ Đế nhưng không hợp, bèn đến chùa Thiếu Lâm, “mặt tường chín năm” tu thiền định.
Đạt Ma truyền tâm ấn cho Huệ Khả, lập nên truyền thống “đơn truyền tâm ấn”, truyền từ thầy sang trò, không dựa vào kinh điển文字. Ngài để lại hai bộ sách quan trọng: “Huyết mạch luận”, “Tọa thiền luận” và “Bích quán” (ngồi đối diện bức tường).
Lục tổ Huệ Năng và Nam tông thiền
Thế kỷ VII, Thiền tông phân thành hai phái: Bắc tông do Thần Tú truyền tại Trường An và Lạc Dương,主张 “tiệm ngộ” (giác ngộ dần dần); Nam tông do Huệ Năng (638-713) truyền tại Tào Khê,主张 “đốn ngộ” (giác ngộ ngay tức khắc).
Huệ Năng, người Quảng Đông, xuất thân nghèo khó, không biết chữ, nhưng nghe kinh Kim Cương có ngộ, đến Hoàng Mai tham học với Ngũ tổ Hoằng Nhẫn. Vì làm bài kệ thể hiện kiến giải thâm sâu nên được truyền y bát, trở thành Lục tổ Thiền tông.
Huệ Năng truyền pháp tại Tào Khê, phát triển lý luận “đốn ngộ”, “vô niệm”, “vô tướng”, “vô trụ”. Pháp môn của ngài giản dị, trực tiếp, nhấn mạnh “tức tâm tức Phật”, “kiến tánh thành Phật”. Đệ tử của Huệ Năng rất đông, trong đó có lục đại đệ tử mở mang Thiền tông thành sáu phái lớn.
Phát triển rực rỡ thời nhà Đường
Thế kỷ VIII-IX, Thiền tông phát triển cực thịnh, chia thành “ngũ gia thất tông”:
- Quy Ngưỡng tông: do Quy Ngưỡng Linh Hựu (771-853) sáng lập
- Lâm Tế tông: do Lâm Tế Nghĩa Huyền (chết năm 867) sáng lập
- Tào Động tông: do Động Sơn Lương Giới (807-869) và Tào Sơn Bản Tịch (840-901) sáng lập
- Vân Môn tông: do Vân Môn Văn Yển (864-949) sáng lập
- Pháp Nhãn tông: do Pháp Nhãn Văn Ích (885-958) sáng lập
Ngoài ra còn có Quy Sơn linh hữu tông và Hoàng Long tông.
Thiền tông thời nhà Đường có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa, nghệ thuật Trung Hoa, đặc biệt là thi ca, thư họa, trà đạo. Tác phẩm quan trọng nhất của Thiền tông là “Lục tổ đàn kinh”, bộ sách duy nhất được gọi là “Kinh” trong số các tác phẩm của người Trung Hoa.
Hoa Nghiêm tông – Giáo lý Pháp giới duyên khởi
Hoa Nghiêm tông, còn gọi là Hiền Thủ tông, là một trong những tông phái có hệ thống giáo lý phức tạp và sâu sắc nhất của Phật giáo Trung Quốc.
Nền tảng kinh điển
Hoa Nghiêm tông lấy kinh Hoa Nghiêm (Avatamsaka Sutra) làm căn bản. Kinh này có ba bản dịch vào Trung Quốc:
- Bản 60 quyển do Phật Đà Bạt Đà La dịch (418-421)
- Bản 80 quyển do Thật Xoa Nan Đà dịch (695-699)
- Bản 40 quyển do Bất Không dịch (795-796)
Kinh Hoa Nghiêm mô tả cảnh giới viên mãn, trang nghiêm của cõi Phật, trong đó có hình ảnh “La Võng Giới” (lưới ngọc của Bà La Môn) để ví dụ cho mối liên hệ nhân duyên trùng trùng điệp điệp giữa vạn pháp.
Các vị tổ sư và sự hình thành
Hoa Nghiêm tông được hình thành vào thời nhà Đường, do Pháp Tạng (643-712) chính thức sáng lập. Pháp Tạng, còn gọi là Hiền Thủ Quốc Sư, là đệ tử của Trí Nghiêm, người đã giảng kinh Hoa Nghiêm và được vua Võ Tắc Thiên trọng đãi.
Pháp Tạng đã viết nhiều tác phẩm quan trọng để阐释 giáo lý Hoa Nghiêm như: “Hoa Nghiêm Kinh Sớ”, “Thập Huyền Môn Vô Sấu Xứng”, “Kim Sư Tử Luận”… Ngài dùng ví dụ “kim sư tử” trong cung vua Võ Tắc Thiên để giảng về “duy tâm hồi chuyển” và “pháp giới duyên khởi”.
Giáo lý trọng yếu
Hoa Nghiêm tông có hệ thống giáo lý rất phong phú, trong đó có bốn điểm chính:
Pháp giới duyên khởi: Vạn pháp trong vũ trụ đều duyên khởi lẫn nhau, “một tức là nhiều, nhiều tức là một”, “sự sự vô ngại” (mọi sự vật đều không障 ngại nhau)
Tứ pháp giới:
- Sự pháp giới: thế giới hiện tượng
- Lý pháp giới: bản thể chân như
- Lý sự vô ngại pháp giới: lý và sự hài hòa không障 ngại
- Sự sự vô ngại pháp giới: mọi sự vật đều dung thông vô ngại
Thập huyền môn: Mười khía cạnh để阐释 mối quan hệ trùng trùng điệp điệp giữa lý và sự
Lục tướng viên dung: Sáu khía cạnh để阐释 tính viên dung của vạn pháp: tổng tướng, biệt tướng, đồng tướng, dị tướng, thành tướng, hoại tướng
Hoa Nghiêm tông được coi là tông phái thể hiện trình độ tư duy triết học cao nhất của Phật giáo Trung Quốc, có ảnh hưởng lớn đến Thiền tông và Tịnh Độ tông.
Thiên Thai tông – Ngũ thời bát giáo
Thiên Thai tông, do Trí Khải (538-597) sáng lập tại núi Thiên Thai, là tông phái Phật giáo hệ thống hóa giáo lý một cách khoa học và hoàn chỉnh nhất.
Cuộc đời Trí Giả đại sư
Trí Khải, còn gọi là Thiên Thai đại sư, sinh ra ở Kinh Châu (nay thuộc Hồ Bắc). Xuất gia từ nhỏ, tu học với Pháp Tập tại Quang Châu. Sau đó đến金陵 (nay là Nam Kinh) tham học với Pháp Thái, rồi theo tu học với Huệ Tư.
Năm 575, Trí Khải đến núi Thiên Thai ở Chiết Giang, xây am tu hành và giảng đạo. Về sau, ngài được vua隋 Dạng Đế (Dương Quảng) mời đến Trường An, giảng kinh Pháp Hoa và viết ” Pháp Hoa Huyền Nghĩa”. Dáng Đế còn sắc chỉ cho xây chùa Thiên Thái ở núi Thiên Thai để Trí Khải làm trụ trì.
Trí Khải để lại rất nhiều tác phẩm quan trọng như: “Một Tâm Tam Quán”, “Tam Chỉ Luận”, “Pháp Hoa Huyền Nghĩa”… Ngài được coi là vị tổ sư thực sự của Thiên Thai tông.
