Phật giáo là một trong những tôn giáo lâu đời và có ảnh hưởng sâu rộng nhất đến văn hóa, tư tưởng và lịch sử Việt Nam. Trong suốt chiều dài phát triển, Phật giáo đã để lại dấu ấn đậm nét trên nhiều phương diện của đời sống xã hội, từ triết lý nhân sinh, nghệ thuật kiến trúc đến chính trị và giáo dục. Đặc biệt, giai đoạn từ thế kỷ XI đến thế kỷ XV, trải qua hai triều đại phong kiến huy hoàng là Lý (1009-1225) và Trần (1225-1400), Phật giáo không chỉ phát triển mạnh mẽ mà còn trở thành quốc教, đóng vai trò then chốt trong việc định hình nên bản sắc dân tộc và củng cố nền tảng tư tưởng cho các triều đại này.
Thời Lý và Trần được coi là thời kỳ hoàng kim của Phật giáo Việt Nam, khi mà đạo Phật không chỉ được vua chúa sùng bái, mà còn thấm sâu vào đời sống của nhân dân. Những vị vua Lý như Lý Thái Tổ, Lý Thánh Tông, Lý Nhân Tông hay các vị vua Trần như Trần Nhân Tông, Trần Thánh Tông đều là những Phật tử mộ đạo, đồng thời là những nhà cai trị khôn khéo, biết dung hợp Phật giáo với chính trị để xây dựng đất nước. Trong thời gian này, hàng loạt công trình kiến trúc Phật giáo đồ sộ được xây dựng như chùa Một Cột, chùa Dâu, chùa Bái Đính, chùa Thiên Mụ, Quỳnh Lâm… Nhiều cao tăng được vua chúa trọng dụng làm quốc sư như sư Vạn Hạnh, sư Thông Biện, sư Pháp Thuận, sư Tuệ Trung Thượng Sĩ… Họ không chỉ là những bậc thầy tinh thông kinh sử mà còn là những cố vấn chính trị, góp phần vào việc trị vì đất nước.
Tuy nhiên, sự phát triển của Phật giáo thời Lý – Trần không chỉ dừng lại ở sự ủng hộ của giới cầm quyền. Đạo Phật còn phát huy vai trò giáo dục dân chúng, hướng con người đến chân – thiện – mỹ, đề cao tinh thần từ bi, hỷ xả, vị tha. Những tư tưởng then chốt của Phật giáo như “từ bi hỷ xả”, “vô ngã vị tha”, “trọng nghĩa khinh lợi” đã ngấm sâu vào tâm thức người Việt, góp phần hình thành nên đạo lý làm người, lối sống ứng xử, và chuẩn mực đạo đức truyền thống của dân tộc. Ngoài ra, Phật giáo còn có đóng góp to lớn vào sự phát triển của văn học, nghệ thuật, y học, kiến trúc và điêu khắc Việt Nam. Văn học Phật giáo thời kỳ này không chỉ có kinh điển dịch thuật mà còn có thơ văn của các thiền sư, vua chúa, thể hiện một chiều sâu tư tưởng đặc sắc.
Bài viết này sẽ đi sâu phân tích lịch sử hình thành, phát triển và những đóng góp to lớn của Phật giáo trong hai triều đại Lý – Trần, từ đó làm rõ vai trò, vị trí và ảnh hưởng sâu rộng của đạo Phật đối với lịch sử, văn hóa và tinh thần dân tộc Việt Nam.
Có thể bạn quan tâm: Lễ Vía Phật A Di Đà: Ý Nghĩa, Nghi Thức Và Cách Cúng Dường Đúng Pháp
Quá trình hình thành và phát triển của Phật giáo Việt Nam từ buổi đầu du nhập
Giai đoạn du nhập và bám rễ tại Việt Nam
Phật giáo du nhập vào Việt Nam từ rất sớm, có thể kể từ thời kỳ Bắc thuộc (thế kỷ I – thế kỷ X), thông qua hai con đường chính là từ Ấn Độ qua đường biển và từ Trung Hoa qua đường bộ. Ban đầu, đạo Phật được truyền bá chủ yếu trong cộng đồng người Hoa kiều và một bộ phận cư dân đô thị ở các trung tâm buôn bán ven biển như Hội An, nhưng dần dần đã thấm sâu vào đời sống tinh thần của người Việt. Những trung tâm Phật giáo đầu tiên được hình thành ở vùng Giao Chỉ (Bắc Bộ ngày nay) và vùng Mã An (Trung Bộ ngày nay). Các nhà sư Ấn Độ và Trung Hoa như Mâu Tử, Tăng Cổn, Khương Tăng Hội… là những vị Tổ sư đầu tiên mang ánh sáng Phật pháp đến với mảnh đất hình chữ S.
