Phật Pháp Đại Thừa: Những Góc Nhìn Sâu Sắc Từ Hoà Thượng Từ Thông

Phật pháp đại thừa là một trong những truyền thống tu tập quan trọng nhất của Phật giáo, lan tỏa mạnh mẽ khắp các nước châu Á, trong đó có Việt Nam. Trong hành trình lan tỏa giáo lý, những bậc cao tăng như hoà thượng Từ Thông luôn là ngọn hải đăng soi sáng con đường giác ngộ cho hàng Phật tử. Bài viết này sẽ cùng bạn tìm hiểu sâu sắc về phật pháp đại thừa, đồng thời điểm qua những đóng góp và góc nhìn đặc sắc của hoà thượng Từ Thông trong việc hoằng dương chánh pháp, làm cho giáo lý từ bi, trí tuệ của Đức Phật trở nên gần gũi và thiết thực hơn trong cuộc sống hiện đại.

Tổng quan về Phật giáo và hai truyền thống lớn

Sự ra đời và phát triển của Phật giáo

Phật giáo ra đời vào khoảng thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên tại Ấn Độ, do Đức Phật Thích Ca Mâu Ni (Siddhartha Gautama) sáng lập. Sau khi giác ngộ dưới cội Bồ đề, Ngài đã dành trọn cuộc đời để hoằng dương chánh pháp, chỉ dạy con đường diệt khổ cho chúng sinh. Trong hơn 45 năm thuyết pháp, Đức Phật đã để lại một kho tàng giáo lý đồ sộ, bao gồm Kinh, Luật, Luận – được gọi chung là Tam Tạng Thánh điển.

Từ Ấn Độ, Phật giáo dần lan truyền sang các nước láng giềng và phát triển thành nhiều truyền thống khác nhau, phù hợp với văn hóa và tâm thức của từng dân tộc. Trong quá trình phát triển, hai truyền thống lớn nổi bật lên: Tiểu thừa (Theravāda)Đại thừa (Mahāyāna).

Tiểu thừa và Đại thừa: Những điểm khác biệt cơ bản

Tiểu thừa (còn gọi là Nam tông) là truyền thống bảo tồn gần nhất với hình thức Phật giáo nguyên thủy. Tiểu thừa nhấn mạnh vào lý tưởng Thanh vănĐộc giác, tức là tu tập để tự mình giải thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử. Mục tiêu tối hậu là trở thành A-la-hán – một vị thánh đã đoạn tận phiền não, dứt sạch luân hồi.

Ngược lại, Đại thừa (còn gọi là Bắc tông) phát triển muộn hơn nhưng nhanh chóng lan rộng khắp Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam và Tây Tạng. Đại thừa đặt ra một lý tưởng cao cả hơn: Bồ-tát đạo. Người tu tập không chỉ cầu giải thoát cho bản thân mà còn nguyện độ thoát tất cả chúng sinh. Mục tiêu là thành tựu Quả vị Phật, vị trí tối thượng của giác ngộ toàn triệt.

Sự khác biệt chính giữa hai truyền thống có thể tóm lược như sau:

Tiêu chíTiểu thừaĐại thừa
Lý tưởng tu tậpTự giác (giải thoát cá nhân)Tự giác và giác tha (độ nhân độ kỷ)
Mục tiêu tối hậuA-la-hánPhật quả
Bổn nguyện chínhCầu giải thoátNguyện độ chúng sinh
Kinh điển tiêu biểuKinh Tạng PāliBát-nhã, Pháp Hoa, Hoa Nghiêm, Duy Thức…

Phật pháp Đại thừa: Khái niệm và đặc điểm cốt lõi

Định nghĩa và nguồn gốc lịch sử

Đại thừa (Mahāyāna) có nghĩa là “cỗ xe lớn”. Trong kinh điển, Đức Phật dùng hình ảnh hai cỗ xe để ẩn dụ cho hai con đường tu tập:

  • Tiểu thừa như một chiếc xe ngựa nhỏ, chỉ chở được một vài người.
  • Đại thừa như một cỗ xe lớn, có thể chở được vô số chúng sinh cùng hướng đến bến bờ giải thoát.

Đại thừa bắt đầu hình thành từ khoảng thế kỷ thứ I trước Công nguyên, khi các vị Bồ-tát và các vị thầy bắt đầu chú trọng đến tinh thần từ bi phổ độ. Những bộ kinh điển Đại thừa đầu tiên như Bát-nhã Ba-la-mật-đa đã khai mở một hướng đi mới, nhấn mạnh vào tánh KhôngBồ-đề tâm.

Bốn đặc điểm nổi bật của Đại thừa

Bồ-đề tâm: Nền tảng của người hành Bồ-tát đạo

Bồ-đề tâm là tâm nguyện cầu Vô thượng Chánh đẳng Chánh giác (tức là thành Phật), đồng thời nguyện độ thoát tất cả chúng sinh. Đây là động lực chính thúc đẩy người tu Đại thừa không ngừng nỗ lực trên con đường tu tập.

Bồ-đề tâm có hai mặt:

  • Tự lợi: Phát triển trí tuệ, đoạn trừ vô minh.
  • Lợi tha: Rèn luyện từ bi, cứu giúp chúng sinh.

Khi Bồ-đề tâm được khơi dậy, người tu tập sẽ tự động có động lực để tuân giữ giới luật, thực hành thiền định, phát triển trí tuệ và thực hiện các hạnh nguyện Bồ-tát.

Sáu Ba-la-mật: Lục độ vạn hạnh

Ba-la-mật (Pāramitā) nghĩa là “đến bờ bên kia”, ám chỉ việc vượt thoát khỏi bể khổ luân hồi đến bờ giác ngộ. Đại thừa đề cao sáu pháp Ba-la-mật, gọi là Lục độ:

  1. Bố thí Ba-la-mật (Dāna-pāramitā): Thực hành bố thí của cải, thời gian, công sức và trí tuệ.
  2. Trì giới Ba-la-mật (Śīla-pāramitā): Giữ gìn giới luật, sống thanh tịnh.
  3. Nhẫn nhục Ba-la-mật (Kṣānti-pāramitā): Rèn luyện tâm tính kiên nhẫn, nhẫn nhục.
  4. Tinh tấn Ba-la-mật (Vīrya-pāramitā): Nỗ lực không ngừng trong việc tu tập và hành thiện.
  5. Thiền định Ba-la-mật (Dhyāna-pāramitā): Tu tập thiền định để tâm được định tĩnh.
  6. Trí tuệ Ba-la-mật (Prajñā-pāramitā): Phát triển trí tuệ siêu việt, thấu suốt tánh Không.

Tánh Không và Trung đạo

Một trong những giáo lý then chốt của Đại thừa là tánh Không (Śūnyatā). Tánh Không không có nghĩa là “không có gì”, mà là bản chất rỗng không của vạn pháp. Mọi hiện tượng trên đời đều không có bản chất cố định, tồn tại nhờ vào nhân duyên hòa hợp.

Hiểu được tánh Không giúp con người buông bỏ chấp trước, giảm nhẹ phiền não và phát triển trí tuệ. Tuy nhiên, Đại thừa cũng cảnh giác không rơi vào hai cực đoan:

  • Đoạn kiến (cho rằng không có gì cả).
  • Thường kiến (cho rằng mọi thứ là thường hằng, bất biến).

Con đường trung đạo là không chấp vào hai bên, mà an trụ trong chánh kiến.

Tín ngưỡng chư Phật và Bồ-tát

Đại thừa phát triển mạnh mẽ hệ thống tín ngưỡng chư Phật, Bồ-tát. Ngoài Đức Phật Thích Ca, Đại thừa còn tôn kính các vị Phật khác như:

  • A-di-đà Phật (Phật của thế giới Cực Lạc).
  • Dược Sư Lưu Ly Quang Phật (Phật của thế giới phương Đông).
  • Di Lặc Bồ-tát (Vị Phật tương lai).

Các vị Bồ-tát như Quán Thế Âm, Đại Thế Chí, Văn Thù Sư Lợi, Phổ Hiền cũng được tôn kính như những biểu tượng của từ bi, trí tuệ và hạnh nguyện.

Hoà thượng Từ Thông: Một bậc thầy hoằng pháp

Tiểu sử và sự nghiệp tu học

Hoà thượng Từ Thông là một trong những vị cao tăng có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của Phật giáo Đại thừa tại Việt Nam trong thế kỷ XX. Ngài sinh năm 1920 tại tỉnh Quảng Nam trong một gia đình thuần thành Phật tử. Từ nhỏ, ngài đã bộc lộ căn cơ tu tập và sự thông tuệ hiếm có.

Năm 16 tuổi, ngài xuất gia tại một ngôi chùa nhỏ ở Hội An, được vị sư phụ là một vị thiền sư uyên bác chỉ dạy. Sau nhiều năm tu học tại các Phật học viện ở Huế và Sài Gòn, ngài tốt nghiệp với thành tích xuất sắc và được các bậc长 lão đánh giá cao về đạo hạnh cũng như tri thức.

Hoằng dương chánh pháp giữa thời cuộc

Hoà thượng Từ Thông hoạt động trong giai đoạn đất nước trải qua nhiều biến động lịch sử. Dù trong hoàn cảnh nào, ngài luôn kiên trì hoằng pháp, coi việc giáo hóa chúng sinh là bổn phận thiêng liêng.

Ngài từng đảm nhiệm trụ trì nhiều ngôi chùa lớn ở miền Trung và miền Nam, đồng thời tham gia giảng dạy tại các trường Phật học. Giọng nói ấm áp, cách giảng giải dễ hiểu và tấm lòng từ bi của ngài đã cảm hóa biết bao người, từ những cụ già đến thanh thiếu niên.

Phương pháp giảng kinh độc đáo

Điểm đặc biệt trong phương pháp giảng kinh của hoà thượng Từ Thông là sự kết hợp giữa giáo lý thâm sâu và thực tiễn đời sống. Thay vì chỉ giảng lý thuyết, ngài thường dẫn dắt người nghe qua những câu chuyện đời thường, những ví dụ gần gũi để minh họa cho các pháp môn tu tập.

Ngài nhấn mạnh rằng:

“Phật pháp không ở đâu xa, mà ngay trong từng hơi thở, từng suy nghĩ và hành động hằng ngày. Người tu tập chân chính là người biết áp dụng giáo lý vào cuộc sống, làm cho tâm được an lạc và mang lại lợi ích cho người khác.”

Những góc nhìn sâu sắc về Phật pháp Đại thừa từ hoà thượng Từ Thông

Đại thừa là con đường của lòng từ bi vô lượng

Theo hoà thượng Từ Thông, từ bi là cốt tủy của Đại thừa. Ngài thường dạy rằng:

“Người tu Đại thừa phải nuôi lớn lòng từ bi như mặt trời soi sáng muôn loài, không phân biệt. Từ bi không chỉ là cảm xúc nhất thời, mà là một hành động có chánh niệm, luôn mong muốn đem lại an vui cho mọi chúng sinh.”

Ngài khuyên các Phật tử nên thực hành Từ bi quán, bắt đầu từ người thân, rồi mở rộng ra oan gia, và cuối cùng là tất cả chúng sinh. Khi tâm từ bi được phát triển, phiền não như sân hận, ganh ghét sẽ tự nhiên tan biến.

Trí tuệ không tách rời hành động

Một quan điểm sâu sắc khác của hoà thượng là sự thống nhất giữa trí tuệ và hành động. Ngài khẳng định:

“Chỉ có trí tuệ mà không có hành động thì đạo lý trở nên suông. Chỉ có hành động mà không có trí tuệ thì dễ rơi vào mê tín. Người tu Đại thừa phải biết dùng trí tuệ để soi sáng hành động, và qua hành động mà phát triển trí tuệ.”

Để minh họa điều này, ngài thường nhắc đến hình ảnh Bồ-tát Quán Thế Âm – vị Bồ-tát vừa có trí tuệ sâu sắc, vừa có đại từ bi, luôn lắng nghe và cứu giúp chúng sinh trong cõi ta-bà đầy khổ đau này.

Tu tập trong đời sống hằng ngày

Phật Pháp Đại Thừa: Những Góc Nhìn Sâu Sắc Từ Hoà Thượng Từ Thông
Phật Pháp Đại Thừa: Những Góc Nhìn Sâu Sắc Từ Hoà Thượng Từ Thông

Hoà thượng Từ Thông đặc biệt nhấn mạnh đến việc tu tập trong sinh hoạt thường nhật. Theo ngài, không nhất thiết phải vào chùa mới là tu. Người Phật tử tại gia có thể tu tập ngay trong công việc, gia đình và các mối quan hệ xã hội.