Hệ thống giáo lý “Ngũ thời bát giáo”
Thiên Thai tông nổi tiếng về hệ thống hóa giáo lý một cách khoa học qua lý luận “Ngũ thời bát giáo”:
Ngũ thời (năm thời kỳ):
- Hoa Nghiêm thời: Đức Phật mới成 đạo, giảng kinh Hoa Nghiêm trong 21 ngày
- A Hàm thời: Dạy trong 12 năm, giảng các kinh A Hàm, chủ yếu cho hàng Thanh Văn
- Phương Đẳng thời: Dạy trong 8 năm, giảng các kinh như Duy Ma, Thắng Man, bắt đầu chỉ trích Tiểu thừa, khen ngợi Đại thừa
- Bát Nhã thời: Dạy trong 22 năm, giảng các kinh Bát Nhã, phá chấp của hàng Thanh Văn, Duyên Giác
- Pháp Hoa – Niết Bàn thời: Dạy trong 8 năm, giảng kinh Pháp Hoa và Niết Bàn, mở Tiểu hiển Đại, chỉ rõ Phật thừa nhất thiết
Bát giáo (tám phương pháp giáo hóa):
- Đốn giáo: Giáo pháp dành cho căn cơ lợi, có thểđốn ngộ
- Tiệm giáo: Giáo pháp dành cho căn cơ độn, tu tập dần dần
- Bán giáo: Giáo pháp Tiểu thừa
- Viên giáo: Giáo pháp Đại thừa viên mãn
- Mật giáo: Giáo pháp bí mật, người này nghe không biết người kia nghe
- Bất định giáo: Giáo pháp tùy nghi ứng cơ, không nhất định
- Nhãn: Dùng ngôn từ để diễn đạt giáo lý
- Hạnh: Dùng hành động để thực hành giáo lý
Tam Chỉ và Tam Quán
Thiên Thai tông còn nổi tiếng về lý luận “Tam Chỉ” và “Tam Quán”:
- Không chỉ: Chỉ rõ vạn pháp đều không có tự tánh
- Giả chỉ: Chỉ rõ vạn pháp đều là giả danh, giả tướng
Trung chỉ: Chỉ rõ vạn pháp vừa không, vừa giả, tức là trung đạo
Không quán: Quán sát vạn pháp đều không
- Giả quán: Quán sát vạn pháp đều giả
- Trung quán: Quán sát vạn pháp vừa không vừa giả
Tam Chỉ và Tam Quán là pháp môn tu tập quan trọng của Thiên Thai tông, giúp hành giả nhận ra bản chất thật sự của vạn pháp.

Có thể bạn quan tâm: Lễ Vía Phật A Di Đà: Ý Nghĩa, Nghi Thức Và Cách Cúng Dường Đúng Pháp
Các tông phái khác
Ngoài bốn tông phái lớn đã trình bày ở trên, Phật giáo Trung Quốc còn có nhiều tông phái khác cũng có ảnh hưởng quan trọng:
Luật tông
Luật tông chú trọng việc trì giới, tuân thủ giới luật. Tổ sư của Luật tông là Đạo Tuyên (596-667), trụ trì tại núi Chung Nam. Ngài lấy “Tứ Phần Luật” làm căn bản, kết hợp với giáo lý Đại thừa để阐释 giới luật. Luật tông chia làm ba phái: Nam Sơn tông, Tướng Bộ tông, Đông Tháp tông, trong đó Nam Sơn tông là phái thịnh hành nhất.
Pháp Tướng tông (Duy Thức tông)
Pháp Tướng tông do Huyền Trang và đệ tử là Khuê Cơ (632-682) sáng lập. Tông này dựa vào các kinh luận Duy thức như “Du Già Sư Địa Luận”, “Thành Duy Thức Luận”… để阐释 lý luận “vạn pháp duy tâm tạo”, “ba tánh”, “bát thức”. Pháp Tướng tông có hệ thống giáo lý rất phức tạp, uyên bác, nhưng về sau ít được truyền bá.
Tam Luận tông
Tam Luận tông do Cát Tạng (497-569) sáng lập, dựa vào ba bộ luận: Trung Luận, Bách Luận, Thập Nhị Môn Luận của Long Thụ để阐释 lý luận “tánh không”, “trung đạo”. Tam Luận tông nhấn mạnh việc phá tà hiển chánh, nhưng về sau bị Hoa Nghiêm tông và Thiền tông hấp thụ.
Mật tông
Mật tông, hay Chân Ngôn tông, do Thiện Vô Úy (637-735), Kim Cương Trí (671-741) và Bất Không (705-774) từ Ấn Độ truyền vào Trung Quốc vào thế kỷ VIII. Mật tông chú trọng các pháp tu mật chú, ấn quyết, quán tưởng, được hoàng đế nhà Đường trọng đãi. Tuy nhiên, sau Hội Xương pháp nạn (845), Mật tông suy yếu ở Trung Quốc, nhưng lại phát triển mạnh ở Tây Tạng, Nhật Bản.
Bốn pháp nạn của Phật giáo Trung Quốc
Pháp nạn dưới thời Bắc Ngụy Thái Vũ Đế
Pháp nạn đầu tiên trong lịch sử Phật giáo Trung Quốc xảy ra dưới triều đại Bắc Ngụy Thái Vũ Đế (424-452). Đây là một trong những cuộc đàn áp Phật giáo khốc liệt nhất trong lịch sử.
Nguyên nhân của pháp nạn
Năm 444, Thái Vũ Đế sắc lệnh cấm Phật giáo trong cả nước, bắt mọi Tăng Ni hoàn tục, đập phá chùa chiền, thiêu hủy kinh tượng. Cuộc đàn áp này diễn ra trên toàn quốc và kéo dài 6 năm (444-450), gây tổn thất nặng nề cho Phật giáo.
Nguyên nhân của cuộc pháp nạn này có nhiều mặt:
- Nguyên nhân chính trị: Thái Vũ Đế muốn củng cố quyền lực trung ương, lo ngại sự lớn mạnh của các thế lực Tăng đoàn có thể ảnh hưởng đến triều đình
- Nguyên nhân kinh tế: Các chùa chiền拥有大量 tài sản, đất đai, Tăng Ni không phải đóng thuế, không phải nhập ngũ, ảnh hưởng đến nguồn thu và binh lực của nhà nước
- Ảnh hưởng của Đạo giáo: Thái Vũ Đế sùng đạo Đạo, đặc biệt là Đạo sĩ Khấu Thiên Sư. Các Đạo sĩ ganh ghét Phật giáo, thường xuyên nói xấu, xúi giục vua đàn áp Phật giáo
- Sự kiện trực tiếp: Một vị tướng dưới quyền Thái Vũ Đế là Đồ Cái Ngộ làm phản, chạy vào chùa trốn. Khi Thái Vũ Đế vào chùa truy lùng thì phát hiện trong chùa có vũ khí, cho rằng Tăng chúng thông đồng với giặc, nên nổi giận hạ lệnh đàn áp
Diễn biến và hậu quả
Lệnh đàn áp được thi hành khẩn cấp và nghiêm khắc. Toàn bộ kinh sách, tượng Phật đều bị đốt hoặc đập phá. Chùa chiền bị triệt phá hoặc cải làm kho tàng, dinh thự. Tăng Ni bị bức hoàn tục, có người bị xử tử. Nhiều tăng sĩ phải trốn vào núi rừng hoặc乔装改扮 để tránh nạn.
May mắn thay, Thừa Hoa thái tử và Thôi Tăng Ấu đều tin Phật, cố gắng che chở cho Tăng Ni, nên nhiều người đã thoát nạn. Đến năm 452, Thái Vũ Đế bị ám sát, Văn Thành Đế登基, liền sắc lệnh phục hưng Phật giáo. Tăng Ni nào muốn xuất gia lại được tự do, chùa chiền được xây dựng lại, kinh tượng được sao chép.
Tuy cuộc pháp nạn chỉ kéo dài 6 năm, nhưng tổn thất rất lớn. Nhiều kinh điển quý báu bị mất, nhiều tăng sĩ có tài phải hoàn tục, Phật giáo Bắc Ngụy bị tổn hại nghiêm trọng.
Pháp nạn dưới thời Bắc Chu Vũ Đế
Pháp nạn thứ hai xảy ra dưới triều đại Bắc Chu Vũ Đế (561-578). Đây là cuộc pháp nạn có quy mô lớn và ảnh hưởng sâu rộng.
Bối cảnh lịch sử
Bắc Chu là một triều đại ngắn ngủi trong thời kỳ Nam Bắc triều, đóng đô ở Trường An. Vũ Đế là một vị hoàng đế có hoài bão thống nhất thiên hạ, trị nước năng động, cải cách nhiều mặt.
Lúc bấy giờ, Phật giáo và Đạo giáo ở Bắc Chu rất phát triển, chùa quán mọc lên như nấm, Tăng Ni đông đảo. Điều này ảnh hưởng đến sản xuất và binh bị của quốc gia.
Diễn biến pháp nạn
Năm 574, Vũ Đế triệu tập các cao tăng, đạo sĩ và văn võ bá quan vào cung điện để bàn về Phật giáo và Đạo giáo. Sau ba ngày tranh luận, Vũ Đế quyết định: “Phật giáo phi bất chính, nhưng thời gian đã quá, nên bãi bỏ”. Như vậy là cả Phật giáo lẫn Đạo giáo đều bị cấm.
Lệnh cấm được thi hành khẩn cấp:
- Toàn bộ chùa chiền, đền quán bị triệt phá
- Kinh tượng bị thiêu hủy hoặc dùng vào việc khác
- Tăng Ni và đạo sĩ bị bức hoàn tục
- Tài sản của chùa quán bị sung công
Tổng cộng có 40.000 chùa bị phá, hơn 300 vạn tăng ni, đạo sĩ bị hoàn tục. Đây là cuộc pháp nạn có quy mô lớn nhất trong lịch sử Phật giáo Trung Quốc.
Nguyên nhân và ý nghĩa
Vũ Đế cho rằng Phật giáo và Đạo giáo đều là “hư vô hại chính”, làm hao tổn tiền của, nhân lực của quốc gia. Ngài muốn bãi bỏ hai tôn giáo này để “cứu dân phục quốc”, phát triển nông nghiệp, quân sự.
Tuy nhiên, trên thực tế, Đạo giáo vẫn được Vũ Đế dung túng, các đạo sĩ có thể乔装改扮 thành tăng ni để tránh nạn. Điều này cho thấy động cơ của Vũ Đế chủ yếu là chống Phật giáo.
Hậu quả và phục hưng
Pháp nạn Bắc Chu khiến Phật giáo khu vực Bắc triều bị tổn hại nghiêm trọng. Nhiều tông phái lớn như Thiên Thai, Hoa Nghiêm bị tan rã, các cao tăng phải nam xuống江南 để tránh nạn. Điều này vô tình giúp cho Phật giáo江南 phát triển mạnh mẽ.
Năm 578, Vũ Đế mất, Tuyên Đế登基, tình hình có phần cởi mở hơn. Đến năm 580, Tĩnh Đế登基, Dương Kiêm (về sau là Tùy Văn Đế) nhiếp chính, liền phục hưng Phật giáo và Đạo giáo. Lệnh phục hưng được thi hành trong cả nước, Tăng Ni nào muốn xuất gia lại được tự do, chùa chiền được xây dựng lại.
Hội Xương pháp nạn dưới thời Đường Vũ Tông
Pháp nạn thứ ba, còn gọi là Hội Xương pháp nạn, xảy ra dưới triều đại Đường Vũ Tông (841-846). Đây là cuộc pháp nạn quy mô toàn quốc, được tổ chức có hệ thống và bài bản nhất.
Hoàn cảnh lịch sử
Đầu thế kỷ IX, nhà Đường suy yếu, các phiên trấn tranh giành, triều đình suy vi về tài chính. Trong khi đó, Phật giáo phát triển rầm rộ,拥有大量 đất đai, tài sản. Các chùa chiền như chùa Pháp Môn ở
Cập Nhật Lúc Tháng 12 11, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
