Nghi Lễ Thờ Cúng Hùng Vương: Cẩm Nang Toàn Tập Về Tín Ngưỡng Dân Tộc

Nghi lễ thờ cúng Hùng Vương không chỉ là một hoạt động tín ngưỡng đơn thuần, mà còn là biểu tượng cao đẹp của lòng biết ơn, uống nước nhớ nguồn của dân tộc Việt Nam. Đây là truyền thống văn hóa lâu đời, thể hiện sự tôn kính sâu sắc đối với 18 đời Vua Hùng đã có công dựng nước. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về nghi thức này, từ khái niệm, quy trình đến những giá trị văn hóa sâu sắc mà nó mang lại.

Nghi Lễ Thờ Cúng Hùng Vương: Cẩm Nang Toàn Tập Về Tín Ngưỡng Dân Tộc
Nghi Lễ Thờ Cúng Hùng Vương: Cẩm Nang Toàn Tập Về Tín Ngưỡng Dân Tộc

Khái quát về nghi lễ thờ cúng Hùng Vương

Thờ cúng Hùng Vương là hoạt động mang tính tập thể, thể hiện sự tôn thờ đối với các Vua Hùng và các bậc thần linh có công với non sông. Nghi lễ này thường được tổ chức long trọng tại các đền, miếu hoặc trong những ngày hội lớn, thu hút sự tham gia của đông đảo người dân. Đây không chỉ là nghi thức tâm linh mà còn là dịp để cộng đồng cùng nhau tưởng nhớ công lao tổ tiên.

Nghi lễ thờ cúng Hùng Vương mang những đặc điểm riêng biệt so với các hình thức cúng bái thông thường. Thứ nhất, nó là cuộc dâng lễ vật một cách long trọng lên các vị Vua Hùng và các bậc thần linh lớn như Trời, Đất, Mùa Màng, Hai Bà Trưng, Đức Thánh Trần… Thứ hai, nghi lễ được tổ chức một cách trang trọng với cỗ xí, nhạc lễ và phẩm vật. Lễ vật thường là tam sinh (bò, dê, heo) cho lễ mặn hoặc hoa quả, bánh chưng, bánh giầy, xôi, chè, kẹo cho lễ chay.

Nghi Lễ Thờ Cúng Hùng Vương: Cẩm Nang Toàn Tập Về Tín Ngưỡng Dân Tộc
Nghi Lễ Thờ Cúng Hùng Vương: Cẩm Nang Toàn Tập Về Tín Ngưỡng Dân Tộc

Quy trình và các bước chính trong nghi lễ

Một buổi tế lễ Hùng Vương thường tuân theo quy trình nghiêm ngặt, bao gồm nhiều giai đoạn đặc trưng. Dưới đây là tóm tắt các bước chính để người đọc dễ hình dung:

  1. Nghênh thần: Đón Vua Hùng và các thần linh về ngự tại long ngai, bài vị tại di tích. Chủ tế làm 4 vái.
  2. Hiến lễ: Dâng lễ lên ban thờ (hương án, án gian) 3 lần. Mỗi lần chủ tế và bồi tế đều vái để hiến lễ và đọc văn tế (đọc chúc).
  3. Ám phúc và thụ tạ: Chủ tế nhận lộc của Vua Hùng và các thần linh ban cho.
  4. Lễ tạ: Kết thúc buổi tế, chủ tế làm 4 vái.
  5. Dâng hương: Thực hiện theo tín ngưỡng truyền thống của người Việt, coi trọng tay trái (tay tôn kính).
Nghi Lễ Thờ Cúng Hùng Vương: Cẩm Nang Toàn Tập Về Tín Ngưỡng Dân Tộc
Nghi Lễ Thờ Cúng Hùng Vương: Cẩm Nang Toàn Tập Về Tín Ngưỡng Dân Tộc

Những thuật ngữ và nghi thức thường dùng

Trong quá trình thực hành nghi lễ, có nhiều thuật ngữ và động tác cụ thể cần được hiểu rõ để đảm bảo tính trang nghiêm.

Các hình thức dâng hương và vái lạy

Hình thức dâng hương rất quan trọng. Tay phải cầm nhang, tay trái bao ngoài, đưa lên ngang ngực. Đầu nhang hướng hơi chếch xuống một chút. Khi vái cao, không đưa nhang quá hai lông mày; khi vái thấp, đưa từ ngang ngực vái xuống. Nếu không cầm nhang, hai tay nắm lại, đưa lên ngang ngực và cúi đầu thành một nửa vòng tròn.

Về hình thức vái lạy, người ta dùng tay trái để cầm nhang vào lư hương. Khi quỳ lạy, bàn tay phải nắm lại, bàn tay trái bao ngoài, đưa hai tay lên giữa hai lông mày rồi quỳ vái xuống đất. Khi lạy xuống thì quỳ gối phải trước rồi mới tới gối trái. Khi đứng lên thì gối trái co lên trước, kế đến gối phải rồi toàn thân đứng lên. Có nơi quỳ hai gối cùng một lúc. Hình thức vái lạy “bốn lần quỳ, tám lần vái” được coi là “lễ kính tối cao”. Nữ giới có cách lạy khác nam: hai gối quỳ một lượt, tay nắm đưa ngang cổ rồi vái xuống một cách nghiêm cẩn.

Nghi Lễ Thờ Cúng Hùng Vương: Cẩm Nang Toàn Tập Về Tín Ngưỡng Dân Tộc
Nghi Lễ Thờ Cúng Hùng Vương: Cẩm Nang Toàn Tập Về Tín Ngưỡng Dân Tộc

Nội dung tế lễ chi tiết

Nội dung tế lễ bao gồm lễ vật và các thành phần tham gia, tất cả đều mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc.

Lễ vật dâng cúng

Lễ chay:
Ban tế và các hội viên người cao tuổi chuẩn bị lễ vật đặc trưng thay cho 18 chi đời Vua Hùng, bao gồm 18 chiếc bánh chưng, 18 chiếc bánh giầy gắn liền với truyền thuyết Lang Liêu. Ngoài ra còn có các loại hoa quả, bánh đặc sản như bánh mật, bánh gai, kẹo bánh, trầu cau, nước lã sạch.

Lễ mặn:
Theo truyền thống tam sinh, lễ vật thường là thịt lợn, thịt bò, thịt dê. Tuy nhiên, để phù hợp với thực tế “cây trồng, vật nuôi” của từng địa phương và thực hành tiết kiệm, hiện nay lễ vật thường là thủ lợn với ván xôi trắng hoặc gà trống với ván xôi trắng kèm rượu trắng.

Hương nhang:
Theo quan niệm dân gian, nhang tượng trưng cho sự “vô vi”, hoa tươi cho “tự nhiên”, nước trong cho “thanh tịnh”, đèn nến cho sự “thuận hòa”. Bốn phẩm vật này nói lên ý niệm cơ bản của tín ngưỡng truyền thống: “thanh tịnh, vô vi, tự nhiên, thuận hóa”.

Việc chuẩn bị cho mỗi kỳ lễ hội được thực hiện nghiêm túc, cẩn thận. Các kiến thức về chọn giống vật nuôi, kỹ thuật chế biến đặc sản được truyền dạy từ thế hệ này sang thế hệ khác. Điều này thể hiện ý nghĩa giáo dục “uống nước nhớ nguồn”, “ăn quả nhớ người trồng cây” đối với công lao dựng nước của các Vua Hùng.

Rước kiệu và quy mô tổ chức

Ngày nay, Giỗ Tổ Hùng Vương – Lễ hội Đền Hùng đã được nâng cấp về quy mô và hình thức để phù hợp với nhu cầu của đông đảo nhân dân, trở thành di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Vì vậy, đội hình rước kiệu lễ vật tại các di tích cũng được bổ sung, nâng cấp với phương châm “vừa dân tộc, vừa hiện đại”, vừa bảo tồn nghi thức truyền thống, vừa tiếp thu những nghi thức đương đại phù hợp.

Thành phần cơ bản của đội hình rước kiệu cụ thể như sau:

  • Đi đầu là Cờ tổ quốc, cờ thần; Trống, chiêng; Đội cờ hội; Đội tàn, tán, lọng; Đội rước bát bửu; Rước Kiệu Văn (hoặc kiệu bát cống); Đội (phương) Bát âm (nhạc rước); Chủ tế; Đội hình tế (Ban tế); Lãnh đạo UBND địa phương và đại biểu; Quân chúng nhân dân.
Nghi Lễ Thờ Cúng Hùng Vương: Cẩm Nang Toàn Tập Về Tín Ngưỡng Dân Tộc
Nghi Lễ Thờ Cúng Hùng Vương: Cẩm Nang Toàn Tập Về Tín Ngưỡng Dân Tộc

Các thành phần tham gia nghi lễ

Để tổ chức một buổi tế lễ long trọng, cần có sự tham gia của nhiều vai trò khác nhau, được tuyển chọn kỹ lưỡng.

Nhân sự và tiêu chuẩn

Ban tế chính:
Gồm từ 11 đến 13 tế quan:

  • Chủ tế: 1 ông (còn gọi là Tế chủ, hay Chánh tế): Người chủ trì lễ tế, thường là người cao niên có phẩm hàm hoặc là ông tiên chỉ, ông nhất đám của làng, hoặc một nhân sĩ có uy tín của hội đoàn.
  • Bồi tế: 2 ông giúp việc cho chủ tế.
  • Chấp sự: 2 hoặc 4 ông giúp việc (vai trò “tài lộc”) đứng hai bên lo việc điều động (dâng hương, dâng rượu, chuyển chúc, đọc chúc…).
  • Đông xướng; Tây xướng: 2 ông đứng đối diện hai bên hương án để xướng (đọc) nghi thức hành lễ. Vai trò này như người điều khiển chương trình của buổi lễ.
  • Tự chính: 1 ông trông coi di tích hàng ngày tham gia Ban tế.
  • Tự phụ: 1 ông giúp việc hàng ngày cho ông tự chính tham gia Ban tế.

Tiêu chuẩn:
Ban tế gồm các cụ ông từ 50 tuổi trở lên, có sức khỏe. Các thành viên phải chấp hành tốt đường lối chủ trương của Đảng, chính sách pháp luật của Nhà nước. Gia đình phải không vướng bận (không có tang chế), vợ chồng song toàn, con cháu ngoan ngoãn. Ban tế được dân làng, hội người cao tuổi cử ra và được chính quyền địa phương công nhận. Ông chủ tế phải là thành viên chính được dân làng chọn kỹ nhất, có con trai, con gái; gia đình song toàn, con cái làm ăn phát đạt.

Đội nhạc tế và trang phục

Đội nhạc tế:
Gồm bộ gõ, bộ dây, bộ hơi:

  • 1 người điều khiển trống sấm (trống cái); 2 người lo việc đánh chiêng, trống (đồng văng); 1 người điều khiển trống khẩu; 1 người thổi sáo, hoặc kèn sona; 1 người kéo nhị.

Trang phục:

  • Các tế quan thường mặc áo thụng xanh, trước ngực và sau lưng có trang trí bô tứ. Nếu là quan văn thì trang trí bô tứ thuộc bộ Cầm: Phượng, hạc, cò, gà…; nếu là quan võ thì trang trí bô tứ bộ Thú: Kỳ lân, hổ, cáo, chuột…; mặc quần trắng, đi hia, đội mũ hoa quan. Riêng ông chủ tế mặc quần trắng, áo thụng đỏ, đi hia đỏ, đội mũ hoa quan đỏ. Ngoài ra còn có 2 ông tư mặc áo the đen, quần trắng, đi tất, đội khăn xếp đen.

Hành trình và nội dung bài xướng

Hành trình:
Chủ tế và các quan bồi tế khi hành tế nhất thiết phải đi theo hình chữ Á theo nhịp trống tế bước đầu, mũi chân trước của người này chạm gót chân sau của người kia. Chịu sự điều khiển của quan Đông xướng và Tây xướng từ hành sơ (tuần thứ nhất) đến hành chung (tuần cuối cùng dâng rượu).

Nội dung bài xướng:
Sau khi chuẩn bị xong ở hậu viện hoặc hữu vu của đình. Đội tế tiến xuống nhà tiền tế chuẩn bị cho chính tế, thời gian chính tế khoảng từ 1 giờ 30 đến 2 giờ đồng hồ. Đội hình tế tập trung đứng thành 2 hàng ở nhà tiền tế cách nhau một chiều lễ, hướng mặt vào đại đình. Lúc này 2 tế quan Đông xướng và Tây xướng đứng vào vị trí quy định (phía Đông và phía Tây 2 cột đình). Trước khi vào chính tế 3 tuần (hành sơ, hành á, hành chung) các tế quan phải làm một số công việc theo sự điều hành của quan Đông xướng, Tây xướng theo nghi thức truyền thống.

Trên đây là những kiến thức tổng quan nhất về nghi lễ thờ cúng Hùng Vương, một nét đẹp văn hóa cần được gìn giữ và phát huy. Việc tìm hiểu và thực hành đúng nghi thức không chỉ thể hiện lòng thành kính mà còn góp phần giáo dục thế hệ trẻ về truyền thống “uống nước nhớ nguồn” của dân tộc.

Cập Nhật Lúc Tháng 1 14, 2026 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *