Lịch sử về Đức Phật Thích Ca Mâu Ni

Giới thiệu chung về lịch sử Đức Phật

Trong kho tàng văn hóa và tôn giáo của nhân loại, lịch sử về Đức Phật là một trong những câu chuyện về hành trình tâm linh sâu sắc và cảm động nhất. Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, tên thật là Siddharta Gautama (Tất Đạt Đa Cồ Đàm), không chỉ là một vị thánh nhân trong Phật giáo mà còn là biểu tượng của trí tuệ, từ bi và sự giác ngộ.

Sinh ra trong hoàng tộc, sống trong nhung lụa, nhưng rồi từ bỏ tất cả để tìm kiếm chân lý giải thoát khỏi khổ đau, cuộc đời của Ngài là một bản anh hùng ca về sự vượt thoát bản ngã. Bài viết này sẽ đưa bạn đi qua từng chặng đường quan trọng trong lịch sử về Đức Phật, từ giây phút ngài ra đời cho đến khi nhập Niết Bàn, giúp bạn hiểu rõ hơn về con người, tư tưởng và di sản vĩ đại mà ngài để lại cho nhân loại.

Cội nguồn và thời thơ ấu: Thái tử Tất Đạt Đa

1.1. Gia thế显赫

Lịch sử về Đức Phật bắt đầu tại vùng Lumbini (Lâm Tì Ni), thuộc Kapilavastu (Ca Tì La Vệ), một tiểu quốc ở vùng Đông Bắc Ấn Độ thời cổ đại, nay thuộc Nepal.

Mua Tượng Phật Thích Ca Mini Ở Đâu
Mua Tượng Phật Thích Ca Mini Ở Đâu
  • Cha: Vua Suddhodana (Tịnh Phạn), thủ lĩnh của dòng họ Thích Ca (Sakya).
  • Mẹ: Hoàng hậu Mahāmāyā (Ma Da), người qua đời chỉ 7 ngày sau khi sinh thái tử.
  • Người nuôi dưỡng: Bà Mahāprajāpati Gautamī (Ma Ha Ba Xà Ba Đề), em gái của Hoàng hậu.

1.2. Thái tử Tất Đạt Đa

Thái tử được đặt tên là Siddharta Gautama, mang ý nghĩa “người đã thành tựu ước nguyện”. Từ nhỏ, ngài đã hiển lộ trí tuệ sắc bén, tính cách ôn hòa và tấm lòng nhân hậu. Dòng họ Thích Ca vốn theo đạo Bà La Môn, một xã hội có đẳng cấp phân minh, nhưng Thái tử sớm thể hiện sự nhạy cảm với nỗi khổ của con người.

Cuộc sống Hoàng cung và những dấu hỏi về kiếp nhân sinh

2.1. Hôn nhân và cuộc sống giàu sang

Khi 16 tuổi, Thái tử kết hôn với Princess Yasodharā (Da Du Đà La), người đẹp tuyệt trần và đức hạnh. Họ có một người con trai tên là Rāhula (La Hầu La). Cuộc sống trong cung điện là sự sum tụ của mọi sắc đẹp, âm nhạc, quyền lực và tiện nghi.

2.2. Bốn lần ra khỏi hoàng cung: Gặp gỡ bốn cảnh tượng

Mặc dù sống trong nhung lụa, Thái tử luôn day dứt trước những điều ngài chứng kiến khi ra khỏi hoàng cung:

  • Cảnh 1: Một người già yếu, tóc bạc, lưng còng.
  • Cảnh 2: Một người bệnh tật, đau đớn vật vã.
  • Cảnh 3: Một xác chết được đưa đi hỏa táng.
  • Cảnh 4: Một vị tu sĩ (sannyasin) điềm nhiên, an nhiên.

Bốn cảnh tượng nầy đã khơi dậy trong ngài câu hỏi lớn: Làm sao thoát khỏi già, bệnh, chết? Và làm sao tìm được an lạc chân thật?

Xuất gia cầu đạo: Bước ngoặt lịch sử

3.1. Quyết định từ bỏ hoàng quyền

Vào một đêm trăng, khi vợ con đang say ngủ, Thái tử ra đi. Ngài cưỡi ngựa Kanthaka, cắt tóc, từ bỏ danh phận Thái tử, trở thành một ẩn sĩ lang thang cầu đạo. Đó là giây phút lịch sử, khi một vị vua tương lai từ bỏ ngai vàng để đi tìm chân lý.

3.2. Hành trình tu khổ hạnh

Tượng Phật Thích Ca Composite, Tuong Phat Thich Ca Composite
Tượng Phật Thích Ca Composite, Tuong Phat Thich Ca Composite

Ngài tìm đến các vị thầy tu khổ hạnh thời bấy giờ:

  • Alara Kalama (A La La Ca Lam): Dạy ngài đạt đến tầng thiền cao nhất, nhưng ngài thấy chưa phải là giải thoát tối hậu.
  • Uddaka Ramaputta (Ưu Đà La La Ma Tử): Dạy ngài pháp “vô sở hữu xứ”, nhưng ngài vẫn không bằng lòng.

Sau đó, ngài cùng năm vị đệ tử (do Kondanna – Kiều Trần Như cầm đầu) thực hành tu khổ hạnh (austerities): nhịn ăn, nằm gai, chịu rét… để tìm giác ngộ. Nhưng cơ thể suy kiệt, tinh thần mệt mỏi, ngài nhận ra khổ hạnh không phải là con đường đúng đắn.

Đạo lộ Trung Đạo và Giác Ngộ dưới cội Bồ Đề

4.1. Khám phá Trung Đạo

Từ bỏ khổ hạnh, ngài tắm rửa, ăn uống lại, và tìm ra Đạo lộ Trung Đạo – con đường không cực đoan, không buông lung, cũng không khổ hạnh. Đó là con đường chánh niệm, thiền định và trí tuệ.

4.2. Thiền định và Giác Ngộ

Ngài ngồi thiền dưới cội Bồ Đề (cây Pipal) ở Bodh Gaya (Bồ Đề Đạo Tràng), tự hứa: “Ta thà chết trên tọa, chứ không đứng dậy trước khi chứng được Chánh Đẳng Chánh Giác.”

Sau 49 ngày thiền quán, trải qua bao thử thách từ ma quân (tượng trưng cho tham, sân, si), ngài đã đạt được Giác Ngộ. Khi đó, ngài 35 tuổi.

4.3. Ba minh và Tứ Diệu Đế

Trong đêm giác ngộ, ngài chứng được ba minh:

  1. Túc mạng minh (Túc mệnh minh): Biết được nhiều đời quá khứ của mình và chúng sinh.
  2. Thiên nhãn minh: Biết được sự sinh diệt của chúng sinh.
  3. Lậu tận minh: Đoạn tận phiền não, chứng được Niết Bàn.

Từ đó, ngài thấu suốt Tứ Diệu Đế – bốn chân lý cao quý:

  1. Khổ đế: Cuộc đời là bể khổ (già, bệnh, chết, sầu, bi, khổ, ưu, não…).
  2. Tập đế: Khổ có nguyên nhân (tham, sân, si).
  3. Diệt đế: Có thể diệt khổ, đạt đến Niết Bàn.
  4. Đạo đế: Con đường diệt khổ là Bát Chánh Đạo.

Bắt đầu hoằng pháp: Chuyển Pháp Luân

Tượng Phật Thích Ca Bằng Đồng, Tuong Phat Thich Ca Bang Dong Mua Tuong Phat Thich Ca Bang Dong, Noi Ban Tuong Phat Thich Ca Bang Dong
Tượng Phật Thích Ca Bằng Đồng, Tuong Phat Thich Ca Bang Dong Mua Tuong Phat Thich Ca Bang Dong, Noi Ban Tuong Phat Thich Ca Bang Dong

5.1. Năm vị đệ tử đầu tiên

Sau khi giác ngộ, ngài đến Vườn Lộc Uyển (Sarnath) ở Benares (Varanasi), nơi năm vị tu sĩ từng tu khổ hạnh với ngài đang sống. Ngài giảng Tứ Diệu Đế cho họ. Năm vị nầy nghe pháp rồi phát tâm xuất gia, trở thành Tăng đoàn đầu tiên.

5.2. Thành lập Tăng Già

Từ đó, Tăng Già (Sangha) được hình thành – cộng đồng tu sĩ sống theo giới luật, cùng nhau tu học. Số lượng đệ tử ngày càng đông, từ hàng chục, hàng trăm đến hàng ngàn.

5.3. Những đệ tử nổi bật

Trong lịch sử về Đức Phật, có rất nhiều đệ tử xuất sắc, tiêu biểu là:

  • Xá Lợi Phất (Sariputta): Trí tuệ đệ nhất.
  • Mục Kiền Liên (Mahamoggallana): Thần thông đệ nhất.
  • A Nan Đà (Ananda): Đa văn đệ nhất, thị giả của Phật.
  • Ma Ha Ca Diếp (Mahakasyapa): Đầu sơn đầu đà đệ nhất.
  • La Hầu La (Rahula): Con trai của Phật, trì giới đệ nhất.

Hoằng pháp khắp Ấn Độ: 45 năm ròng rã

6.1. Hành trình rao giảng

Trong 45 năm hoằng pháp, Đức Phật đi khắp các vương quốc lớn nhỏ ở vùng đồng bằng sông Hằng: Magadha (Ma Kiệt Đà), Kosala (Kiều Tát La), Vajji (Vajjian Confederacy)… giảng dạy cho mọi tầng lớp: vua chúa, quan lại, thương gia, nông dân, nô lệ, thậm chí cả những kẻ bị xã hội ruồng bỏ.

6.2. Tiếp nhận đệ tử tại gia

Ngoài Tăng đoàn, Đức Phật còn có hàng ngàn đệ tử tại gia (Ưu Bà Tắc, Ưu Bà Di). Trong số đó có những vị vua nổi tiếng như:

  • Vua Bimbisara (Tần Bà Sa La) của Magadha.
  • Vua Ba Tư Nặc (Prasenajit) của Kosala.

Hai vị vua nầy rất kính trọng Đức Phật, cúng dường nhiều tịnh xá như Trúc Lâm tịnh xá (Rajagaha), Kỳ Viên tịnh xá (Jetavana, ở Xá Vệ).

6.3. Tiếp nhận nữ giới vào Tăng đoàn

Ban đầu, Đức Phật do dự khi cho phép nữ giới xuất gia. Nhưng nhờ A Nan Đà thỉnh cầu, ngài mới cho phép Mahāprajāpati Gautamī (cô của ngài) cùng nhiều phụ nữ hoàng tộc xuất gia, thành lập Tỳ Khưu Ni đoàn – tiền đề cho sự bình đẳng giới trong Phật giáo.

Những biến cố và thách thức trong hoằng pháp

7.1. Đề Bà Đạt Đa và cuộc ly gián Tăng đoàn

Một trong những biến cố lớn nhất trong lịch sử về Đức Phật là cuộc ly gián Tăng đoàn do Đề Bà Đạt Đa (Devadatta) –堂 đệ của Phật – cầm đầu.

Đề Bà Đạt Đa từng là một đệ tử xuất sắc, nhưng sau đó sinh tâm ganh ghét, muốn thay thế Đức Phật làm lãnh đạo Tăng đoàn. Hắn đã:

  • Mưu hại Đức Phật bằng cách cho voi dữ tấn công.
  • Lăn tảng đá từ trên cao xuống nhằm giết Phật.
  • Gây chia rẽ trong Tăng đoàn bằng cách đề xuất giới luật khắc khổ hơn.

Tuy nhiên, nhờ trí tuệ và uy đức của Đức Phật, cùng sự trợ giúp của Xá Lợi Phất và Mục Kiền Liên, âm mưu nầy đã bị hóa giải.

7.2. Vua A Xà Thế

Đề Bà Đạt Đa còn xúi giục A Xà Thế (Ajātasattu), con trai vua Bimbisara, làm phản cha mình để cướp ngôi. Việc nầy khiến vua Bimbisara bị giam cầm và chết trong ngục. Sau này, A Xà Thế hối hận, đến sám hối với Đức Phật và trở thành một vị thí chủ hộ pháp.

Niết Bàn: Kết thúc cuộc đời hiện tượng

8.1. Những năm cuối đời

Khi 80 tuổi, Đức Phật vẫn tiếp tục đi hoằng pháp, giảng dạy cho đệ tử. Trước khi nhập Niết Bàn, ngài có dùng bữa trưa do Cù Thi Na (Cunda), một thợ kim hoàn dâng cúng. Sau bữa ăn, ngài bị đau bụng dữ dội, nhưng vẫn kiên trì đi đến Câu Thi Na (Kushinagar).

8.2. Nhập Niết Bàn

Dưới hai cây Sa La (Sal tree), Đức Phật nằm nghiêng bên phải, mặt hướng về phương Tây, đầu hướng về phương Bắc. Trong ánh trăng thanh tịnh, ngài từ từ nhập Niết Bàn.

Theo Đại Niết Bàn Kinh, trước khi nhập diệt, Đức Phật dạy:

“Này các Tỳ Khưu, ta bảo các ông điều nầy: Hãy tinh tấn lên, chớ có buông lung! Tất cả các pháp hữu vi đều là vô thường, hãy lấy tinh tấn mà được giải thoát.

Lời dạy cuối cùng nầy là lời nhắc nhở về vô thườngtinh tấn – hai yếu tố then chốt trong hành trình tu tập.

8.3. Hỏa táng và Xá Lợi

Sau khi nhập Niết Bàn, thân thể của Đức Phật được hỏa táng. Xương cốt còn lại được gọi là Xá Lợi (relics), được chia làm 8 phần, cúng dường trong 8 ngôi tháp ở các nước khác nhau. Sau này, vua A Dục (Ashoka) đã thỉnh Xá Lợi về và xây 84.000 tháp để cúng dường khắp Ấn Độ và các nước lân cận.

Kiết tập Kinh điển: Bảo tồn giáo pháp

9.1. Kiết tập lần thứ nhất

Ba tháng sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn, 500 vị đại A La Hán tụ họp tại động Thất La (Sattapanni Cave) ở Rajagaha để kiết tập lại giáo pháp của Đức Phật.

  • A Nan Đà: Tụng lại Kinh (các bài giảng của Phật) → hình thành Kinh Tạng.
  • Ưu Bà Ly (Upali): Tụng lại Luật (giới luật cho Tỳ Khưu, Tỳ Khưu Ni) → hình thành Luật Tạng.
  • Phú Lâu Na (Punna): Trả lời các câu hỏi về pháp → góp phần hình thành Luận Tạng.

9.2. Ý nghĩa của kiết tập

Việc kiết tập nầy đã bảo tồn trọn vẹn giáo pháp của Đức Phật, giúp Phật giáo phát triển lâu dài, vượt qua thời gian và không gian.

Di sản của lịch sử về Đức Phật

10.1. Ba tạng kinh điển

Toàn bộ giáo pháp của Đức Phật được ghi lại trong Tam Tạng:

  1. Kinh Tạng (Sutta Pitaka): Các bài giảng.
  2. Luật Tạng (Vinaya Pitaka): Giới luật.
  3. Luận Tạng (Abhidhamma Pitaka): Phân tích tâm lý và triết học.

10.2. Giáo lý cốt lõi

  • Tứ Diệu Đế: Bốn chân lý về khổ và con đường diệt khổ.
  • Bát Chánh Đạo: Con đường tu tập (chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định).
  • Nhân Quả và Luân Hồi: Mọi hành động đều có quả báo.
  • Vô Ngã: Không có cái “ngã” cố định, vĩnh cửu.

10.3. Ảnh hưởng toàn cầu

Từ một tôn giáo nhỏ ở Ấn Độ, Phật giáo đã lan rộng ra khắp châu Á và toàn thế giới. Ngày nay, hàng hàng tỷ người trên thế giới theo đạo Phật, và tư tưởng từ bi, trí tuệ, tỉnh thức của Đức Phật đang được cả những người không theo đạo Phật hưởng ứng.

Kết luận: Lịch sử về Đức Phật – Ánh sáng soi đường cho nhân loại

Lịch sử về Đức Phật không chỉ là câu chuyện về một con người vĩ đại, mà còn là bản anh hùng ca về sự giác ngộlòng từ bi. Từ một Thái tử sống trong nhung lụa, Ngài đã dũng cảm từ bỏ tất cả để tìm chân lý. Sau 45 năm hoằng pháp, Ngài đã để lại một di sản tinh thần đồ sộ, giúp hàng triệu, hàng tỷ người tìm được an lạc và giải thoát.

Hôm nay, dù Đức Phật đã nhập Niết Bàn hơn 2500 năm, nhưng ánh sáng trí tuệtình thương của ngài vẫn còn vang vọng. Mỗi khi chúng ta đọc một bài kinh, thiền định một hơi thở, hay thực hành một việc thiện, chúng ta đang tiếp nối di sản của lịch sử về Đức Phật.

Hãy cùng tìm hiểu thêm các bài viết khác tại chuaphatanlongthanh.com để khám phá sâu hơn về triết lý và cuộc đời của vị thầy vĩ đại nầy.

Cập Nhật Lúc Tháng 12 17, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *