Sau khi Đức Phật thành đạo dưới cội Bồ Đề, Ngài không dừng lại mà bắt đầu một hành trình vĩ đại nhằm mang ánh sáng trí tuệ đến cho chúng sinh. Những việc làm sau đó của Ngài không chỉ định hình nên Phật giáo mà còn để lại di sản tinh thần vô giá cho nhân loại. Bài viết này sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết về những hoạt động trọng đại của Đức Phật trong suốt 45 năm ròng rã sau khi giác ngộ.
Có thể bạn quan tâm: Quần Thể Kiến Trúc Phật Giáo Horyuji – Di Sản Văn Hóa Thế Giới Của Nhật Bản
Tóm tắt hành trình truyền pháp
Sau khi giác ngộ, Đức Phật đã dành 45 năm cuộc đời để truyền bá Chánh pháp. Ngài bắt đầu bằng việc tìm lại năm anh em Kiều Trần Như để giảng bài pháp đầu tiên tại vườn Lộc Uyển. Từ đó, Ngài tiếp tục du hóa khắp các vùng đất, giảng dạy cho mọi tầng lớp xã hội, từ vua chúa cho đến nô lệ, từ học giả cho đến người bình dân. Trong suốt hành trình đó, Ngài đã thiết lập Tăng đoàn, ban hành giới luật, và để lại một kho tàng giáo lý đồ sộ gồm hàng ngàn bài kinh, trở thành nền tảng cho sự phát triển của Phật giáo trên toàn thế giới.
Bài pháp đầu tiên tại vườn Lộc Uyển
Sau khi thành đạo, Đức Phật nhận ra rằng Chánh pháp mà Ngài vừa chứng ngộ là điều vi diệu, sâu sắc và khó hiểu. Ngài từng do dự không biết có nên truyền bá hay không. Tuy nhiên, lòng từ bi đã thôi thúc Ngài quyết tâm mang ánh sáng trí tuệ đến cho loài người.
Việc tìm lại năm anh em Kiều Trần Như
Đức Phật biết rằng năm anh em Kiều Trần Như, những người đã từng cùng Ngài tu khổ hạnh nhưng sau đó rời bỏ, là những người có căn cơ tốt. Ngài đã vượt hơn 200 dặm đường từ Bồ Đề Đạo Tràng đến vườn Lộc Uyển (Isipatana) ở Sarnath, gần thành Ba-la-nại (Varanasi) để tìm họ.
Theo kinh điển ghi lại, khi năm vị tu sĩ nhìn thấy Đức Phật từ xa, họ đã định quay lưng không chào đón. Tuy nhiên, oai nghi và ánh sáng từ thân tâm của Ngài đã khiến họ phải thay đổi, kính cẩn tiếp đón.
Bài pháp “Chuyển Pháp Luân”
Tại vườn Lộc Uyển, Đức Phật đã giảng bài pháp đầu tiên mang tên “Chuyển Pháp Luân” (Dhammacakkappavattana Sutta). Bài pháp này trình bày bốn chân lý cao quý:
- Khổ đế: Khẳng định sự hiện hữu của khổ đau trong đời sống
- Tập đế: Chỉ ra nguyên nhân của khổ đau là tham ái
- Diệt đế: Khẳng định khả năng chấm dứt khổ đau
- Đạo đế: Trình bày con đường đưa đến sự chấm dứt khổ đau – Bát chánh đạo
Bài pháp này đã đánh dấu sự kiện “Chuyển Pháp Luân” – bánh xe Chánh pháp bắt đầu chuyển động, mở ra kỷ nguyên mới cho nhân loại.
Thiết lập Tăng đoàn đầu tiên
Bài pháp đầu tiên đã để lại ấn tượng sâu sắc trong tâm thức của năm anh em Kiều Trần Như. Trong số đó, Tôn giả Kiều Trần Như là người đầu tiên chứng quả A-la-hán, tiếp theo là bốn vị còn lại. Như vậy, Tăng đoàn Phật giáo đầu tiên đã được hình thành với sáu thành viên.
Sự kiện Tam bảo hiện hữu
Sự kiện này đánh dấu sự hiện hữu của Tam bảo:
- Phật bảo: Đức Phật Thích Ca Mâu Ni
- Pháp bảo: Bốn chân lý cao quý
- Tăng bảo: Năm vị A-la-hán đầu tiên
Tam bảo trở thành nền tảng tinh thần cho Phật tử suốt hơn 2500 năm qua.
Mở rộng Tăng đoàn
Sau vườn Lộc Uyển, Đức Phật tiếp tục truyền pháp và thu nhận đệ tử. Một trong những đệ tử nổi bật là Tôn giả Xá Lợi Phất và Mục Kiền Liên, hai vị sau này trở thành hai đại đệ tử hàng đầu của Đức Phật. Họ mang theo 200 đệ tử của mình đến quy y, làm cho Tăng đoàn ngày càng hùng hậu.
