Sự tích Đức Phật A Di Đà là một trong những câu chuyện nền tảng và cảm động nhất trong Phật giáo Đại thừa. Ai cũng đều biết Đức Phật A Di Đà là giáo chủ cõi Tây phương Cực Lạc; chí tâm niệm hồng danh của Ngài sẽ giúp sinh vô lượng công đức và được vãng sinh về cõi Cực Lạc dựa theo 48 lời đại nguyện của Ngài. Nhưng ít ai biết được, đằng sau danh hiệu “Phật A Di Đà” là một hành trình tu tập đầy gian khổ và đại bi nguyện lực trải qua vô lượng kiếp, bắt nguồn từ một vị vua hiền minh đã từ bỏ ngai vàng để cứu độ chúng sinh.
Có thể bạn quan tâm: Thiền Tôn Phật Quang: Hành Trình Tu Tập Và Lan Tỏa Đạo Đức Trong Đời Sống Hiện Đại
Hành trình tu tập của Vua Vô Tránh Niệm: Từ Bố thí đến Phát Bồ Đề Tâm
Bố thí ba tháng và lời khuyên của Đại thần Bảo Hải
Câu chuyện bắt đầu từ một đại kiếp xa xưa, gọi là Thiện Trì. Khi ấy, tại cõi Tản Đề Lam thế giới có một vị Chuyển Luân Thánh Vương tên là Vô Tránh Niệm, trị vì cả bốn châu thiên hạ: Đông thắng thần châu, Nam thiệm bộ châu, Tây ngưu hóa châu và Bắc cô lô châu. Vua Vô Tránh Niệm tài đức vẹn toàn, được nhân dân hết lòng ái kính.
Một ngày kia, nghe tin Đức Bảo Tạng Như Lai (vị Phật thời bấy giờ) cùng đệ tử đến giảng đạo tại vườn Diêm Phù, gần thành, vua Vô Tránh Niệm tò mò muốn tìm hiểu lý do vì sao Phật lại được thiên hạ tín ngưỡng đến vậy.
Sau khi tham dự pháp hội, chứng kiến cảnh tượng trang nghiêm với ánh hào quang chói lòa của Đức Bảo Tạng Như Lai, vua Vô Tránh Niệm lòng mở thông, căn thân thanh tịnh, rõ đường giải khổ. Ngài liền phát tâm cúng dường, sắm sửa đủ mọi thứ: đồ ăn uống, áo chăn, mền nệm, thuốc men… để dâng cúng cho Đức Phật và đại chúng trong suốt ba tháng.
Không chỉ dừng lại ở việc cúng dường, vua còn khuyên bảo các vương tử, đại thần, quyến thuộc và nhân dân cùng tham gia bố thí. Mọi người đều hết lòng sắm sửa lễ vật mà dâng cúng, tạo nên một phong trào đại bố thí trong toàn quốc.
Đại thần Bảo Hải nhìn thấu phước báo hữu lậu
Chính vào lúc này, đại thần Bảo Hải – phụ thân của Đức Bảo Tạng Như Lai – đã có một giấc chiêm bao. Trong mơ, ông nhìn thấy cảnh vua Vô Tránh Niệm tuy làm việc bố thí rất lớn, nhưng việc cầu phước báu thì lại rất nhỏ. Vua chỉ mong cầu sinh về cõi trời làm thiên tử hay tiếp tục làm vua Chuyển Luân Thánh Vương, vẫn chưa thoát ra khỏi vòng sinh tử luân hồi.
Quan Đại thần Bảo Hải không vui lòng vì ông mong muốn vua phát tâm cầu quả Bồ đề, tu thành Phật đạo mà cứu vớt mọi loài chúng sinh, chứ không muốn vua chỉ cầu những phước báu nhỏ nhen, hữu lậu như hàng tiểu dân.
Ông liền tấu trình vua về điều này, giảng giải rằng:
- Phước báo cõi trời: Khi hưởng sự khoái lạc mà tạo ác nghiệp, vẫn phải đọa vào địa ngục chịu khổ.
- Phước báo cõi người: Làm vua Chuyển Luân vẫn phải chịu khổ não, oán cừu gặp gỡ, ân ái chia lìa.
- Tướng vô định, vô thường: Những phước báu ấy đều như cơn gió thổi, đám mây tan, không thể chắc chắn lâu dài.
Bảo Hải khuyên vua nên phát tâm cầu đạo Vô Thượng Bồ Đề, cứu độ chúng sinh, chứ đừng cầu những việc phước nhỏ nhen.
Vua Vô Tránh Niệm phát tâm Bồ Đề
Lời khuyên của đại thần Bảo Hải khiến tâm lượng vua Vô Tránh Niệm tự nhiên mở rộng. Ngài từ chối việc cầu những phước báu hữu lậu, mà phát nguyện: “Trẫm muốn trải khắp trong đường sinh tử, làm sự bố thí, trì giới, nghe những pháp mầu nhiệm, tu hạnh Bồ Tát và cứu vớt chúng sinh, do nhân duyên ấy mà phát tâm Bồ Đề.”
48 Đại Nguyện và Sự Thọ Ký của Đức Bảo Tạng Như Lai
Chứng kiến các cõi Phật và phát nguyện

Có thể bạn quan tâm: Ý Nghĩa Và Cách Niệm “a Di Đà Phật” Trong Phật Giáo
Sau khi phát tâm Bồ Đề, vua Vô Tránh Niệm cùng đại thần Bảo Hải đến chỗ Đức Bảo Tạng Như Lai. Ngài thấy Đức Phật đang nhập định, dùng phép thần thông biến hóa, phóng hào quang sáng suốt, hiện ra mười phương thế giới của chư Phật.
Vua chứng kiến đủ các loại cõi Phật: có cõi đã Niết Bàn, có cõi đang Niết Bàn, có cõi Bồ Tát mới ngồi đạo tràng hàng phục ma quân, có cõi Phật mới thành đạo, có cõi Phật lâu đời vẫn còn nói Pháp, có cõi toàn Bồ Tát, có cõi toàn Thinh Văn và Duyên Giác, có cõi không có Phật, có cõi đủ năm món ác trược, có cõi trang nghiêm, có cõi tốt đẹp lạ thường, có cõi sống lâu vô cùng, có cõi thọ mạng ngắn ngủi…
Từ đó, vua Vô Tránh Niệm hiểu rõ: các vị Bồ Tát có sức thệ nguyện muốn ở cõi thanh tịnh thì sau khi thành đạo sẽ về ở cõi ấy rất trang nghiêm; còn các vị Bồ Tát có nguyện lực muốn ở cõi ngũ trược thì sau khi thành đạo sẽ về ở cõi ấy.
49 Lời Thệ Nguyện
Vua Vô Tránh Niệm suy nghĩ kỹ càng về thệ nguyện của mình, mong cầu một cõi Phật cực kỳ tốt đẹp để tiếp dẫn chúng sinh. Ngài trở lại lễ Phật và thưa:
“Bạch Đức Thế Tôn! Vì tôi muốn chứng đạo Bồ đề, nên đem công đức cúng dường Ngài và đại chúng trong ba tháng mà cầu đặng cõi Phật rất thanh tịnh trang nghiêm.”
Sau đó, vua Vô Tránh Niệm phát 49 lời thệ nguyện trước Đức Phật Bảo Tạng Như Lai. Đây chính là tiền thân của 48 đại nguyện mà Đức Phật A Di Đà sau này đã thực hiện.
Sự Thọ Ký: Con đường đến Tây phương Cực Lạc
Đức Bảo Tạng Như Lai nghe xong, khen ngợi vua: “Hay thay! Hay thay! Đại vương phát nguyện sâu lớn, muốn cõi thanh tịnh.”
Ngài chỉ cho vua một cõi thế giới ở hướng Tây, cách trăm ngàn muôn ức cõi Phật, tên là Tôn Thiện Vô Cấu, giáo chủ là Đức Tôn Âm Vương Như Lai. Cõi ấy thanh tịnh trang nghiêm, không có chúng sinh căn trí Tiểu thừa, cũng không có người nữ nhân, rất xứng hợp với ước nguyện của vua.
Đức Bảo Tạng Như Lai thọ ký:
- Vua Vô Tránh Niệm đổi hiệu là Vô Lượng Thanh Tịnh.
- Sau khi Đức Tôn Âm Vương Như Lai nhập Niết Bàn, trải qua sáu mươi trung kiếp và vô lượng Phật diệt độ, cõi Tôn Thiện Vô Cấu đổi tên là An Lạc.
- Khi Vô Lượng Thanh Tịnh chứng quả, Ngài sẽ về cõi An Lạc thành Phật, hiệu là A Di Đà Như Lai.
- Ngài sẽ sống lâu vô cùng, tiếp dẫn vô lượng chúng sinh trong các thế giới về đó, rồi giáo hóa cho thành Phật đạo tất cả.
Vua Vô Tránh Niệm nghe vậy, xin nhờ Đức Bảo Tạng Như Lai dùng thần thông khiến các Đức Phật trong hằng sa thế giới cũng thọ ký cho Ngài như vậy. Ngay lập tức, mười phương thế giới đều vang động, và vua nghe thấy chư Phật đều thọ ký giống như lời Đức Bảo Tạng Như Lai.
Đức Phật A Di Đà: Giáo chủ Tây phương Cực Lạc
Danh hiệu “A Di Đà” có ý nghĩa gì?
Tên gọi A Di Đà (Sanskrit: Amitābha) có nghĩa là Ánh sáng vô hạn. Ngài thường được gọi là Đức Phật Ánh Sáng. Danh hiệu này thể hiện công đức và trí tuệ vô biên của Ngài.
Hình tượng Đức Phật A Di Đà

Có thể bạn quan tâm: Xá Lợi Phật Là Gì? Ý Nghĩa, Hình Thành Và Cách Chiêm Bái
Đức Phật A Di Đà thường được mô tả với những đặc điểm đặc trưng:
- Đầu: Có các cụm tóc xoắn ốc.
- Khuôn mặt: Mắt nhìn xuống, miệng thoáng nụ cười cảm thông cứu độ.
- Y phục: Khoác trên người áo cà sa màu đỏ, tượng trưng cho màu mặt trời lặn phương Tây.
- Tư thế:
- Tư thế đứng: Hai tay làm ấn giáo hóa – tay mặt đưa ngang vai, chỉ lên; tay trái đưa ngang bụng, chỉ xuống; hai lòng bàn tay hướng về phía trước; ngón trỏ và ngón cái chạm nhau làm thành vòng tròn.
- Tư thế ngồi: Kiết già trên tòa sen, tay bắt ấn thiền (lòng bàn tay phải nằm chồng lên lòng bàn tay trái, hai ngón cái chạm nhau). Trên tay có thể giữ một cái bát, là dấu hiệu cho giáo chủ.
- Hai vị Bồ Tát thị giả:
- Bồ Tát Quán Thế Âm (bên trái): Cầm cành dương và bình nước cam lộ.
- Bồ Tát Đại Thế Chí (bên phải): Cầm bông sen xanh.
Tây phương Cực Lạc: Cõi nước thanh tịnh
Tây phương Cực Lạc là cõi nước thanh tịnh, trang nghiêm do công đức và đại nguyện lực của Đức Phật A Di Đà tạo nên. Đây là nơi lý tưởng để chúng sinh tu tập, thoát khỏi luân hồi sinh tử. Những ai chí tâm niệm danh hiệu “Nam mô A Di Đà Phật” sẽ được Ngài tiếp dẫn về cõi ấy khi mạng chung.
Giá trị nhân văn và bài học từ sự tích Đức Phật A Di Đà
Từ bỏ vinh hoa để cứu độ chúng sinh
Sự tích Đức Phật A Di Đà là minh chứng hùng hồn cho tinh thần vị tha cao cả. Vua Vô Tránh Niệm đã từ bỏ ngai vàng, vinh hoa phú quý để phát tâm Bồ Đề, tu hạnh Bồ Tát cứu độ chúng sinh. Điều này dạy cho chúng ta bài học về sự hy sinh, lòng từ bi và tầm nhìn xa trông rộng.
Sức mạnh của đại nguyện
48 đại nguyện của Đức Phật A Di Đà là biểu tượng của sức mạnh ý chí và lòng kiên định. Suốt vô lượng kiếp, Ngài không hề thối chuyển, luôn giữ vững đại nguyện cứu độ chúng sinh. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng, chỉ cần có đại nguyện, có lòng kiên trì thì không có việc gì là không thể làm được.
Con đường tu tập: Từ Bố thí đến Trì giới, Tuệ giác
Hành trình tu tập của Đức Phật A Di Đà bắt đầu từ việc bố thí, sau đó được khai mở trí tuệ, phát Bồ đề tâm, tu trì giới, thiền định và cuối cùng là chứng trí tuệ. Đây là con đường tu tập toàn diện, phù hợp với mọi căn cơ chúng sinh.
Niệm Phật: Pháp môn giản dị mà thù thắng
Niệm danh hiệu Đức Phật A Di Đà là một pháp môn tu tập giản dị nhưng vô cùng thù thắng. Dù là người trí thức hay người bình dân, dù là người giàu có hay người nghèo khổ, chỉ cần chí tâm niệm Phật, đều có thể được tiếp dẫn về Tây phương Cực Lạc.
Kết luận
Sự tích Đức Phật A Di Đà không chỉ là một câu chuyện tôn giáo, mà còn là một bài học nhân văn sâu sắc về lòng từ bi, sự hy sinh và sức mạnh của đại nguyện. Câu chuyện nhắc nhở chúng ta rằng, dù trong hoàn cảnh nào, chỉ cần phát tâm Bồ Đề, tu tập theo chánh pháp, thì ai cũng có thể đạt được giải thoát và an lạc.
Chúng ta có thể học hỏi từ Ngài bằng cách:
- Luôn nuôi dưỡng lòng từ bi, sẵn sàng giúp đỡ người khác.
- Phát đại nguyện lợi ích cho xã hội, cho chúng sinh.
- Tu tập theo chánh pháp, sống thiện lành, giữ gìn giới luật.
- Nếu có duyên, hãy chuyên cần niệm Phật, cầu mong được vãng sinh Tây phương Cực Lạc.
chuaphatanlongthanh.com hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về sự tích Đức Phật A Di Đà, từ đó có thể áp dụng những bài học quý báu vào cuộc sống hàng ngày, sống an lạc và có ích hơn.

Có thể bạn quan tâm: Xá Lợi Đức Phật: Bí Ẩn Thánh Vật 2500 Năm
Cập Nhật Lúc Tháng 1 1, 2026 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