Trong giai đoạn này, Phật giáo chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ Phật giáo Trung Hoa, đặc biệt là các tông phái Đại thừa như Thiền tông, Tịnh độ tông. Tuy nhiên, qua quá trình tiếp biến văn hóa, đạo Phật đã được bản địa hóa, dung hợp với tín ngưỡng dân gian bản địa như thờ cúng tổ tiên, thờ các vị anh hùng dân tộc, các vị thần linh bảo hộ làng xã. Điều này tạo nên một sắc thái riêng biệt cho Phật giáo Việt Nam, vừa mang tính chất tâm linh uyên bác của kinh điển Phật giáo, vừa gần gũi, thiết thực với đời sống thường nhật của nhân dân.
Bước chuyển mình dưới thời kỳ tự chủ và phong kiến tập quyền
Khi nhà nước Đại Việt độc lập được thiết lập từ thế kỷ X dưới triều đại nhà Ngô, Đinh, Tiền Lê, Phật giáo bắt đầu có những bước chuyển mình quan trọng. Các vị vua chúa nhận thấy vai trò to lớn của Phật giáo trong việc ổn định xã hội, đoàn kết nhân tâm, nên đã có những chính sách dung hợp Phật giáo với chính quyền. Dưới triều Đinh Tiên Hoàng và Lê Đại Hành, đạo Phật được coi là quốc giáo, các cao tăng được phong tước hiệu “Sư tổ”, “Quốc sư”, tham gia bàn việc nước, góp phần trị vì đất nước. Tiêu biểu là thiền sư Pháp Thuận, một vị cao tăng uyên bác, được vua Lê Đại Hành hết mực kính trọng, thường xuyên bàn bạc các vấn đề chính sự.
Tuy nhiên, phải đến khi nhà Lý lên ngôi năm 1009, Phật giáo mới thực sự bước vào thời kỳ hoàng kim, trở thành trụ cột tinh thần cho cả triều đại. Lý Công Uẩn (Lý Thái Tổ) – vị vua khai quốc của triều Lý – là một Phật tử mộ đạo, từng xuất gia làm tăng tại chùa Pháp Vân (sau này là chùa Báo Thiên). Chính vì vậy, ngay từ những năm đầu lập quốc, ông đã có những chính sách hết sức rõ ràng nhằm phát huy vai trò của Phật giáo trong việc xây dựng và củng cố chính quyền mới.
Phật giáo dưới triều đại nhà Lý: Thời kỳ huy hoàng và phát triển rực rỡ
Chính sách trọng Phật của các vị vua nhà Lý
Ngay sau khi lên ngôi, Lý Thái Tổ đã thể hiện sự sùng kính Phật giáo bằng nhiều hành động cụ thể. Năm 1010, ông ra chiếu dời đô từ Hoa Lư về Đại La (Thăng Long), và trong chiếu dời đô nổi tiếng, ông đã mượn điển tích Phật giáo để minh chứng cho quyết định của mình: “Như chư kinh nói: ‘Phật ấn độ trì cho ta, được như ý nguyện'”. Việc dời đô về Thăng Long không chỉ mang ý nghĩa chính trị, quân sự mà còn là một dấu ấn tâm linh, khi nơi đây được coi là “đất rồng bay” – nơi hội tụ linh khí của trời đất, thuận lợi cho việc kiến thiết cơ đồ.
Lý Thái Tổ còn cho xây dựng nhiều công trình Phật giáo lớn như chùa Diên Hựu (chùa Một Cột), được xây dựng theo hình dáng đài sen mọc lên từ lòng hồ, tượng trưng cho cõi Cực Lạc thanh tịnh. Chùa Một Cột không chỉ là một công trình kiến trúc độc đáo mà còn là biểu tượng của niềm tin vào Đức Phật Quan Âm cứu khổ cứu nạn, thể hiện ước nguyện trường tồn và thịnh trị của triều đại. Ngoài ra, ông còn cho đúc nhiều tượng Phật lớn bằng vàng, bạc, đồng, mở mang các thiền viện, chiêu mộ tăng chúng, khuyến khích việc tu học Phật pháp.
Các vị vua kế nghiệp như Lý Thánh Tông, Lý Nhân Tông cũng tiếp nối chính sách trọng Phật của tiền nhân. Lý Thánh Tông là một vị vua anh minh, văn võ kiêm toàn, đồng thời là một Phật tử rất mộ đạo. Ông thường lui tới các chùa chiền, nghe pháp, cúng dường, và có quan hệ thân thiết với nhiều cao tăng. Dưới thời ông, Phật giáo phát triển mạnh mẽ, các thiền phái được khuyến khích phát triển, kinh điển được dịch thuật và lưu hành rộng rãi. Ông còn cho soạn thảo và ban hành bộ luật hình sự đầu tiên của nước ta – Hình thư – trong đó có nhiều điều khoản thể hiện tư tưởng từ bi, nhân đạo của Phật giáo.
Lý Nhân Tông, vị vua tại vị lâu nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam (56 năm), cũng là một vị vua ham học hỏi, trọng dụng nhân tài, trong đó có không ít tăng sĩ. Ông coi trọng việc giáo dục tăng chúng, khuyến khích thi cử tăng nhân, và chính ông cũng am hiểu sâu sắc kinh sử Phật giáo. Dưới triều đại ông, hàng loạt công trình kiến trúc Phật giáo được xây dựng hoặc trùng tu, như chùa Dâu, chùa Phật Tích, chùa Bút Tháp… Các trung tâm Phật giáo trở thành nơi hội tụ của giới tinh hoa văn hóa, tư tưởng thời bấy giờ.
Vai trò của các cao tăng, quốc sư trong triều đại nhà Lý
Một trong những đặc điểm nổi bật của Phật giáo thời Lý là sự gắn bó mật thiết giữa tăng lữ và vua chúa. Các cao tăng không chỉ là những bậc thầy về đạo đức, tư tưởng mà còn là những cố vấn chính trị tin cẩn của triều đình. Tiêu biểu nhất phải kể đến thiền sư Vạn Hạnh – một danh tăng thời nhà Lý, được suy tôn là “Quốc sư”, có ảnh hưởng lớn đến vận mệnh của cả một triều đại.

Có thể bạn quan tâm: Lịch Sử Phật Giáo Trung Quốc: Hành Trình Hai Thiên Niên Kỷ Từ Du Nhập Đến Phát Triển
Sư Vạn Hạnh (1036-1116),俗名 Lý Đạo Thành, sinh ra trong một gia đình quý tộc, từ nhỏ đã thông minh, học rộng biết nhiều. Sau khi xuất gia, ngài tu học tại nhiều thiền viện lớn, được truyền tâm ấn của thiền phái Vô Ngôn Thông. Sư Vạn Hạnh không chỉ tinh thông kinh luật, thiền học mà còn am hiểu binh pháp, lịch sử, văn chương. Ngài được Lý Thánh Tông trọng dụng, phong làm Quốc sư, thường xuyên vào cung giảng đạo, bàn bạc việc nước. Đặc biệt, khi Lý Nhân Tông còn nhỏ mới nối ngôi, sư Vạn Hạnh đã cùng với phụ chính phụ tá giúp vua giữ vững ngai vàng, dẹp yên nội loạn, đánh tan giặc ngoại xâm.
Sư Vạn Hạnh còn là người có công lớn trong việc đề cao vai trò của Phật giáo Đại thừa, chú trọng đến tinh thần “từ bi cứu khổ”, “lợi mình lợi người”. Tư tưởng của ngài ảnh hưởng sâu rộng đến chính sách đối nội, đối ngoại của triều Lý, góp phần xây dựng một xã hội ổn định, nhân ái, biết trọng dụng hiền tài và yêu chuộng hòa bình. Ngoài ra, ngài còn để lại nhiều tác phẩm thơ văn có giá trị, thể hiện một tâm hồn thiền giả cao khiết, yêu nước thương dân.
Bên cạnh sư Vạn Hạnh, còn có nhiều cao tăng khác được hoàng đế trọng dụng như sư Thông Biện, sư Đa Bảo, sư Huyền Quang… Họ không chỉ là những bậc thầy tu dưỡng mà còn là những nhà văn hóa, nhà tư tưởng lớn, góp phần làm phong phú thêm kho tàng tri thức và tâm hồn dân tộc.
Biểu hiện của Phật giáo trong đời sống văn hóa, xã hội thời Lý
Phật giáo thời Lý không chỉ thịnh đạt trong cung đình mà còn thấm sâu vào đời sống nhân dân. Hình ảnh chùa chiền mọc lên khắp nơi, từ kinh thành Thăng Long đến các làng xã ven sông, ven biển. Chùa không chỉ là nơi tu hành của tăng chúng mà còn là trung tâm sinh hoạt văn hóa, giáo dục, y tế và từ thiện của cộng đồng. Mỗi khi có lễ hội, giỗ Tết, người dân lại nô nức về chùa thắp hương, nghe kinh, cầu an, cầu siêu. Các ngày lễ Phật giáo như rằm tháng Giêng, rằm tháng Bảy (Vu Lan), rằm tháng Mười Hai (Phật đản) trở thành những ngày hội lớn của toàn dân.
Nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc Phật giáo thời Lý cũng đạt đến đỉnh cao. Các công trình chùa tháp được xây dựng công phu, mang đậm bản sắc dân tộc. Chùa Một Cột với kiến trúc “đài sen” độc đáo, chùa Dâu với những pho tượng pháp tướng uy nghi, chùa Phật Tích với những bức phù điêu tinh xảo… đều là những di sản quý giá, thể hiện trình độ nghệ thuật điêu luyện và tâm hồn thiền tịnh, hướng thiện của người Việt thời bấy giờ.
Về điêu khắc, tượng Phật thời Lý mang một phong cách rất riêng: dung dị, hiền hòa, gần gũi với con người. Các pho tượng thường mang nụ cười nhẹ nhàng, ánh mắt từ bi, thể hiện tư tưởng “từ bi hỷ xả” của đạo Phật. Chất liệu chủ yếu là đất nung, gỗ, đá, đồng… được chế tác công phu, thể hiện sự tôn kính và诚心 của người thợ lành nghề.
Ngoài ra, Phật giáo còn góp phần phát triển y học dân tộc. Nhiều nhà sư am hiểu y lý, y thuật, thường hành nghề cứu chữa cho nhân dân. Các bài thuốc nam, phương pháp châm cứu, bấm huyệt được lưu truyền trong tăng chúng và nhân dân, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Phật giáo dưới triều đại nhà Trần: Sắc thái mới và sự dung hợp với Nho giáo
Bối cảnh lịch sử và tư tưởng trị nước của nhà Trần
Nhà Trần lên ngôi năm 1225, kế thừa nền tảng vững chắc mà nhà Lý để lại, nhưng cũng phải đối mặt với nhiều thách thức mới, cả về nội trị lẫn ngoại xâm. Ba lần đánh tan quân Nguyên – Mông hùng mạnh (1258, 1285, 1287-1288) là minh chứng hào hùng cho tinh thần yêu nước, ý chí quật cường và nghệ thuật quân sự đỉnh cao của dân tộc ta dưới thời Trần. Trong bối cảnh đó, tư tưởng trị nước của nhà Trần có sự dung hợp hài hòa giữa Nho giáo và Phật giáo, tạo nên một hệ tư tưởng chính thống vừa đề cao đạo lý làm người, vừa chú trọng đến trách nhiệm với xã hội và đất nước.
Nếu như thời Lý, Phật giáo chiếm ưu thế tuyệt đối trong đời sống tinh thần, thì đến thời Trần, Nho giáo dần được coi trọng hơn, đặc biệt là từ thời Trần Nhân Tông. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là Phật giáo bị suy yếu, mà ngược lại, đạo Phật đã có những bước chuyển mình thích nghi, dung hợp với tinh thần yêu nước, trọng nghĩa vụ công dân. Tư tưởng “trọng nghĩa khinh lợi”, “hiếu trung với nước”, “từ bi cứu khổ” của Phật giáo được phát huy mạnh mẽ, trở thành nguồn động lực tinh thần to lớn trong các cuộc kháng chiến chống giặc ngoại xâm.
Trần Nhân Tông và sự nghiệp hoằng dương Phật giáo
Trần Nhân Tông (1258-1308), vị vua anh minh, vị Phật hoàng vĩ đại của dân tộc Việt Nam, là hiện thân tiêu biểu cho sự dung hợp giữa Phật giáo và tinh thần dân tộc. Ngài sinh ra trong hoàng tộc, từ nhỏ đã thông minh, học rộng biết nhiều, am hiểu sâu sắc cả Nho, Phật, Lão. Năm 21 tuổi, ngài lên ngôi hoàng đế, đặt niên hiệu là Thiệu Bảo. Dưới triều đại ngài, đất nước được治理得井井有条, nhân dân安居乐业,对外则采取灵活的外交政策, vừa kiên quyết chống giặc, vừa biết tạm thời nhượng bộ để giữ gìn lực lượng.
Điều đặc biệt nhất là sau khi nhường ngôi cho thái tử Trần Thuyên (Trần Anh Tông), Trần Nhân Tông không về sống cuộc đời nhàn rỗi của thái thượng hoàng, mà quyết tâm xuất gia tu đạo. Ngài về tu tại núi Yên Tử (Quảng Ninh), lập nên thiền phái Trúc Lâm – thiền phái đầu tiên mang bản sắc thuần Việt, do một vị Phật hoàng sáng lập. Với pháp danh là Điều Ngự Giác Hoàng, ngài đã truyền bá tư tưởng “Trúc Lâm đại sĩ”, lấy từ bi làm gốc, lấy trí tuệ làm phương tiện, lấy cứu khổ chúng sinh làm hạnh nguyện.
Trần Nhân Tông chủ trương “cư trần lạc đạo”, nghĩa là sống giữa尘世 mà không nhiễm尘, vừa làm tròn bổn phận với gia đình, xã hội, vừa tu tâm dưỡng tính, hướng về chân lý giác ngộ. Tư tưởng này rất phù hợp với người tại gia, những người sống giữa đời thường nhưng vẫn muốn tu học Phật pháp. Ngài để lại nhiều tác phẩm thơ văn có giá trị như “Cư trần lạc đạo phú”, “Đắc thú lâm tuyền thành đạo ca”, thể hiện một tâm hồn thiền giả cao khiết, yêu thiên nhiên, yêu cuộc sống và yêu hòa bình.
Thiền phái Trúc Lâm do Trần Nhân Tông sáng lập không chỉ là một dòng thiền thuần túy mà còn là một phong trào tâm linh – văn hóa lớn, góp phần thức tỉnh nhân tâm, khơi dậy tinh thần tự lực, tự cường của dân tộc. Dưới sự lãnh đạo của ngài, Phật giáo thời Trần đạt đến đỉnh cao về cả tư tưởng lẫn hành động, vừa giữ được tinh thần từ bi, cứu khổ của đạo Phật, vừa gắn bó máu thịt với vận mệnh đất nước.
Sự dung hợp giữa Phật giáo và Nho giáo trong triều đình Trần
Dưới triều Trần, sự dung hợp giữa Phật giáo và Nho giáo diễn ra một cách tự nhiên và hài hòa. Nếu Nho giáo đề cao “tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ”, thì Phật giáo lại nhấn mạnh “tâm thanh tịnh thì quốc gia mới thái bình”. Hai tư tưởng này bổ sung cho nhau, tạo nên một hệ giá trị toàn diện cho xã hội. Các vị vua nhà Trần đều am hiểu cả Nho và Phật, biết vận dụng cái hay của cả hai để trị vì đất nước.

Có thể bạn quan tâm: Lịch Sử Cuộc Đời Đức Phật A Di Đà: Hành Trình Từ Bồ Tát Pháp Tạng Đến Đức Phật Của Cõi Cực Lạc
Trần Thánh Tông, phụ hoàng của Trần Nhân Tông, là một vị vua hiền minh, đức độ, am hiểu sâu sắc kinh sử Nho – Phật. Ngài coi trọng việc giáo dục con cái, luôn dạy bảo hoàng tử phải biết “hiếu với cha mẹ, trung với nước, nhân với dân”. Đồng thời, ngài cũng là một Phật tử mộ đạo, thường lui tới chùa chiền, nghe pháp, thiền định. Dưới triều đại ngài, khoa cử Nho học được mở rộng, nhân tài được trọng dụng, nhưng Phật giáo vẫn được dung dưỡng và phát triển.
Một biểu hiện rõ nét khác của sự dung hợp này là việc các tăng sĩ không chỉ tu hành mà còn tham gia vào các hoạt động xã hội, từ giáo dục, y tế đến quân sự. Nhiều vị tướng dưới thời Trần không chỉ là những vị anh hùng chiến đấu oai hùng trên chiến trường mà còn là những Phật tử chân chính, lấy tư tưởng “vô ngã vị tha” làm kim chỉ nam cho hành động. Tiêu biểu như Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn – một vị tướng kiệt xuất, một danh nhân văn hóa, một Phật tử thuần thành. Ông vừa am hiểu兵法, vừa thông tỏ Phật pháp, lấy “từ bi” làm gốc trong việc đối đãi với quân lính và nhân dân, nhưng kiên quyết diệt giặc ngoại xâm để bảo vệ non sông社稷.
Những đóng góp của Phật giáo trong các cuộc kháng chiến chống giặc ngoại xâm
Phật giáo thời Trần không chỉ là một tôn giáo tu tâm dưỡng tính mà còn là một lực lượng tinh thần to lớn trong các cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông xâm lược. Với tinh thần “lấy từ bi làm gốc, lấy trí tuệ làm phương tiện”, các nhà sư không né tránh trách nhiệm với đất nước, mà xả thân vì đại nghĩa. Họ vận động nhân dân đoàn kết một lòng, góp của cải, của cải, công sức cho cuộc chiến; tổ chức các đạo quân tăng binh chiến đấu anh dũng; dùng y thuật cứu chữa thương binh; dùng pháp lực cầu nguyện cho chiến thắng.
Điển hình là vào năm 1285, khi giặc Nguyên tràn vào Thăng Long, Thượng hoàng Trần Thánh Tông và vua Trần Nhân Tông lui quân về Thiên Trường (Nam Định), trên đường đi đã dừng chân tại nhiều chùa chiền, kêu gọi tăng chúng và nhân dân nhất tề đứng lên chống giặc. Các chùa lớn như chùa Vạn Niên, chùa Lôi Âm, chùa Phổ Minh… trở thành những điểm hẹn tập trung lực lượng, bàn kế đánh giặc. Các cao tăng như Pháp Loa, Tuệ Trung Thượng Sĩ… đều là những người có ảnh hưởng lớn, góp phần thức tỉnh lòng yêu nước, tinh thần bất khuất của dân tộc.
Tinh thần “từ bi hỷ xả” của Phật giáo thời Trần không phải là sự nhu nhược, khoanh tay đứng nhìn, mà là tình yêu thương rộng lớn, lấy đại nghĩa làm đầu. Vì yêu thương nhân dân, nên phải diệt giặc cứu dân; vì yêu thương đất nước, nên phải đứng lên bảo vệ non sông. Đó là một thứ “từ bi” rất Việt Nam, rất trần thế, rất anh hùng.
Những đóng góp to lớn của Phật giáo thời Lý – Trần đối với văn hóa và tư tưởng dân tộc
Ảnh hưởng của Phật giáo đến văn học, nghệ thuật
Phật giáo thời Lý – Trần để lại dấu ấn sâu đậm trong nền văn học và nghệ thuật dân tộc. Văn học Phật giáo không chỉ giới hạn trong kinh điển, sớ văn, mà còn lan tỏa vào thơ ca, truyện ký, chiếu biểu của vua chúa, quan lại, thiền sư. Thơ văn thời Lý – Trần chịu ảnh hưởng rõ rệt của tinh thần Thiền tông, thể hiện ở lối hành văn cô đọng, hàm súc, giàu hình ảnh ẩn dụ, mang màu sắc siêu thoát nhưng cũng rất đỗi gần gũi với đời sống.
Thời Lý, các nhà sư như Pháp Thuận, Vạn Hạnh, Không Lộ… đều là những thiền sư – thi sĩ lớn. Bài thơ “Nam quốc sơn hà” của pháp thuần, dù chỉ bốn câu hai mươi chữ, nhưng đã trở thành bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên của dân tộc, thể hiện khí phách hiên ngang, ý chí quyết tâm bảo vệ chủ quyền dân tộc. Sư Vạn Hạnh để lại nhiều thơ thất lục ngôn, thể hiện tư tưởng vô thường, vô ngã, nhưng ẩn chứa tình yêu nước thương dân sâu sắc.
Đến thời Trần, đỉnh cao của văn học Phật giáo phải kể đến Trần Nhân Tông – vị Phật hoàng – thi sĩ vĩ đại. Các tác phẩm của ngài như “Cư trần lạc đạo phú”, “Đắc thú lâm tuyền thành đạo ca”, “Di hậu kệ”… đều là những áng văn chương bất hủ, kết tinh của trí tuệ Thiền tông và tinh thần dân tộc. Ngôn ngữ thơ ngài thanh thoát, nhẹ nhàng mà sâu lắng, thể hiện một tâm hồn đã vượt thoát khỏi mọi bon chen, phiền não, sống chan hòa với thiên nhiên, với nhân sinh.
Nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc Phật giáo thời Lý – Trần cũng đạt đến trình độ tinh xảo hiếm có. Chùa chiền được xây dựng theo lối “tiền Phật hậu Tăng”, “cửu gian đại điện”, với kiến trúc hình vuông hoặc chữ Đinh, mái cong thanh thoát, chạm trổ tinh vi. Chùa Một Cột, chùa Dâu, chùa Phật Tích, chùa Bái Đính, chùa Thiên Mụ… là những minh chứng hùng hồn cho tài hoa của các nghệ nhân xưa.
Điêu khắc tượng Phật thời Lý – Trần mang một phong cách rất riêng: dung dị, hiền hòa, đầy nhân bản. Các pho tượng không xa cách, lạnh lùng mà rất gần gũi, như những vị cha mẹ hiền từ, sẵn sàng dang tay che chở chúng sinh. Tượng Phật bằng gỗ, đất, đá, đồng được chạm khắc tinh xảo, thể hiện thần thái từ bi, trí tuệ, và sự an nhiên tự tại.
Phật giáo với giáo dục và y học dân tộc
Phật giáo thời Lý – Trần còn có đóng góp to lớn vào sự nghiệp giáo dục và y học dân tộc. Chùa chiền không chỉ là nơi tu hành mà còn là trường học đầu tiên của nhân dân. Các nhà sư không chỉ giảng đạo mà còn dạy chữ Hán, chữ Nôm, dạy làm người, dạy các môn khoa học cơ bản như toán, lịch, y, sử… Nhiều danh nhân văn hóa, khoa bảng thời bấy giờ đều từng học chữ, học đạo ở chùa. Có thể nói, tăng chúng là những nhà giáo dục đầu tiên, đã góp phần truyền bá tri thức, khai mở dân trí.
Bên cạnh giáo dục, Phật giáo còn góp phần phát triển y học dân tộc. Các nhà sư am hiểu y lý, y thuật, thường hành nghề cứu chữa cho nhân dân. Y học Phật giáo lấy “tâm” làm gốc, coi trọng việc điều hòa thân – tâm, lấy thảo mộc làm phương thuốc chính, kết hợp với châm cứu, bấm huyệt, thiền định… Nhiều bài thuốc nam, phương pháp chữa bệnh được lưu truyền trong tăng chúng và nhân dân, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các chùa lớn thường có vườn thuốc nam, nơi trồng các loại cây cỏ làm thuốc, vừa để dùng trong tăng chúng, vừa phát thuốc miễn phí cho dân nghèo.
Giá trị tư tưởng và đạo đức truyền thống
Tư tưởng Phật giáo thời Lý – Trần đã góp phần hình thành nên những giá trị đạo đức truyền thống cao đẹp của dân tộc ta. Những lời dạy của Đức Phật về “từ bi hỷ xả”, “vô ngã vị tha”, “trọng nghĩa khinh lợi”, “hiếu thuận cha mẹ”, “tôn trọng thầy tổ”… đã ngấm sâu vào tâm thức người Việt, trở thành kim chỉ nam cho hành động và lối sống.
Trong gia đình, đạo lý “hiếu” được đề cao. Con cái phải biết ơn dưỡng dục của cha mẹ, phải chăm sóc, phụng dưỡng khi cha mẹ già yếu. Ngoài xã hội, con người phải biết sống “nhân nghĩa”, “trọng tình trọng nghĩa”, “lá lành đùm lá rách”. Ở ngôi vị làm vua, thì phải “hiếu với trời, trung với dân”, lấy dân làm gốc. Ở ngôi vị làm tôi, thì phải trung thành với vua, tận tụy với dân. Tất cả những giá trị đó đều bắt nguồn từ tinh thần từ bi, bác ái của đạo Phật, được các vua chúa và tăng lữ thời Lý – Trần vận dụng một cách sáng tạo vào đời sống.

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Trang Trí & Tổ Chức Lễ Đài Phật Đản Tại Gia Đầy Đủ & Trang Nghiêm
Di sản và bài học kinh nghiệm từ thời kỳ huy hoàng của Phật giáo Lý – Trần
Những công trình kiến trúc, di tích lịch sử còn lưu giữ
Di sản Phật giáo thời Lý – Trần để lại cho hậu thế vô vàn những công trình kiến trúc, di tích lịch sử quý giá. Những ngôi chùa, tháp cổ trải dài từ Bắc vào Nam, như những dấu son son không phai trong lịch sử dân tộc. Chùa Một Cột (Hà Nội) với kiến trúc “đài sen” độc đáo, là biểu tượng của Thăng Long – Hà Nội ngàn năm văn hiến. Chùa Dâu (Bắc Ninh), được coi là cái nôi của Phật giáo Việt Nam, nơi diễn ra hội nghị Kỳ Yên cầu an cho quốc gia thời Lý. Chùa Phật Tích (Bắc Ninh) với những pho tượng La Hán bằng đất nung tinh xảo, thể hiện tài hoa của nghệ nhân xưa. Chùa Bái Đính (Ninh Bình) – quần thể chùa lớn nhất Đông Nam Á hiện nay, được xây dựng trên nền tảng của ngôi chùa cổ cùng tên, là nơi thu hút hàng triệu du khách thập phương mỗi năm.
Về phía Nam, chùa Thiên Mụ (Huế) – ngôi chùa cổ nhất xứ Huế, nơi gắn liền với truyền thuyết bà Chúa Nguyễn, là biểu tượng của xứ Huế mộng mơ. Ở miền Trung, còn có chùa Dương Long (Bình Định), tháp Chăm – một công trình Phật giáo đặc sắc của vương quốc Chăm Pa xưa. Ở miền Tây Nam Bộ, chùa Khmer như chùa Dơi (Sóc Trăng), chùa Núi (Sóc Trăng) cũng mang dấu ấn của Phật giáo Nam tông, thể hiện sự đa dạng, phong phú của đạo Phật tại Việt Nam.
Ngoài ra, núi Yên Tử (Quảng Ninh) – nơi Trần Nhân Tông tu luyện và truyền bá thiền phái Trúc Lâm, nay已成为 một trung tâm hành hương lớn của Phật giáo Việt Nam. Hàng năm, vào mùa xuân, hàng vạn du khách, phật tử lại hành hương lên Yên Tử, dâng nén tâm hương tưởng niệm vị Phật hoàng đã vì dân, vì nước.
Bài học về sự dung hợp giữa tôn giáo và chính trị
Thời Lý – Trần để lại cho hậu thế một bài học quý báu về sự dung hợp hài hòa giữa tôn giáo và chính trị. Các vị vua Lý – Trần không xem Phật giáo như một công cụ để trị vì, mà coi đạo Phật như người bạn đồng hành, là chỗ dựa tinh thần cho triều đại. Họ lấy tư tưởng “từ bi cứu khổ” của Phật giáo làm kim chỉ nam cho chính sách đối nội, lấy tinh thần “trọng nghĩa khinh lợi” làm chuẩn mực đạo đức cho quan lại và nhân dân.
Ngược lại, Phật giáo thời Lý – Trần cũng không tách rời现实, không chỉ biết tu luyện để giải thoát cá nhân, mà luôn gắn bó máu thịt với vận mệnh đất nước. Các cao tăng, quốc sư không chỉ là những bậc thầy tâm linh mà còn là những cố vấn chính trị, những chiến sĩ trên mặt trận tư tưởng. Họ vận động nhân dân đoàn kết một lòng, chống giặc ngoại xâm, xây dựng xã hội an lành, công bằng.
Sự dung hợp đó không phải là sự hòa tan, đánh mất bản sắc, mà là sự bổ sung, hỗ trợ lẫn nhau. Chính trị nhờ có đạo đức Phật giáo mà thêm phần nhân bản, từ bi. Phật giáo nhờ được chính quyền ủng hộ mà phát triển mạnh mẽ, có điều kiện hoằng dương chánh pháp, lợi lạc quần sanh. Đó là một mối quan hệ hài hòa, cân bằng, rất đáng để các thời đại sau này học tập và noi theo.
Ý nghĩa đối với Phật giáo và xã hội hiện đại
Di sản Phật giáo thời Lý – Trần vẫn còn nguyên giá trị đối với xã hội hiện đại. Trong thời đại công nghiệp hóa, hiện đại hóa, khi con người ngày càng sống nhanh, sống gấp, chịu nhiều áp lực từ công việc, gia đình, xã hội, thì tư tưởng “an nhiên tự tại”, “tâm tĩnh thì trời đất cũng tĩnh” của Phật giáo lại càng có ý nghĩa. Thiền định, chánh niệm, sống chậm lại… là những phương pháp được khoa học hiện đại công nhận có lợi cho sức khỏe tinh thần, giúp con người cân bằng, giảm stress, sống tích cực hơn.
Bên cạnh đó, tinh thần “từ bi hỷ xả”, “vô ngã vị tha” của Phật giáo cũng là liều thuốc quý chữa lành những căn bệnh của xã hội hiện đại như ích kỷ, vô cảm, thực dụng. Khi con người biết sống vị tha, biết quan tâm, chia sẻ với người khác, biết sống có trách nhiệm với gia đình, xã hội, thì xã hội sẽ trở nên tốt đẹp, an lành hơn.
Đối với Phật giáo hiện đại, việc kế thừa và phát huy tinh thần “Trúc Lâm đại sĩ” của Trần Nhân Tông – sống giữa đời mà không nhiễm đời, vừa làm tròn bổn phận với gia đình, xã hội, vừa tu tâm dưỡng tính, hướng về chân lý giác ngộ – là điều hết sức cần thiết. Phật giáo không nên tách rời现实, không nên chỉ biết tụng kinh, lễ bái, mà cần phải đi vào đời sống, góp phần giải quyết các vấn đề xã hội, từ giáo dục, y tế, đến từ thiện, nhân đạo.
Kết luận: Đánh giá tổng quát về vị trí và vai trò của Phật giáo trong lịch sử dân tộc
Nhìn lại lịch sử, có thể khẳng định rằng Phật giáo thời Lý – Trần là một thời kỳ huy hoàng, rực rỡ nhất trong lịch sử Phật giáo Việt Nam. Đạo Phật không chỉ là một tôn giáo mà còn là một lực lượng tinh thần to lớn, góp phần xây dựng và bảo vệ đất nước. Dưới triều đại nhà Lý, Phật giáo được coi là quốc教, các vị vua chúa sùng bái, trọng dụng tăng lữ, cho xây dựng chùa chiền, dịch thuật kinh điển, mở mang thiền học. Dưới triều đại nhà Trần, Phật giáo có bước chuyển mình thích nghi, dung hợp với tinh thần yêu nước, trọng nghĩa vụ công dân. Thiền phái Trúc Lâm do Trần Nhân Tông sáng lập là đỉnh cao của sự dung hợp đó, là niềm tự hào của Phật giáo và dân tộc Việt Nam.
Phật giáo thời Lý – Trần đã góp phần hình thành nên bản sắc văn hóa, tư tưởng và đạo đức truyền thống của dân tộc. Những giá trị “từ bi”, “trí tuệ”, “hỷ xả”, “vô ngã vị tha”, “trọng nghĩa khinh lợi”… đã ngấm sâu vào tâm thức người Việt, trở thành kim chỉ nam cho hành động và lối sống. Văn học, nghệ thuật, kiến trúc, điêu khắc, y học, giáo dục… đều chịu ảnh hưởng sâu rộng từ đạo Phật, tạo nên một nền văn hóa Đại Việt đặc sắc, vừa tiếp thu tinh hoa văn hóa Ấn Độ, Trung Hoa, vừa giữ gìn bản sắc dân tộc.
Ngày nay, khi đất nước đang trong thời kỳ đổi mới, hội nhập và phát triển, việc kế thừa và phát huy những giá trị tốt đẹp của Phật giáo thời Lý – Trần là điều hết sức cần thiết. Chúng ta cần học tập tinh thần yêu nước, trọng nhân nghĩa, sống có trách nhiệm với gia đình và xã hội; cần noi gương các bậc tiền nhân biết dung hòa giữa đạo và đời, giữa tu dưỡng bản thân và cống hiến cho cộng đồng. Có như vậy, xã hội mới thực sự an lành, tốt đẹp, và đất nước mới có thể phát triển bền vững, sánh vai cùng các cường quốc năm châu như mong ước của Bác Hồ kính yêu.
chuaphatanlongthanh.com tin rằng, lịch sử Phật giáo Việt Nam thời Lý – Trần mãi mãi là một trang sử vàng son, là ngọn đèn soi sáng cho các thế hệ mai sau trên con đường xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 11, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