Hành trình du hóa khắp các vùng đất
Trong suốt 45 năm sau khi thành đạo, Đức Phật đã đi khắp các vùng đất của Ấn Độ thời bấy giờ, giảng dạy Chánh pháp cho mọi tầng lớp xã hội.
Các địa danh quan trọng

Có thể bạn quan tâm: Rồng Trong Phật Giáo: Biểu Tượng Linh Thiêng Và Những Huyền Thoại Kỳ Vĩ
- Vương Xá Thành (Rajagaha): Trung tâm hoạt động quan trọng, nơi Đức Phật giảng nhiều bài kinh nổi tiếng như kinh Bát Đại Nhân Giác
- Xá Vệ (Savatthi): Thành phố lớn, nơi Đức Phật giảng kinh Diệu Pháp Liên Hoa
- Ba-la-nại (Varanasi): Nơi diễn ra bài pháp đầu tiên
- Câu Thi Na (Kusinara): Nơi Đức Phật nhập Niết bàn
Phương pháp giảng dạy linh hoạt
Đức Phật không giảng dạy một cách giáo điều mà luôn tùy theo căn cơ, hoàn cảnh của người nghe. Ngài có thể giảng cho vua chúa bằng ngôn từ trang nghiêm, giảng cho người dân bằng ví dụ gần gũi, giảng cho học giả bằng lý luận chặt chẽ.
Truyền pháp cho mọi tầng lớp xã hội
Một điểm đặc biệt trong hoạt động truyền giáo của Đức Phật là Ngài không phân biệt giai cấp, đẳng cấp xã hội.
Đón nhận người thấp cổ bé họng
Trong xã hội Ấn Độ thời bấy giờ, đẳng cấp rất nghiêm ngặt. Tuy nhiên, Đức Phật đã dũng cảm đón nhận những người thuộc giai cấp hạ tiện, nô lệ vào Tăng đoàn. Một ví dụ tiêu biểu là Tôn giả Ưu Ba Ly, một người thuộc giai cấp tiện dân, sau này trở thành một trong những vị A-la-hán có uy tín lớn.
Truyền pháp cho phụ nữ
Đức Phật cũng là người tiên phong trong việc cho phép phụ nữ xuất gia. Dưới sự vận động của Tôn giả A-nan, Đức Phật đã chấp thuận thành lập Ni đoàn, mở ra cơ hội tu tập cho nữ giới.
Giáo hóa vua chúa và quý tộc
Đức Phật cũng giảng dạy cho các vị vua chúa như vua Tần-bà-sa-la (Bimbisara) và vua Ba-tư-nặc (Pasenadi). Những vị vua này sau đó trở thành những vị hộ pháp lớn, hỗ trợ Phật giáo phát triển.
Thiết lập giới luật cho Tăng đoàn
Khi Tăng đoàn ngày càng mở rộng, các vấn đề về kỷ luật, sinh hoạt tập thể bắt đầu nảy sinh. Đức Phật đã từng bước thiết lập giới luật để duy trì sự thanh tịnh và đoàn kết trong Tăng đoàn.
Giới luật hình thành từ nhu cầu thực tế
Khác với quan niệm rằng giới luật được ban hành một lần, giới luật Phật giáo hình thành dần dần từ những nhu cầu thực tế. Mỗi khi có một sự việc xảy ra, Đức Phật sẽ đưa ra quy định phù hợp, từ đó hình thành nên giới luật.
Năm bộ giới luật chính
- Tỳ-ni (Vinaya): Giới luật cho Tăng đoàn
- Ba-la-di (Pārājika): Những điều nghiêm trọng, phạm vào thì mất tư cách xuất gia
- Tăng-già-bà-thi-sa-ni (Saṅghādisesa): Những điều cần sự chứng minh của Tăng đoàn
- Ba-dật-đề (Pācittiya): Những điều cần sám hối
- Ba-la-đề-đề-xá-ni (Pāṭidesanīya): Những điều cần thú nhận
Những bài kinh quan trọng được giảng dạy
Trong suốt 45 năm hoằng pháp, Đức Phật đã giảng dạy hàng ngàn bài kinh, tạo nên kho tàng giáo lý đồ sộ.
Kinh Bát Đại Nhân Giác

Có thể bạn quan tâm: Quỳ Dưới Chân Phật: Ý Nghĩa, Nghi Lễ Và Những Điều Cần Biết
Giảng tại núi Linh Thứu, kinh này nêu lên tám điều giác ngộ của bậc đại nhân, là kim chỉ nam cho đời sống tu tập của Phật tử.
Kinh Diệu Pháp Liên Hoa
Một trong những kinh điển quan trọng nhất của Đại thừa Phật giáo, giảng dạy về bản chất của Phật tính và con đường thành Phật.
Kinh Kim Cang
Kinh này giảng dạy về tánh Không, là nền tảng triết học sâu sắc của Phật giáo.
Kinh Từ Bi
Kinh này dạy về tâm từ bi, lòng thương yêu rộng lớn đối với tất cả chúng sinh.
Sự kiện Niết bàn
Sau 45 năm hoằng pháp, Đức Phật nhập Niết bàn tại Câu Thi Na, trong rừng Ta-la song thọ, vào ngày rằm tháng hai âm lịch.
Lời dạy cuối cùng
Trước khi nhập Niết bàn, Đức Phật đã để lại lời dạy cuối cùng: “Tất cả các pháp hữu vi đều vô thường. Hãy tinh cần tu tập”.
Ý nghĩa của Niết bàn
Niết bàn không phải là sự chấm dứt mà là sự giải thoát hoàn toàn khỏi khổ đau, là trạng thái an lạc tối thượng. Sự kiện Niết bàn của Đức Phật dạy cho chúng ta về tính vô thường của cuộc sống và tầm quan trọng của việc tu tập.
Di sản tinh thần để lại cho nhân loại
Những việc làm của Đức Phật sau khi thành đạo đã để lại di sản tinh thần vô giá cho nhân loại.
Hệ thống giáo lý hoàn chỉnh
Chánh pháp mà Đức Phật giảng dạy bao gồm:
- Giáo lý: Bốn chân lý cao quý, Bát chánh đạo, Duyên khởi, Tánh Không
- Phương pháp tu tập: Thiền định, trì giới, bố thí
- Lối sống: Từ bi, trí tuệ, buông xả, chánh niệm
Tinh thần bình đẳng
Đức Phật là một trong những người tiên phong đấu tranh cho sự bình đẳng xã hội, xóa bỏ phân biệt giai cấp, tạo cơ hội tu tập cho mọi người.
Hệ thống Tăng đoàn
Tăng đoàn Phật giáo trở thành mô hình lý tưởng về một cộng đồng tu tập, sống trong hòa hợp, thanh tịnh.

Có thể bạn quan tâm: Quần Áo Phật Tử Giá Rẻ: Hướng Dẫn Chọn Mua Chất Lượng, Đúng Pháp
Ảnh hưởng đến văn hóa và xã hội
Giáo lý của Đức Phật không chỉ ảnh hưởng đến tôn giáo mà còn thấm sâu vào văn hóa, nghệ thuật, triết học của nhiều quốc gia.
Ảnh hưởng đến nghệ thuật
Nghệ thuật Phật giáo phát triển mạnh mẽ, từ kiến trúc chùa chiền cho đến hội họa, điêu khắc, âm nhạc.
Ảnh hưởng đến văn học
Văn học Phật giáo phát triển phong phú, bao gồm kinh điển, luận giải, thi ca, truyện kể.
Ảnh hưởng đến triết học
Triết học Phật giáo đóng góp quan trọng vào kho tàng tri thức nhân loại, đặc biệt là về tâm lý học, triết học về con người.
Bài học cho người Phật tử hiện đại
Những việc làm của Đức Phật sau khi thành đạo mang lại nhiều bài học quý giá cho người Phật tử hiện đại.
Tinh thần phụng sự
Đức Phật đã dành cả cuộc đời để phụng sự chúng sinh. Đây là tấm gương về tinh thần phụng sự, giúp đỡ người khác mà không vụ lợi.
Tinh thần học hỏi không ngừng
Mặc dù đã giác ngộ, Đức Phật vẫn luôn tìm hiểu, quan sát thực tế để đưa ra những lời dạy phù hợp với hoàn cảnh.
Tinh thần từ bi
Tình thương yêu, lòng từ bi là nền tảng trong mọi hoạt động của Đức Phật. Đây là bài học về cách sống yêu thương, vị tha.
Kết luận
Sau khi thành đạo, Đức Phật đã không giữ riêng Chánh pháp cho bản thân mà đã dành trọn 45 năm cuộc đời để truyền bá ánh sáng trí tuệ đến cho nhân loại. Những việc làm của Ngài – từ bài pháp đầu tiên tại vườn Lộc Uyển cho đến việc thiết lập Tăng đoàn, giảng dạy hàng ngàn bài kinh, và cuối cùng là nhập Niết bàn – đã tạo nên một di sản tinh thần vô giá. Di sản đó không chỉ là giáo lý Phật giáo mà còn là tinh thần từ bi, trí tuệ, bình đẳng và phụng sự, vẫn tiếp tục soi sáng con đường tu tập của hàng triệu người trên khắp thế giới cho đến ngày nay.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 21, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