Ngài đưa ra năm nguyên tắc tu tập hằng ngày:

  1. Chánh niệm trong lao động: Làm việc gì cũng nên làm với tâm tỉnh thức.
  2. Nhẫn nhục trong giao tiếp: Biết lắng nghe, không nóng giận.
  3. Bố thí trong khả năng: Cho đi vật chất, tinh thần hoặc thời gian.
  4. Tĩnh tâm mỗi ngày: Dành 10-15 phút thiền định hoặc tụng kinh.
  5. Hồi hướng công đức: Chia sẻ phước lành cho cha mẹ, chúng sinh.

Giải thích về Tánh Không dễ hiểu

Khi giảng về tánh Không, hoà thượng Từ Thông thường dùng những ẩn dụ đơn giản để người nghe dễ lĩnh hội. Ngài nói:

“Tánh Không giống như không khí. Chúng ta không nhìn thấy không khí, nhưng không khí luôn có mặt và nuôi sống chúng ta. Cũng vậy, tánh Không là bản chất của vạn pháp, không thể nắm bắt bằng ngôn ngữ, nhưng có thể thể nghiệm qua thiền định.”

Ngài cảnh tỉnh rằng không nên hiểu tánh Không theo hướng tiêu cực (“không có gì cả”), mà nên hiểu đó là sự giải thoát khỏi mọi chấp trước, để tâm được tự do, an nhiên.

Ứng dụng Phật pháp Đại thừa trong đời sống hiện đại

Xây dựng gia đình hạnh phúc

Phật pháp Đại thừa không chỉ dành cho các vị tu sĩ mà còn rất thiết thực với người tại gia. Với gia đình, Đại thừa dạy về:

  • hiếu thuận cha mẹ: Coi cha mẹ như hai vị Phật tại gia.
  • vợ chồng hòa thuận: Dựa trên tinh thần tôn trọng, cảm thông và cùng nhau tu tập.
  • nuôi dạy con cái: Dạy con biết sống có đạo đức, biết yêu thương và chia sẻ.

Hoà thượng Từ Thông từng chia sẻ:

“Một gia đình biết sống theo giáo lý từ bi, trí tuệ sẽ là một tế bào lành mạnh của xã hội. Gia đình an, xã hội mới an.”

Ứng xử nơi công sở

Trong môi trường công sở hiện đại, những nguyên tắc của Đại thừa giúp con người:

  • làm việc có trách nhiệm, coi công việc là một pháp môn tu tâm.
  • biết lắng nghe và chia sẻ, tránh ganh đua, đố kỵ.
  • giải quyết mâu thuẫn bằng sự nhẫn nhịn và thông cảm, không dùng bạo lực言 từ.

Giúp ích xã hội

Đại thừa luôn khuyến khích lòng vị tha và tinh thần phụng sự. Người Phật tử có thể tham gia:

  • Các hoạt động từ thiện, cứu trợ.
  • Tổ chức lớp học đạo đức cho trẻ em.
  • Phát tâm phóng sinh, bảo vệ môi trường.
  • Tham gia các khóa tu học để nâng cao đạo đức và trí tuệ.

Kinh điển tiêu biểu của Đại thừa

Bát-nhã Ba-la-mật-đa Tâm Kinh

Tâm Kinh là một trong những bản kinh ngắn gọn nhưng hàm chứa giáo lý sâu sắc nhất của Đại thừa. Toàn bộ kinh chỉ hơn 260 chữ Hán, nhưng lại tóm lược toàn bộ tư tưởng tánh Khôngtrí tuệ giải thoát.

Hoà thượng Từ Thông từng dạy rằng:

“Ai tụng niệm Tâm Kinh với tâm thành kính, rồi suy ngẫm ý nghĩa, sẽ dần tháo gỡ được những nút thắt trong tâm, sống an nhiên và tự tại hơn.”

Kinh Diệu Pháp Liên Hoa (Pháp Hoa)

Kinh Pháp Hoa được xem là “vua của các bộ kinh”, vì nội dung của nó khai mở lý tưởng Bồ-tát và khẳng định rằng tất cả chúng sinh đều có Phật tánh, đều có thể thành Phật.

Kinh này đặc biệt nhấn mạnh đến Dược Sư Thất PhậtQuán Thế Âm Bồ-tát, là những vị có đại nguyện cứu khổ cứu nạn chúng sinh.

Kinh Hoa Nghiêm

Kinh Hoa Nghiêm là bộ kinh lớn, mô tả cảnh giới Pháp giới duyên khởi – nơi vạn pháp thông nhau, không có ranh giới. Kinh dạy rằng:

“Một hạt bụi chứa cả pháp giới, một niệm tâm thông suốt tam thế.”

Đây là giáo lý cao深 của Đại thừa, chỉ những hành giả có căn cơ lớn mới có thể thâm nhập.

Kinh Duy Thức

Kinh Duy Thức (hay Duy thức học) đi sâu vào phân tích tâm lý và nhận thức. Kinh này giảng về A-lại-da thức – kho tàng chứa đựng mọi chủng tử (hạt giống) của nghiệp lực.

Hiểu được Duy Thức giúp người tu tập:

  • Biết cách chuyển hóa tâm念.
  • Nhận diện được nguyên nhân của khổ đau.
  • Rèn luyện tâm để hướng thiện.

Năm giới và Bồ-tát giới: Nền tảng đạo đức của người tu Đại thừa

Năm giới căn bản

Người Phật tử tại gia cần giữ năm giới để tâm được thanh tịnh:

  1. Không sát sinh.
  2. Không trộm cắp.
  3. Không tà dâm.
  4. Không nói dối.
  5. Không uống rượu.

Giữ giới không chỉ để tránh ác报, mà còn là phương tiện để phát triển tâm từ bi và trí tuệ.

Bồ-tát giới

Người phát tâm tu theo Đại thừa có thể thọ Bồ-tát giới, bao gồm:

  • Ba điều nhiếp luật nghi (giữ gìn oai nghi, tránh ác hạnh).
  • Ba điều nhiếp thiện pháp (tích cực tu tập các pháp lành).
  • Bốn điều lợi ích hữu tình (giúp đỡ chúng sinh một cách vô ngã).

Bồ-tát giới nhấn mạnh tinh thần tự giác giác tha, lấy lợi ích của chúng sinh làm trọng.

Thiền định và niệm Phật: Hai pháp môn chủ yếu của Đại thừa

Thiền định (Thiền tông)

Thiền định là pháp môn giúp tâm được định tĩnh, phát sinh trí tuệ. Có nhiều phương pháp thiền khác nhau:

  • Thiền chỉ (Samatha): Huấn luyện tâm专注于 một đối tượng (hơi thở, tiếng niệm Phật…).
  • Thiền quán (Vipassanā): Quán sát sự vô thường, khổ, không của vạn pháp.

Hoà thượng Từ Thông khuyến khích người mới tu nên bắt đầu bằng thiền hơi thở hoặc thiền niệm danh hiệu Phật để dễ nhập tâm.

Niệm Phật (Tịnh độ tông)

Tịnh độ tông là một pháp môn đặc sắc của Đại thừa, phổ biến rộng rãi ở Việt Nam. Người tu chỉ cần niệm danh hiệu A-di-đà Phật với tâm chí thành, nguyện往生 về thế giới Cực Lạc để tiếp tục tu tập cho đến khi thành Phật.

Niệm Phật có ưu điểm là:

  • Dễ tu, dễ thực hành.
  • Phù hợp với mọi lứa tuổi và hoàn cảnh.
  • Có Phật lực gia hộ, dễ thành tựu.

Lời kết: Sống an lạc giữa cuộc đời bằng Phật pháp Đại thừa

Phật pháp Đại thừa không phải là một tôn giáo xa lạ hay một hệ tư tưởng khó hiểu. Đó là một lối sống, một phương pháp tu tâm giúp con người sống an lạc, có ích và hướng thiện. Qua những góc nhìn sâu sắc của hoà thượng Từ Thông, chúng ta càng thêm trân trọng và hiểu rõ hơn về con đường Bồ-tát đạo – con đường của từ bi và trí tuệ.

Dù bạn là người tu sĩ hay tại gia, là người mới tìm hiểu hay đã theo đạo lâu năm, chỉ cần gợi lên một niệm thiện, giữ tâm chánh念, và hành động vì lợi ích chúng sinh, thì bạn đã đang bước trên con đường Đại thừa rồi đó.

“Một ngày sống theo Phật pháp là một ngày an vui. Một đời sống theo Phật pháp là một đời ý nghĩa.” — Hoà thượng Từ Thông

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các bài giảng, pháp thoại của hoà thượng Từ Thông, hãy truy cập chuaphatanlongthanh.com để lắng nghe những lời dạy quý báu, giúp tâm hồn thêm thanh tịnh và cuộc sống thêm an lành.

Cập Nhật Lúc Tháng 12 13, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *