Trong lịch sử nhân loại, có những câu chuyện vượt qua ranh giới thời gian và không gian để trở thành biểu tượng của trí tuệ, từ bi và giải thoát. Sự tích phật thích ca ấn độ là một trong những huyền thoại thiêng liêng nhất, kể về cuộc đời vị hoàng tử từ bỏ cung vàng để tìm kiếm chân lý giác ngộ, người sau này trở thành Đức Phật Thích Ca Mâu Ni – đấng sáng lập nên đạo Phật, một trong những tôn giáo lớn nhất thế giới.
Câu chuyện này không chỉ là tài liệu lịch sử về một nhân vật vĩ đại mà còn là ánh sáng soi đường cho hàng tỷ con người trên hành trình tìm kiếm hạnh phúc đích thực và sự giải thoát khỏi khổ đau. Tại sao một hoàng tử sinh ra trong nhung lụa lại chọn con đường khổ hạnh? Làm thế nào mà một cá nhân có thể thay đổi vận mệnh của cả nhân loại? Và điều gì đã khiến cho giáo lý của Ngài vẫn còn vang vọng mạnh mẽ sau hơn 2500 năm?
Có thể bạn quan tâm: Sự Tích Phật Thích Ca Phim: Hành Trình Từ Thái Tử Đến Đức Phật
Hành trình từ cung điện đến giác ngộ
Hoàng tử Tất Đạt Đa: Cuộc sống trong nhung lụa
Hoàng tử Tất Đạt Đa chào đời tại vườn Lâm Tì Ni, nằm trên lãnh thổ Nepal ngày nay, vào khoảng năm 563 trước Công nguyên. Ngài là con trai duy nhất của vua Tịnh Phạn, vị vua cai trị vương quốc Thích Ca, và hoàng hậu Ma Gia, một vị hoàng hậu xinh đẹp và đức độ. Theo truyền thuyết, ngay từ lúc mới sinh, hoàng tử đã có những điềm báo đặc biệt: Ngài bước bảy bước, mỗi bước chân hiện ra một đóa sen vàng, và ngẩng đầu lên trời, cúi xuống đất, thốt lên: “Ta là bậc tối thượng trong cõi trời, cõi người”.
Vua Tịnh Phạn rất yêu quý con trai mình và đã mời các vị đạo sĩ tới xem tướng. Các vị đạo sĩ đều tiên đoán rằng hoàng tử sẽ trở thành một vị Chuyển Luân Thánh Vương cai trị bốn phương, hoặc một vị Phật giác ngộ nếu ngài từ bỏ thế tục. Lo sợ con trai sẽ chọn con đường tu hành, nhà vua đã ra lệnh xây dựng ba cung điện nguy nga tráng lệ cho hoàng tử: một cung cho mùa hè, một cung cho mùa đông, và một cung cho mùa mưa. Mỗi cung điện đều được trang trí bằng ngọc ngà châu báu, có hàng ngàn cung nữ xinh đẹp ca múa mỗi ngày để làm khuây khỏa tâm trí hoàng tử.
Hoàng tử Tất Đạt Đa lớn lên trong sự chăm sóc kỹ lưỡng của cha mẹ và các thầy dạy học. Ngài thông minh hơn người, học một biết mười, nhanh chóng thành thạo mọi nghệ thuật của một vị hoàng tử: cỡi ngựa, bắn cung, đấu kiếm, âm nhạc, hội họa, văn chương và triết học. Khi đến tuổi trưởng thành, nhà vua tổ chức một cuộc thi kén rể quy mô lớn, mời tất cả các hoàng tử,贵 tộc trong vùng tham dự. Hoàng tử Tất Đạt Đa dễ dàng chiến thắng mọi đối thủ bằng tài năng xuất chúng của mình, và được cưới công chúa Da Du Đà La, một thiếu nữ xinh đẹp, hiền thục và thông minh.
Bốn cuộc vi hành định mệnh
Mặc dù sống trong nhung lụa, được mọi người kính trọng và yêu mến, nhưng hoàng tử Tất Đạt Đa luôn cảm thấy trong lòng có một nỗi trăn trở không tên. Ngài thường tự hỏi: “Cuộc sống con người là gì? Tại sao con người lại phải sinh, già, bệnh, chết? Làm thế nào để thoát khỏi những nỗi khổ đau này?”
Một hôm, khi đang ngồi trong vườn ngắm hoa, hoàng tử quyết định rời khỏi cung điện để tận mắt chứng kiến cuộc sống bên ngoài. Ngài cải trang thành một vị quý tộc và cùng người đánh xe là Xa Nặc rời khỏi hoàng cung. Trong chuyến vi hành đầu tiên, hoàng tử đã chứng kiến bốn hình ảnh khiến Ngài kinh ngạc và đau lòng:
Hình ảnh thứ nhất – Lão già: Trên đường đi, hoàng tử nhìn thấy một cụ già tóc bạc phơ, lưng còng, đi đứng khó khăn, phải chống gậy từng bước. Khi hỏi người đánh xe đó là ai, Xa Nặc trả lời: “Bẩm hoàng tử, đó là một cụ già. Khi con người sống lâu năm, thân thể sẽ suy yếu, tóc bạc, da nhăn, lưng còng, răng rụng, tai điếc, mắt mờ…”. Hoàng tử nghe xong, lòng buồn rầu: “Ta cũng sẽ già như vậy sao? Cha ta cũng sẽ già như vậy sao? Mọi người đều sẽ già như vậy sao?”.
Hình ảnh thứ hai – Người bệnh: Trong chuyến vi hành thứ hai, hoàng tử nhìn thấy một người đàn ông nằm co ro bên vệ đường, thân thể gầy gò, da dẻ xanh xao, miệng rên rỉ đau đớn. Người đánh xe giải thích: “Đó là một người bệnh. Thân thể con người rất dễ bị bệnh tật, khi bệnh đến, thì đau đớn, khổ sở, ăn uống không ngon, ngủ nghỉ không yên…”. Lòng hoàng tử lại càng thêm ưu tư: “Ta cũng sẽ bị bệnh như vậy sao? Cha ta cũng sẽ bị bệnh như vậy sao? Mọi người đều sẽ bị bệnh như vậy sao?”.
Hình ảnh thứ ba – Xác chết: Trong chuyến vi hành thứ ba, hoàng tử nhìn thấy một đoàn người đang khóc lóc, đưa một xác chết đi chôn. Xác chết được bọc trong vải trắng, đặt trên một chiếc giường khiêng. Người thân của người chết gào khóc thảm thiết, nước mắt tuôn rơi như mưa. Người đánh xe nói: “Đó là một xác chết. Khi con người chết đi, thân thể sẽ lạnh ngắt, cứng đờ, không thể cử động, không thể nói năng, không thể nghe thấy gì. Người thân sẽ khóc lóc, đau buồn vì không bao giờ được gặp lại…”. Hoàng tử nghe xong, lòng đau xót vô cùng: “Ta cũng sẽ chết như vậy sao? Cha ta cũng sẽ chết như vậy sao? Mọi người đều sẽ chết như vậy sao?”.
Hình ảnh thứ tư – Vị ẩn sĩ: Trong chuyến vi hành thứ tư, hoàng tử nhìn thấy một vị ẩn sĩ, thân mặc áo vàng, tay cầm bình bát, điềm nhiên bước đi. Khuôn mặt vị ẩn sĩ toát lên vẻ an nhiên, thanh thản, không vướng bận trần thế. Khi hỏi thăm, vị ẩn sĩ nói: “Tôi là một vị tu sĩ, từ bỏ gia đình, vợ con, tài sản, danh vọng để tìm kiếm chân lý giải thoát khỏi sinh, lão, bệnh, tử. Tôi sống một cuộc sống đơn giản, thanh bần, chuyên tâm tu tập, mong cầu được giác ngộ và giải thoát…”.
Bốn cuộc vi hành đã mở mang con mắt tâm linh cho hoàng tử Tất Đạt Đa. Ngài nhận ra rằng, dù sống trong nhung lụa hay nghèo khó, mọi con người đều phải đối mặt với bốn nỗi khổ lớn: sinh, già, bệnh, chết. Những niềm vui vật chất chỉ là tạm bợ, thoáng qua, không thể mang lại hạnh phúc chân thật và lâu dài. Ngài khao khát tìm được con đường giải thoát khỏi những nỗi khổ đau này.
Quyết định từ bỏ cung vàng
Sau bốn cuộc vi hành, trong lòng hoàng tử Tất Đạt Đa tràn ngập nỗi ưu tư và khát khao tìm kiếm chân lý. Một đêm nọ, khi mọi người trong cung điện đều đã chìm vào giấc ngủ, hoàng tử lặng lẽ đứng dậy, nhìn lại vợ hiền Da Du Đà La đang say ngủ, và đứa con trai nhỏ Rahula nằm trong nôi. Trái tim Ngài thổn thức vì tình yêu thương vô bờ bến dành cho gia đình, nhưng lý trí mách bảo rằng, nếu Ngài không từ bỏ cung vàng để tìm kiếm chân lý, thì không chỉ gia đình Ngài, mà tất cả chúng sinh đều sẽ mãi chìm đắm trong biển khổ.
Hoàng tử nhẹ nhàng đặt một nụ hôn lên trán vợ, thì thầm: “Ta xin lỗi. Ta phải ra đi để tìm con đường giải thoát cho muôn loài. Khi nào ta tìm được chân lý, ta sẽ quay trở về để dẫn dắt mọi người”. Nói xong, Ngài gọi người đánh xe trung thành Xa Nặc, dắt con ngựa Kanthaka, lặng lẽ rời khỏi hoàng cung.
Khi tới bờ sông Anoma, hoàng tử cởi bỏ hoàng phục, cắt đứt tóc dài, trao lại cho Xa Nặc cùng lời nhắn: “Hãy mang những vật này về dâng cho phụ vương. Hãy thưa với ngài rằng, khi nào ta chứng được đạo, ta sẽ về lại cố quốc để tạ ơn ngài”. Xa Nặc và con ngựa Kanthaka nức nở chia tay hoàng tử, mang theo hoàng phục trở về kinh đô.
Từ giây phút đó, hoàng tử Tất Đạt Đa chính thức từ bỏ身份 cao quý, trở thành một du sĩ lang thang, mang trên mình chiếc áo vàng đơn sơ, tay cầm bình bát, đi tìm con đường giác ngộ.
Có thể bạn quan tâm: Sự Tích Đức Phật Đại Nhật Như Lai: Biểu Tượng Ánh Sáng Trí Tuệ
Hành trình tìm kiếm chân lý
Học hỏi với các vị thầy danh tiếng
Sau khi từ bỏ cung vàng, Thái tử Tất Đạt Đa bắt đầu hành trình tìm kiếm chân lý. Ngài lang thang khắp nơi, gặp gỡ và học hỏi từ các vị đạo sĩ, triết gia, tu sĩ có tiếng thời bấy giờ.
Học với A La Lam và Uất Đầu Lam: Đầu tiên, Thái tử đến gặp hai vị đạo sĩ nổi tiếng là A La Lam và Uất Đầu Lam. Hai vị này đã đạt được những tầng thiền định rất cao, có thể nhập định trong thời gian dài, tâm thức yên lặng như mặt nước không gợn sóng. Thái tử nhanh chóng học và cũng đạt được những tầng thiền định đó. Tuy nhiên, sau khi nhập định tỉnh dậy, Ngài nhận ra rằng những trạng thái thiền định này tuy cao siêu, nhưng vẫn chưa phải là chân lý giải thoát tối hậu. Khi xuất định, tâm thức vẫn còn những phiền não, khổ đau. Ngài bèn từ giã hai vị thầy, tiếp tục lên đường.
Thực hành khổ hạnh: Tiếp theo, Thái tử tìm đến năm vị tu sĩ khổ hạnh, những người tin rằng chỉ có hành hạ thân thể mới có thể giải thoát tâm thức khỏi vòng sinh tử. Thái tử cùng năm vị tu sĩ này sống trong rừng sâu, ngày ngày chỉ ăn một hạt cơm, uống một ngụm nước, nằm trên gai nhọn, phơi mình dưới nắng nóng, nhịn ăn nhịn ngủ để rèn luyện ý chí.
Suốt sáu năm trời, Thái tử trải qua những cực khổ tột cùng. Thân thể Ngài gầy gò, tiều tụy, da bọc xương, da ngăm đen, tóc rụng gần hết. Dù vậy, Ngài vẫn không tìm được con đường giải thoát. Năm vị tu sĩ khổ hạnh rất kính phục Thái tử, nghĩ rằng Ngài là một vị tu sĩ kiên trì và khổ hạnh nhất mà họ từng gặp. Tuy nhiên, Thái tử dần nhận ra rằng con đường khổ hạnh này cũng không phải là chân lý. Hành hạ thân thể không những không diệt trừ được phiền não, mà còn làm suy nhược trí tuệ, không thể nào chứng ngộ được đạo lý cao siêu.
Chuyển hướng tư duy: Con đường Trung đạo
Một buổi sáng nọ, khi đang ngồi thiền dưới gốc cây, Thái tử chợt nhìn thấy một cô gái chăn bò đang chơi đàn. Tiếng đàn du dương, trong trẻo vang lên. Bỗng nhiên dây đàn bị đứt. Cô gái bèn thay dây đàn mới, nhưng khi cô siết dây quá căng, dây đàn lại tiếp tục đứt. Cuối cùng, cô gái điều chỉnh độ căng của dây đàn vừa phải, thì tiếng đàn mới vang lên du dương, hòa hợp.
Chứng kiến cảnh tượng đó, tâm trí Thái tử như bừng tỉnh. Ngài ngộ ra một道理: Con đường tu tập cũng giống như điều chỉnh dây đàn. Siết dây quá căng thì đàn sẽ đứt, buông dây quá chùng thì đàn sẽ không kêu. Chỉ khi nào siết dây vừa phải, thì đàn mới phát ra âm thanh du dương, trong trẻo. Con người cũng vậy, nếu quá chú trọng hưởng thụ dục lạc, thì tâm trí sẽ phóng dật, mê đắm, không thể nào chứng ngộ. Ngược lại, nếu quá đề cao khổ hạnh, hành hạ thân thể, thì thân thể suy nhược, trí tuệ u tối, cũng không thể nào chứng ngộ. Chỉ có con đường “Trung đạo”, không quá thiên về dục lạc, cũng không quá thiên về khổ hạnh, mới là con đường dẫn đến giác ngộ và giải thoát.
Nghĩ vậy, Thái tử quyết định từ bỏ lối tu khổ hạnh. Ngài xuống sông Ni Liên Thuyền tắm rửa, rồi ăn một bữa cơm chay do một cô gái chăn bò tên là Sujata cúng dường. Thân thể Ngài dần hồi phục, tinh thần sảng khoái, trí tuệ minh mẫn.
Năm vị tu sĩ khổ hạnh thấy Thái tử ăn uống trở lại, nghĩ rằng Ngài đã từ bỏ đạo, bèn rời bỏ Ngài, đi tới vườn Lộc Uyển ở xứ Ba La Nại để tiếp tục tu khổ hạnh.
Ngày thiền định lịch sử dưới cội Bồ Đề
Sau khi thân thể hồi phục, Thái tử Tất Đạt Đa quyết định tìm một nơi thanh tịnh để thiền định, mong cầu chứng ngộ chân lý tối hậu. Ngài đi tới một khu rừng gần làng Uruvela, bên bờ sông Ni Liên Thuyền. Ở đó có một gốc cây đại thọ cao lớn, cành lá xum xuê, tỏa bóng mát rượi.
Trước khi ngồi thiền, Thái tử tự nhủ: “Hôm nay ta quyết tâm ngồi thiền dưới gốc cây này. Dù máu thịt ta có khô cạn, chỉ còn da bọc xương, ta cũng không rời khỏi chỗ này cho đến khi nào chứng được đạo”.
Thái tử trải cỏ làm toạ cụ, ngồi xuống, lưng tựa vào gốc cây, hai chân bắt chéo trong tư thế kiết già, tay để lên đùi, mắt nhắm lại, tâm专注于 hơi thở. Ngài bắt đầu quan sát hơi thở vào ra, dần dần làm cho tâm念 yên lặng, thanh tịnh.
Khi tâm念 yên lặng, trí tuệ bắt đầu phát sinh. Thái tử lần lượt quán chiếu về bản chất của thân thể, của tâm念, của vũ trụ, của nhân sinh. Ngài nhận ra rằng mọi vật trên đời đều vô thường, biến đổi không ngừng. Không có gì là vĩnh viễn, cố định. Cái “ta” mà chúng ta vẫn tưởng là thật ra chỉ là một hợp thể tạm bợ của thân và tâm, do nhân duyên hòa hợp mà có, rồi lại tan biến theo nhân duyên.
Khi trời dần về khuya, tâm念 Thái tử ngày càng minh mẫn, trí tuệ ngày càng sáng suốt. Bỗng nhiên, từ trong bóng tối, xuất hiện một vị thần ác quỷ tên là Ma vương Mara. Ma vương có ba người con gái xinh đẹp tuyệt trần: Ái Dục,Ưu Tư và Ưu Não. Ma vương sai ba con gái dùng đủ mọi mưu kế để quyến rũ Thái tử, mong làm cho Ngài động tâm, từ bỏ chí nguyện tu tập. Ba cô con gái của Ma vương hiện lên trước mặt Thái tử với đủ mọi hình dạng: khi thì là những thiếu nữ xinh đẹp, yểu điệu; khi thì là những bà mẹ hiền hậu, ôm ấp con thơ; khi thì là những cụ già đau yếu, khốn khổ… Nhưng Thái tử vẫn an nhiên bất động, tâm念 như mặt nước không gợn sóng.
Thất bại trong mưu kế dùng sắc đẹp, Ma vương lại dùng vũ lực. Ngài hiện lên với hình dạng khổng lồ, dữ tợn, dẫn theo hàng vạn quân lính ma quỷ, dùng đủ mọi binh khí: gươm đao, giáo mác, tên lửa, đá tảng… tấn công Thái tử. Nhưng khi những vũ khí đó bay tới gần Thái tử thì đều hóa thành những đóa hoa sen, nhẹ nhàng rơi xuống đất. Hóa ra, khi tâm念 thanh tịnh, từ bi, thì mọi thế lực tà ác đều không thể nào xâm phạm được.
Bị đánh bại hoàn toàn, Ma vương cùng đám quân lính ma quỷ phải仓皇 rút lui. Bóng đêm từ từ tan biến, ánh sáng ban mai le lói phía chân trời.
Có thể bạn quan tâm: Sự Tích Phật Hoàng Trần Nhân Tông: Hành Trình Từ Hoàng Đế Anh Minh Đến Vị Phật Vua Việt Nam
Giác ngộ và chứng đạo
Bữa cơm chay và sự kiện lịch sử
Sau khi đánh bại Ma vương, tâm念 Thái tử càng thêm thanh tịnh, minh mẫn. Ngài tiếp tục thiền định, quán chiếu sâu sắc về bản chất của vũ trụ và nhân sinh. Khi ánh sáng ban mai vừa ló dạng, bỗng nhiên, trong tâm念 Thái tử bừng lên một ánh sáng trí tuệ rực rỡ. Ngài đã chứng ngộ!
Vào khoảnh khắc lịch sử đó, đất rung, trời lay. Hoa sen từ hư không紛紛 rơi xuống, phủ kín cả khu rừng. Chim muông reo vui, cây cối đung đưa như đang múa hát chúc mừng. Thái tử Tất Đạt Đa đã trở thành Đức Phật Thích Ca Mâu Ni – Bậc Toàn Giác, vị Phật của dân tộc Thích Ca.
Trong đêm đó, Đức Phật đã chứng ngộ được bốn chân lý cao quý:
- Chân lý về Khổ (Khổ đế): Cuộc sống con người đầy rẫy khổ đau: sinh, già, bệnh, chết, chia ly, oán ghét, cầu mà không được…
- Chân lý về Nguyên nhân của Khổ (Tập đế): Nguyên nhân của khổ đau là do tham欲, sân hận, si mê, do vô minh che lấp tâm念.
- Chân lý về Sự diệt Khổ (Diệt đế): Có thể diệt trừ khổ đau bằng cách diệt trừ tham欲, sân hận, si mê, đạt đến trạng thái Niết Bàn – an vui, giải thoát tuyệt đối.
- Chân lý về Con đường diệt Khổ (Đạo đế): Con đường diệt khổ là Bát Chánh Đạo: Chánh kiến, Chánh tư duy, Chánh ngữ, Chánh nghiệp, Chánh mạng, Chánh tinh tấn, Chánh niệm, Chánh định.
Bát Chánh Đạo: Con đường trung đạo
Bát Chánh Đạo là con đường trung đạo mà Đức Phật đã tìm ra sau sáu năm tu tập. Đây là tám pháp môn tu tập căn bản, giúp con người diệt trừ phiền não, đạt đến giác ngộ và giải thoát.

Có thể bạn quan tâm: Sự Tích Phật Thích Ca Trọn Bộ: Hành Trình Giác Ngộ Từ Thái Tử Đến Đấng Thế Tôn
Chánh kiến (Right View): Là có cái nhìn đúng đắn về bản chất của vũ trụ và nhân sinh. Hiểu rõ bốn chân lý cao quý, hiểu rõ luật nhân quả, hiểu rõ vô thường, vô ngã. Chánh kiến là nền tảng của mọi pháp môn tu tập khác. Khi có chánh kiến, thì mọi hành động, lời nói, suy nghĩ mới có thể đúng đắn được.
Chánh tư duy (Right Thought): Là có những tư duy, suy nghĩ lành mạnh, tích cực. Diệt trừ những tư duy tham欲, sân hận, hại người; nuôi dưỡng những tư duy từ bi,喜舍, lợi ích chúng sinh. Chánh tư duy giúp tâm念 luôn an trú trong thiện念, tránh xa những ác念.
Chánh ngữ (Right Speech): Là nói lời chân thật, hòa ái, lợi ích. Tránh nói dối, nói lời ác毒, nói lời挑拨 ly gián, nói lời vô ích. Lời nói chân thật, ôn hòa có thể hóa giải hận thù, mang lại hòa bình, hạnh phúc cho bản thân và người khác.
Chánh nghiệp (Right Action): Là hành động đúng đắn, đạo đức. Không sát生, không trộm cắp, không tà dâm. Hành động chân chính giúp con người sống an vui, không hổ thẹn với lương tâm, không tạo nghiệp xấu.
Chánh mạng (Right Livelihood): Là谋 sinh chân chính, không làm những nghề nghiệp bất chính, hại người, hại vật. Người tu tập nên chọn những nghề nghiệp lương thiện, không vi phạm năm giới, không gây tổn hại đến chúng sinh.
Chánh tinh tấn (Right Effort): Là nỗ lực tinh tấn trong việc tu tập. Không懒惰, không buông lung. Luôn cố gắng diệt trừ ác念, nuôi dưỡng thiện念, phát triển trí tuệ, hướng đến giác ngộ.
Chánh niệm (Right Mindfulness): Là sống trong chánh niệm, tỉnh thức. Luôn ý thức rõ ràng về hành động, lời nói, suy nghĩ của mình. Không để tâm念 lang thang, phóng dật. Chánh niệm giúp con người sống trọn vẹn trong hiện tại, an vui, tự tại.
Chánh định (Right Concentration): Là tu tập thiền định, làm cho tâm念 yên lặng, tập trung. Khi tâm念 định tĩnh, thì trí tuệ mới phát sinh, mới có thể quán chiếu sâu sắc về bản chất của vũ trụ và nhân sinh.
Tám pháp môn này không tách rời nhau, mà hỗ trợ nhau, tạo thành một con đường toàn diện dẫn đến giác ngộ. Người tu tập cần thực hành đầy đủ cả tám pháp môn, không nên chỉ chú trọng một pháp môn nào đó.
Năm vị tu sĩ đầu tiên và giáo hội Tăng già
Sau khi chứng ngộ, Đức Phật suy nghĩ: “Ta đã tìm được chân lý giải thoát, nhưng làm thế nào để giảng dạy cho người khác hiểu được đây? Chân lý này vi diệu, sâu sắc, khó hiểu, khó chứng. Người đời ham mê dục lạc, khó thể nào hiểu được đạo lý này”.
Đang lúc đó, có hai thương nhân tên là Trapusa và Bahalika đi ngang qua. Hai người này nhìn thấy Đức Phật toát lên vẻ từ bi, uy nghi, bèn đến đảnh lễ và cúng dường hai ổ bánh mì. Đức Phật nhận lời cúng dường và nói với hai người: “Các ông hãy皈依 Phật,皈依法,皈依 Tăng. Đó là chỗ nương tựa an toàn nhất trên đời”. Hai thương nhân hoan hỷ chấp nhận, trở thành hai cư sĩ đầu tiên trong lịch sử Phật giáo.
Sau đó, Đức Phật nhớ đến năm vị tu sĩ khổ hạnh đã từng tu tập cùng Ngài. Ngài nghĩ: “Năm vị tu sĩ này từng sống cùng ta, biết rõ ta từ bỏ con đường khổ hạnh. Ta hãy đến giảng đạo cho họ nghe”. Đức Phật bèn đi tới vườn Lộc Uyển ở xứ Ba La Nại.
Khi năm vị tu sĩ nhìn thấy Đức Phật từ xa đi tới, họ bàn với nhau: “Hãy coi ông ta như một người tu sĩ bình thường, đừng đứng dậy đón tiếp, đừng đảnh lễ”. Nhưng khi Đức Phật bước tới gần, năm vị tu sĩ không kiềm chế được, đều đứng dậy, đón tiếp, đảnh lễ Đức Phật.
Đức Phật giảng bài pháp đầu tiên cho năm vị tu sĩ, gọi là “Chuyển Pháp Luân” – bài pháp về bánh xe chân lý. Trong bài pháp đó, Đức Phật giảng về bốn chân lý cao quý và con đường Bát Chánh Đạo. Năm vị tu sĩ chăm chú lắng nghe, tâm念 hoan hỷ. Sau khi nghe pháp, cả năm vị tu sĩ đều chứng ngộ, trở thành năm vị Tỳ kheo đầu tiên trong lịch sử Phật giáo.
Giáo hội Tăng già chính thức được thành lập. Đức Phật là vị thầy đầu tiên, năm vị Tỳ kheo là năm vị đệ tử đầu tiên. Từ đó, giáo lý của Đức Phật bắt đầu được truyền bá rộng rãi.
Hành trình truyền đạo và những đóng góp vĩ đại
25 năm ròng rã rao giảng chân lý
Sau khi độ năm vị Tỳ kheo đầu tiên, Đức Phật Thích Ca bắt đầu hành trình truyền bá giáo lý của mình trong suốt 45 năm ròng rã. Ngài đi khắp nơi, từ thành thị đến thôn quê, từ vương cung đến am thất, gặp gỡ mọi tầng lớp trong xã hội: vua chúa, quan lại, Bà la môn, Sát đế lợi, Phệ xá, Thủ đà, người nghèo khổ, người tàn tật, người phạm tội… Không phân biệt đẳng cấp, giai cấp, dân tộc, Đức Phật đều sẵn sàng giảng dạy, cứu độ.
Các vùng đất truyền đạo chính:
- Vương quốc Magadha: Là một trong những vương quốc hùng mạnh nhất thời bấy giờ, có vua Tần-bà-sa-la (Bimbisara) và vua A-xà-thế (Ajātasattu) đều là những vị vua mộ đạo, cúng dường và bảo vệ Phật giáo.
- Vương quốc Kosala: Có vua Ba-ta-ly (Prasenajit) rất kính trọng Đức Phật, thường xuyên thỉnh Phật và Tăng chúng đến cung điện thuyết pháp.
- Vương quốc Vajji: Là một liên minh của tám bộ tộc, trong đó có bộ tộc Licchavi rất hùng mạnh và sùng kính Phật giáo.
- Thành Xá Vệ (Savatthi): Là kinh đô của vương quốc Kosala, nơi Đức Phật đã dành nhiều thời gian để tu tập và giảng pháp. Kỳ Viên tinh xá (Jetavana) ở Xá Vệ là một trong những tu viện lớn nhất, nơi Đức Phật đã giảng rất nhiều bài kinh quan trọng.
- Thành Vương Xá (Rajagriha): Là kinh đô của vương quốc Magadha, nơi có Trúc Lâm tinh xá (Veluvana), tu viện đầu tiên trong Phật giáo, do vua Tần-bà-sa-la cúng dường.
- Thành Ba-la-nại (Benares): Là nơi Đức Phật giảng bài pháp đầu tiên “Chuyển Pháp Luân” cho năm vị Tỳ kheo.
Phương pháp giảng dạy linh hoạt:
Đức Phật là một nhà giáo dục vĩ đại. Ngài không giảng pháp một cách máy móc, cứng nhắc, mà luôn quan sát căn cơ, hoàn cảnh của người nghe để giảng dạy cho phù hợp. Khi giảng cho vua chúa, Ngài thường dùng những ví dụ về việc trị vì, bảo vệ đất nước. Khi giảng cho nông dân, Ngài dùng những hình ảnh về cày cấy, gieo trồng. Khi giảng cho các vị tu sĩ, Ngài đi sâu vào những vấn đề thiền định, giải thoát.
Đức Phật thường dùng ẩn dụ và ngụ ngôn để giảng pháp, khiến cho những道理 lý sâu xa trở nên dễ hiểu, dễ nhớ. Những câu chuyện như “Con voi mù”, “Người ăn cam”, “Cái giếng trong rừng”… đã trở thành bất hủ trong kho tàng văn học Phật giáo.
Đối tượng giáo hóa rộng rãi:
Khác với các tôn giáo thời bấy giờ chỉ dành cho tầng lớp quý tộc, Đức Phật mở rộng cửa từ bi đón nhận mọi người:
- Người nghèo khổ: Đức Phật dạy họ cách sống an lạc trong hoàn cảnh khó khăn, khuyên họ siêng năng làm việc, giữ gìn năm giới, tu tập tâm念.
- Phụ nữ: Đức Phật là người tiên phong trong việc đề cao quyền lợi của phụ nữ. Ngài chấp nhận phụ nữ xuất gia, thành lập nên Ni chúng. Ngài dạy phụ nữ cách tu tập để đạt được giải thoát, không thua kém gì nam giới.
- Người phạm tội: Đức Phật không ruồng bỏ những người lầm đường lạc lối. Ngài dùng từ bi cảm hóa họ. Tiêu biểu là trường hợp của Angulimala, một tên tướng cướp hung ác, sau khi gặp Đức Phật đã ăn năn hối改, xuất gia tu tập, trở thành một vị A La Hán.
- Trẻ em: Đức Phật rất yêu thương trẻ nhỏ. Ngài thường dạy dỗ, khuyến khích chúng sống hiếu thảo, chăm chỉ học hành, nuôi dưỡng tâm念 từ bi.
Những đệ tử xuất sắc và đóng góp của họ
Trong hàng ngàn đệ tử của Đức Phật, có mười vị được suy tôn là “Mười đại đệ tử”, mỗi vị đều có một sở trường đặc biệt.
Xá Lợi Phất (Sariputta): Được suy tôn là “Trí tuệ đệ nhất”. Ngài thông minh tuyệt đỉnh, có khả năng hiểu thấu đáo mọi pháp môn, giảng giải giáo lý rành mạch, rõ ràng. Ngài là vị đại đệ tử thân cận nhất với Đức Phật, thường thay Phật giảng法 cho Tăng chúng.
Mục Kiền Liên (Moggallana): Được suy tôn là “Thần thông đệ nhất”. Ngài có đủ mọi thần thông广大: thiên nhãn thông, thiên nhĩ thông, tha tâm thông, túc mạng thông, thần túc thông. Ngài dùng thần thông để cứu度 chúng sinh, hàng phục ma ngoại. Tuy nhiên, dù có thần thông广大, Ngài vẫn không tránh khỏi nghiệp lực, bị các đệ tử của ngoại đạo đánh chết.
A Nan (Ananda): Là em họ của Đức Phật, được suy tôn là “Đa văn đệ nhất”. Ngài theo hầu Đức Phật trong suốt 25 năm, nghe và ghi nhớ mọi bài pháp mà Đức Phật giảng dạy. Sau khi Đức Phật nhập diệt, chính A Nan đã诵出 toàn bộ Tam Tạng Thánh điển trong kỳ kết tập kinh điển lần thứ nhất.
Ưu Ba Ly (Upali): Được suy tôn là “Trì luật đệ nhất”. Ngài tinh thông giới luật, nghiêm túc chấp hành, không sai một ly. Ngài là vị luật sư của Tăng chúng, giải quyết mọi tranh chấp, vi phạm giới luật.
Đại Ca Diếp (Mahakassapa): Được suy tôn là “Đầu đà đệ nhất”. Ngài tu tập khổ hạnh, sống giản dị, thanh bần, không tham đắm vật chất. Sau khi Đức Phật nhập diệt, Ngài là người đứng ra triệu tập và chủ trì kỳ kết tập kinh điển lần thứ nhất.
A Na Luật (Aniruddha): Được suy tôn là “Thiên nhãn đệ nhất”. Ngài có thiên nhãn thông, nhìn thấy được mọi vật trong vũ trụ, cả cõi nhân gian và cõi trời. Trước kia, do Ngài thường hay buồn ngủ khi nghe Phật giảng法, bị Phật quở, Ngài bèn tinh tấn tu tập, không ngủ trong bảy ngày bảy đêm, khiến cho đôi mắt bị hỏng. Đức Phật dạy Ngài tu tập thiền định, nhờ đó mà Ngài đạt được thiên nhãn thông.
La Hầu La (Rahula): Là con trai của Đức Phật, được suy tôn là “Hàng phục chúng đệ nhất”. Ngài là vị Tỳ kheo trẻ tuổi đầu tiên trong Phật giáo. Ngài tu tập tinh tấn, nghiêm túc, trở thành một vị A La Hán.
Ca Chiên Diên (Kaccayana): Được suy tôn là “Phân biệt nghĩa lý đệ nhất”. Ngài có khả năng phân tích, giảng giải giáo lý một cách sâu sắc, rõ ràng, khiến người nghe dễ dàng hiểu được.
Ca Diếp Ba (Kapphina): Được suy tôn là “Đệ tử vua”. Trước kia Ngài là một vị vua, sau khi nghe Đức Phật giảng法, Ngài từ bỏ ngai vàng, xuất gia tu tập, trở thành một vị A La Hán.
Phú Lâu Na (Punna): Được suy tôn là “Thuyết pháp đệ nhất”. Ngài có khẩu才 biện luận, giảng法 hùng hồn, cảm động lòng người. Ngài là một trong những vị đại đệ tử tích cực đi truyền đạo nhất.
Đối thoại với các tôn giáo và tư tưởng đương thời
Thời Đức Phật, Ấn Độ có “ngoại đạo” và tư tưởng triết học rất phát triển, được gọi chung là “Lục sư ngoại đạo”. Đó là sáu vị thầy ngoại đạo có ảnh hưởng lớn, mỗi vị đều có một hệ thống tư tưởng riêng:
- Phú Lan Na (Purana Kassapa): Chủ trương vô tác luận, cho rằng con người không có tự do ý chí, mọi hành động đều do số phận an排.
- Mặc Tư Địa (Makkhali Gosala): Chủ trương tàm luận, cho rằng con người chỉ cần sống buông lung, tự nhiên sẽ được giải thoát.
- A Tị Lợi (Ajita Kesakambali): Chủ trương vật chất luận, cho rằng con người chết đi là tiêu tan, không có linh hồn, không có luân hồi.
- Bất Nhiễm Cận (Pakudha Kaccayana): Chủ trương bất động luận, cho rằng vũ trụ được cấu tạo từ bảy loại vật chất bất biến: đất, nước, lửa, gió, khổ, lạc, mạng.
- San Xa Dị (Sanjaya Belatthiputta): Chủ trương hoài nghi luận, cho rằng mọi vấn đề đều không thể biết được, không nên khẳng định điều gì.
- Ni Kiền Đà (Nigantha Nataputta): Là người sáng lập ra đạo Ki-tìn (Jainism), chủ trương tu khổ hạnh, không mặc áo, coi trọng mạng sống của mọi loài vật.
Đức Phật không phủ nhận hoàn toàn tư tưởng của các vị thầy này, mà dùng trí tuệ và từ bi để đối thoại, chỉ ra những điểm sai lầm, đồng thời trình bày giáo lý Trung đạo của mình. Đức Phật không dùng vũ lực, không dùng mỵ, mà dùng lý trí và đạo đức để cảm hóa. Nhờ vậy, nhiều đệ tử của các vị thầy ngoại đạo đã quy依 Phật, trở thành Phật tử.
Kiến tạo nền tảng Phật giáo: Tam tạng Thánh điển
Trong suốt 45 năm hoằng pháp, Đức Phật đã giảng dạy vô số bài pháp. Sau khi Đức Phật nhập diệt, để tránh thất truyền giáo lý, các vị đại đệ tử đã tổ chức kỳ kết tập kinh điển lần thứ nhất.
Kỳ kết tập được tổ chức tại động Th sơn, gần thành Vương Xá, do vua A-xà-thế bảo trợ. Có 500 vị A La Hán tham dự. A Nan诵出 toàn bộ những bài pháp mà ngài đã nghe Đức Phật giảng dạy, được gọi là Kinh tạng (Sutta Pitaka). Ưu Ba Ly诵出 toàn bộ giới luật mà Đức Phật đã chế định, được gọi là Luật tạng (Vinaya Pitaka). Đại Ca Diếp诵出 toàn bộ những luận giải về pháp môn tu tập, được gọi là Luận tạng (Abhidhamma Pitaka).
Tam tạng Thánh điển là kho tàng giáo lý vô giá của Phật giáo, gồm hàng ngàn bài kinh, luật, luận, ghi chép lại toàn bộ tư tưởng, giáo lý, phương pháp tu tập của Đức Phật. Tam tạng được truyền miệng từ đời này sang đời khác, sau này được viết thành sách bằng các thứ tiếng khác nhau: Pali, Sanskrit, Hán văn, Tây Tạng, Việt Nam…
Di sản và tầm ảnh hưởng vĩnh hằng
Phật giáo lan tỏa khắp năm châu
Từ một tôn giáo nhỏ bé ở Ấn Độ, Phật giáo đã dần dần lan tỏa ra khắp châu Á và toàn thế giới. Quá trình lan truyền của Phật giáo có thể chia thành các giai đoạn chính:
Gia
Cập Nhật Lúc Tháng 12 13, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
