Có thể bạn quan tâm: Sự Tích Phật Hoàng Trần Nhân Tông: Hành Trình Từ Hoàng Đế Anh Minh Đến Vị Phật Vua Việt Nam
Mở đầu
Từ khóa “sự tích Phật Thích Ca trọn bộ” đang được hàng ngàn người tìm kiếm mỗi ngày trên Google. Điều này cho thấy sức hút mãnh liệt của câu chuyện về cuộc đời Đức Phật – một nhân vật lịch sử có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa, tâm linh và triết học phương Đông suốt hơn 2.500 năm qua. Bài viết này sẽ mang đến cho bạn cái nhìn toàn diện về hành trình từ khi sinh ra cho đến khi giác ngộ của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, giúp bạn hiểu rõ hơn về vị giáo chủ của đạo Phật và những bài học nhân sinh sâu sắc mà Người để lại.
Có thể bạn quan tâm: Sự Tích Phật Bà Nam Hải Quan Âm: Hành Trình Từ Công Chúa Đến Bồ Tát Đại Từ Bi
Tổng quan về Đức Phật Thích Ca Mâu Ni
Bối cảnh lịch sử và vị trí trong đạo Phật
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, tên thật là Tất Đạt Đa Cồ Đàm (Siddhārtha Gautama), là vị giáo chủ khai sáng ra đạo Phật vào khoảng thế kỷ 6-5 trước Công nguyên tại vùng Ấn Độ cổ đại. Sinh ra trong một hoàng tộc quyền quý, nhưng Người đã từ bỏ ngai vàng để đi tìm chân lý giải thoát cho nhân loại khỏi khổ đau. Câu chuyện về cuộc đời và sự nghiệp truyền giáo của Đức Phật không chỉ là một huyền thoại tâm linh mà còn là một bản anh hùng ca về hành trình tìm kiếm chân lý và cống hiến cho nhân loại.
Tầm ảnh hưởng đến văn hóa phương Đông
Hơn 2.500 năm qua, tư tưởng Phật giáo đã lan tỏa rộng khắp châu Á và toàn thế giới, trở thành một trong ba tôn giáo lớn nhất hành tinh. Những giáo lý về từ bi, trí tuệ, vô ngã và giải thoát đã thấm sâu vào đời sống tinh thần của hàng tỷ con người. Văn hóa Phật giáo đã góp phần hình thành nên bản sắc riêng biệt cho các quốc gia như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan, Lào, Campuchia, Việt Nam và nhiều nước khác.
Tiền thân và giáng sinh
Tiền thân nhiều kiếp tu hành
Trước khi giáng sinh làm thái tử Tất Đạt Đa, Đức Phật đã trải qua vô số kiếp tu hành tích lũy công đức. Trong các kiếp quá khứ, Người đã từng là Bồ Tát trong cõi trời Đâu Suất, quan sát thế gian và chờ đợi cơ duyên để giáng trần độ sinh. Các bản kinh ghi lại rằng, trước khi giáng sinh, Bồ Tát đã chứng kiến bốn vị vua trời đến báo tin về thời cơ thích hợp để thực hiện đại nguyện cứu độ chúng sinh.
Cảnh tượng giáng sinh kỳ diệu
Vào một đêm trăng tròn tháng 2 (theo lịch Ấn Độ), khi hoàng hậu Ma Gia đang đi ngang khu vườn Lâm Tì Ni trên đường về nước, thì cảm thấy có hiện tượng lạ. Bà dừng chân dưới gốc cây Vô Ưu và bồng bềnh như đang bay trên mây. Khi tay vịn vào cành cây, thái tử Tất Đạt Đa đã từ hông bên phải của mẫu hậu thị hiện ra, cả trời đất chấn động, hoa sen từ hư không rơi xuống rải đầy mặt đất. Hai tay của thái tử giang ra, một tay chỉ trời, một tay chỉ đất, Ngài nói lên bảy bước trên hoa sen: “Trên trời dưới đất chỉ có ta là tối thượng”. Đây là câu nói thể hiện chí nguyện cao cả của vị Bồ Tát sắp trở thành Phật.
Điềm báo và lời tiên tri
Ngay sau khi thái tử ra đời, vị đạo sĩ già A-tư-đà đã tới bái kiến và xem tướng cho hoàng tử. Ngài khẳng định rằng: “Nếu thái tử nối ngôi vua cha thì sẽ làm vị Chuyển Luân Thánh Vương, nếu thái tử xuất gia tu đạo thì sẽ thành bậc Đạo Sư của trời người”. Vua cha Tịnh Phạn vô cùng lo lắng trước lời tiên tri này, vì sợ con trai mình sẽ từ bỏ ngai vàng để đi tu, nên đã tìm mọi cách để giữ chân thái tử trong cung điện.
Tuổi thơ và thời niên thiếu
Cuộc sống trong cung điện ngọc ngà
Vua cha Tịnh Phạn đã chuẩn bị cho thái tử một cuộc sống xa hoa, sung sướng nhất có thể. Thái tử Tất Đạt Đa được nuôi dưỡng trong ba tòa lâu đài mùa xuân, hạ, thu đông, mỗi tòa có đến chín ngàn cung nữ xinh đẹp ca múa hầu hạ. Người hầu phải tuân theo các quy định nghiêm ngặt: không được mặc áo rách, không được buồn rầu, không được nói chuyện về bệnh tật, già yếu hay chết chóc trước mặt thái tử. Mục đích là để thái tử không bao giờ tiếp xúc với những điều buồn khổ của cuộc đời.
Những biểu hiện thần thông đặc biệt
Ngay từ nhỏ, thái tử Tất Đạt Đa đã thể hiện những phẩm chất vượt trội so với chúng đồng trang lứa. Khi mới biết đi, thái tử đã có thể tự mình suy tư về cuộc sống. Một hôm, khi được đưa ra vườn hoa chơi, thái tử thấy có một con chim bị bắn rơi, máu me be bét, cánh vỗ vùng vẫy trong đau đớn rồi chết. Trước cảnh tượng đó, thái tử cảm thấy lòng mình đau nhói, lần đầu tiên Người nhận ra nỗi khổ của sinh tử.
Học vấn và tài năng xuất chúng
Thái tử được các vị thầy uyên bác nhất thời bấy giờ dạy dỗ. Người học rất nhanh, thông minh hơn tất cả các vị vua con và hoàng tử khác. Khi lớn lên, thái tử đặc biệt giỏi về võ nghệ. Có lần, các hoàng tử tổ chức thi bắn cung, thái tử dùng cung của vua cha bắn một lúc thủng năm cái trống đồng, mũi tên xuyên qua cả năm rồi cắm sâu xuống đất. Toàn thể quân lính và bá quan văn võ đều reo hò vui mừng. Vua cha càng thêm yêu quý con trai và mong ước sau này thái tử sẽ nối ngôi làm vị Chuyển Luân Thánh Vương.
Cuộc hôn nhân với công chúa Da Du Đà La
Cuộc tuyển phò mã long trọng
Mặc dù vua cha muốn giữ thái tử trong cung, nhưng theo truyền thống hoàng tộc, khi đến tuổi trưởng thành, thái tử phải kết hôn. Vua Tịnh Phạn bèn cho tổ chức một cuộc tuyển chọn phò mã quy mô lớn để tìm người xứng đáng với công chúa Da Du Đà La – con gái của sư phụ Hoàng tử. Các hoàng tử, vương tử từ khắp nơi đổ về để tham dự cuộc thi, trong đó có thái tử Tất Đạt Đa.
Chiến thắng trong các cuộc thi tài
Cuộc thi bao gồm nhiều phần: cưỡi ngựa, bắn cung, đấu vật, thi trí tuệ… Thái tử Tất Đạt Đa đã thể hiện tài năng xuất chúng của mình. Trong phần thi bắn cung, Người dùng cung của vua cha bắn một lúc thủng năm cái trống đồng. Trong phần thi đấu vật, Người dễ dàng khuất phục các đối thủ to lớn. Và trong phần thi trí tuệ, Người đưa ra những câu trả lời thông tuệ khiến các vị bô lão phải tâm phục khẩu phục.
Cuộc sống hôn nhân hạnh phúc
Sau khi chiến thắng trong cuộc thi, thái tử Tất Đạt Đa chính thức kết hôn với công chúa Da Du Đà La. Cuộc sống hôn nhân của hai người rất hạnh phúc, được toàn thể hoàng tộc và thần dân ngưỡng mộ. Tuy nhiên, trong thâm tâm thái tử luôn ẩn chứa một nỗi trăn trở lớn lao về ý nghĩa của cuộc sống và nỗi khổ đau mà con người phải gánh chịu.
Những lần xuất thành du ngoạn
Lần thứ nhất: Gặp người già
Mặc dù sống trong nhung lụa, thái tử Tất Đạt Đa luôn khao khát được ra ngoài cung điện để xem xét cuộc sống bên ngoài. Sau nhiều lần thỉnh cầu, vua cha mới bằng lòng cho thái tử xuất thành du ngoạn. Lần đầu tiên ra ngoài, thái tử đã chứng kiến một cảnh tượng khiến Người vô cùng chấn động: đó là hình ảnh một cụ già tóc bạc phơ, da nhăn nheo, lưng còng, đi đứng run rẩy, phải chống gậy từng bước khó nhọc. Thái tử hỏi người hầu: “Người này đã từng trẻ trung, khỏe mạnh như ta chứ?”. Khi được trả lời là “phải”, thái tử cảm thấy lòng mình se lại, Người nhận ra rằng tuổi già là điều không ai tránh khỏi.
Lần thứ hai: Gặp người bệnh
Trong lần xuất thành thứ hai, thái tử chứng kiến một người bệnh nằm co ro bên vệ đường, thân thể gầy gò, da xanh xao, miệng rên siết trong đau đớn. Người nhà đứng xung quanh lo lắng, bất lực. Thái tử hỏi: “Bệnh tật có đến với mọi người không?”. Khi được trả lời rằng ai cũng có thể mắc bệnh, thái tử lại càng thêm day dứt. Người nhận ra rằng bệnh tật là một trong những nỗi khổ lớn lao của con người.
Lần thứ ba: Gặp người chết
Lần thứ ba ra ngoài, thái tử tận mắt chứng kiến một đoàn người đang khóc lóc đưa xác đi chôn cất. Xác chết được quấn trong vải trắng, nằm bất động, không còn biết gì. Người nhà gào khóc thảm thiết. Thái tử hỏi: “Chết có đến với mọi người không?”. Khi được trả lời rằng chết là điều không thể tránh khỏi, thái tử cảm thấy kinh hoàng. Người nhận ra rằng cái chết là kết cục chung của mọi sinh vật.
Lần thứ tư: Gặp vị sa môn
Trong lần xuất thành cuối cùng, thái tử gặp một vị sa môn (nhà tu hành) có dáng vẻ an nhiên, thanh thản, ánh mắt từ bi nhìn khắp chúng sinh. Vị sa môn này ăn mặc giản dị nhưng toát lên một vẻ đẹp tâm hồn cao quý. Thái tử hỏi về con đường tu tập, vị sa môn giảng giải về đạo lý xuất gia, tu hành để giải thoát khỏi sinh tử luân hồi. Lần đầu tiên, thái tử cảm thấy trong lòng bừng sáng, Người nhận ra rằng có một con đường khác để giải thoát khỏi khổ đau, đó là con đường tu tập tâm linh.
Quyết tâm xuất gia tìm đạo
Những trăn trở về kiếp nhân sinh
Sau bốn lần xuất thành du ngoạn, thái tử Tất Đạt Đa hoàn toàn thay đổi. Người không còn mặn mà với cuộc sống xa hoa trong cung điện nữa. Trong Người luôn chất chứa những trăn trở lớn lao về kiếp nhân sinh: Vì sao con người phải già? Vì sao phải bệnh? Vì sao phải chết? Làm thế nào để thoát khỏi những nỗi khổ ấy? Những câu hỏi này day dứt khiến thái tử không thể nào yên tâm sống trong nhung lụa.
Sự phản đối của vua cha
Khi vua cha Tịnh Phạn biết được tâm sự của con trai, Ngài vô cùng đau khổ và lo lắng. Vua càng thêm các biện pháp để giữ chân thái tử: cho xây thêm cung điện, tăng thêm cung nữ, tổ chức các buổi yến tiệc linh đình… Nhưng tất cả những điều đó đều không lay chuyển được quyết tâm của thái tử. Người càng ngày càng chán ghét cuộc sống xa hoa, chỉ mong tìm được con đường giải thoát.
Đêm trăng rằm ra đi
Vào một đêm trăng rằm tháng 2, khi cả kinh thành đang chìm trong giấc ngủ, thái tử Tất Đạt Đa đã quyết định ra đi tìm đạo. Người nhẹ nhàng nhìn vợ con đang say ngủ, lòng đầy day dứt nhưng quyết tâm không lay chuyển. Thái tử gọi người đánh xe ngựa là Xa Nặc, dắt ngựa Kiền Đà La, lẳng lặng rời khỏi kinh thành. Khi ra tới bờ sông, thái tử cởi bỏ hoàng bào, cắt tóc, trao lại cho Xa Nặc và dặn dò: “Hãy mang áo quần này về trả cho vua cha, còn ta sẽ đi tìm đạo giải thoát cho chúng sinh”.
Thời kỳ tu khổ hạnh
Sống cùng các vị đạo sĩ

Có thể bạn quan tâm: Sự Tích Phật Thích Ca Phim: Hành Trình Từ Thái Tử Đến Đức Phật
Sau khi từ bỏ hoàng cung, thái tử Tất Đạt Đa bắt đầu cuộc hành trình tìm thầy học đạo. Người lần lượt đến học với hai vị đạo sĩ nổi tiếng thời bấy giờ là A-tư-đà và Uất-đà-lam- tử. Với trí tuệ siêu việt, thái tử nhanh chóng lĩnh hội được các pháp môn cao sâu mà hai vị thầy truyền dạy. Tuy nhiên, sau khi đạt được những tầng thiền định cao nhất, thái tử nhận ra rằng những pháp môn này vẫn chưa thể mang lại giải thoát hoàn toàn khỏi sinh tử luân hồi.
Những năm tháng tu khổ hạnh
Thất vọng với các pháp môn hiện có, thái tử Tất Đạt Đa quyết định tìm con đường riêng. Người đến khu rừng Thiêm Mẫu bên bờ sông Ni Liên Thuyền, gặp năm vị tu sĩ đang thực hành khổ hạnh và cùng họ tu tập. Trong sáu năm trời, thái tử thực hành các phép tu khổ hạnh cực đoan: chỉ ăn một hạt麻, một hạt gạo mỗi ngày; nằm trên gai nhọn; chịu nóng, chịu lạnh; nhịn thở… Đến mức thân thể tiều tụy, da bọc xương, gân cốt lồi lên, hai mắt trũng sâu. Năm vị tu sĩ hết sức kính phục, nghĩ rằng thái tử sắp chứng đạo.
Nhận ra sự vô ích của khổ hạnh
Một hôm, đang ngồi bên bờ sông, thái tử chợt nghĩ: “Ta tu khổ hạnh như vậy có thể khiến tâm trí minh mẫn hơn không? Có thể diệt trừ được phiền não không?”. Sau khi suy xét kỹ lưỡng, thái tử nhận ra rằng khổ hạnh cực đoan chỉ làm suy nhược thân thể, khiến tâm trí u mê, không thể nào đạt được giác ngộ chân chính. Người quyết định từ bỏ lối tu khổ hạnh và bắt đầu ăn uống điều độ trở lại.
Con đường trung đạo
Được cô bé cúng dường cháo sữa
Sau khi từ bỏ khổ hạnh, thân thể thái tử vô cùng yếu ớt. Lúc đó, có một cô bé chăn bò tên là Su-đà-nà thấy thái tử khổ sở, bèn dâng bát cháo sữa. Ban đầu, năm vị tu sĩ không đồng ý, nhưng thái tử nói: “Các ông cứ để cho ta uống, ta biết ta đang làm gì”. Khi uống xong bát cháo sữa, thái tử cảm thấy thân thể dần hồi phục, tinh thần minh mẫn trở lại. Năm vị tu sĩ thấy vậy bèn bỏ đi, cho rằng thái tử đã buông lung, không tu nữa.
Suy ngẫm về con đường trung đạo
Sau khi thân thể khỏe lại, thái tử Tất Đạt Đa bắt đầu suy ngẫm về một con đường tu tập mới: không quá câu nệ hình thức, không cực đoan khổ hạnh, cũng không沉 mê vào dục lạc. Đó là con đường trung đạo – một con đường cân bằng giữa hai thái cực. Người nhận ra rằng, để đạt được giác ngộ, cần có một thân thể khỏe mạnh và một tâm trí minh mẫn, chứ không thể dùng khổ hạnh để hành hạ bản thân.
Sự giúp đỡ của người dân địa phương
Trong thời gian tu tập bên bờ sông Ni Liên Thuyền, thái tử được nhiều người dân địa phương kính trọng và cúng dường. Họ cảm nhận được ở thái tử một vẻ đẹp tâm hồn cao quý và thường đến để được nghe giảng đạo lý. Dần dần, thái tử đã xây dựng được một chỗ đứng vững chắc trong lòng dân chúng, chuẩn bị cho cuộc giác ngộ vĩ đại sắp tới.
Đêm chiến thắng ma quân
Ma vương đến quấy phá
Vào đêm rằm tháng 2, khi thái tử Tất Đạt Đa đang ngồi thiền dưới cội cây Bồ Đề (cây Vô Ưu), ma vương Ba Tuần cảm nhận được đạo lực của thái tử liền mang quân đến quấy phá, muốn cản trở Người chứng đạo. Ma vương dùng đủ mọi mưu kế: sai các ma nữ đến quyến rũ, sai ma quân đến dọa nạt, dùng sấm sét, đá núi, nước lũ… nhưng tất cả đều không làm lay chuyển được thái tử.
Những lời dụ dỗ của ma vương
Ma vương Ba Tuần đến trước mặt thái tử, nói rằng: “Ngươi hãy từ bỏ việc tu tập đi, hãy trở về làm vua cai trị thiên hạ, ta sẽ giúp ngươi làm Chuyển Luân Thánh Vương thống trị bốn phương”. Thái tử im lặng, tiếp tục an trụ trong thiền định. Ma vương lại nói: “Nếu ngươi không muốn làm vua, ta sẽ cho ngươi làm Phạm Thiên, hưởng lạc thú cao sang”. Thái tử vẫn không lay động.
Chiến thắng bằng tâm từ bi
Thái tử Tất Đạt Đa dùng tâm từ bi và định lực để đối phó với mọi sự quấy phá của ma vương. Người không dùng oai lực để đánh bại ma quân, mà dùng tâm từ bi chuyển hóa chúng. Khi các ma nữ đến quyến rũ, thái tử dùng tâm từ bi khiến họ cảm nhận được sự thanh tịnh, từ đó sinh lòng kính phục. Khi ma quân đến dọa nạt, thái tử dùng tâm từ bi khiến họ cảm nhận được sự an lành, từ đó bỏ ác làm lành.
Ma quân tan rã
Cuối cùng, ma vương Ba Tuần thấy mọi mưu kế đều thất bại, bèn mang toàn bộ quân lính đến tấn công. Nhưng khi đến gần thái tử, chúng đều bị đạo lực của Người hàng phục, tan tác chạy về. Đêm hôm đó, thái tử Tất Đạt Đa đã chiến thắng hoàn toàn trước ma quân, mở đường cho cuộc giác ngộ vĩ đại sắp tới.
Quá trình tu tập và chứng đắc
Bốn mươi chín ngày thiền định
Sau khi chiến thắng ma quân, thái tử Tất Đạt Đa bắt đầu quá trình thiền định để tìm kiếm chân lý. Người ngồi thiền suốt bốn mươi chín ngày đêm dưới cội cây Bồ Đề, không ăn không uống, chỉ chuyên tâm vào việc tu tập. Trong quá trình thiền định, thái tử lần lượt chứng đắc các tầng thiền định cao nhất, rồi tiếp tục đi sâu hơn vào nội tâm để tìm kiếm chân lý tối hậu.
Chứng得天 nhãn thông
Vào canh đầu của đêm rằm tháng 2, thái tử chứng得天 nhãn thông – khả năng nhìn thấy được các cõi giới và vận mệnh của chúng sinh. Người thấy rõ được luật nhân quả, thấy rõ được các kiếp sống quá khứ của mình và của chúng sinh khác. Nhờ thiên nhãn thông, thái tử hiểu rõ hơn về vòng luân hồi sinh tử và nguyên nhân dẫn đến nó.
Nhớ lại các kiếp quá khứ
Vào canh hai của đêm giác ngộ, thái tử nhớ lại được tất cả các kiếp quá khứ của mình và của chúng sinh khác. Người thấy rõ được các hành động thiện ác trong quá khứ đã tạo nên nghiệp lực dẫn dắt vận mệnh hiện tại. Qua việc nhớ lại kiếp quá khứ, thái tử hiểu rõ hơn về luật nhân quả và nghiệp báo.
Đoạn diệt phiền não, chứng quả A La Hán
Vào canh ba của đêm rằm tháng 2, thái tử Tất Đạt Đa chứng đạt quả vị A La Hán – bậc đã đoạn diệt hoàn toàn phiền não, giải thoát khỏi sinh tử luân hồi. Người đã tìm ra được con đường chấm dứt khổ đau, đó là con đường Bát Chánh Đạo. Với trí tuệ siêu việt, thái tử hiểu rõ được bản chất của khổ đau và con đường diệt khổ.
Đản sinh Đức Phật
Bình minh giác ngộ
Vào lúc rạng đông ngày mùng 8 tháng 2 (theo lịch Ấn Độ), khi sao Mai vừa mọc, thái tử Tất Đạt Đa bừng tỉnh ngộ, chứng đạt quả vị Chánh Đẳng Chánh Giác – trở thành Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, bậc giác ngộ hoàn toàn. Ánh hào quang từ thân Đức Phật chiếu rọi khắp mười phương, cả vũ trụ chấn động, các vị trời纷纷 xuống trần để đảnh lễ và tán thán.
Lời tuyên bố tại cội Bồ Đề
Sau khi chứng đạo, Đức Phật đã thốt lên những lời tuyên bố hùng hồn: “Ta đã tìm thấy con đường giải thoát cho chúng sinh! Ta đã dập tắt ngọn lửa tham sân si! Ta đã chấm dứt được vòng luân hồi sinh tử! Pháp Ta đã chứng đắc là chân lý tối thượng, Ta sẽ đem pháp này教化 chúng sinh, khiến họ cũng được giải thoát như Ta!”
Sự kiện kỳ diệu của thiên nhiên
Khi Đức Phật chứng đạo, cả thiên nhiên đều rung động. Các loài chim bay lượn, hót vang như đang chúc mừng. Hoa sen từ dưới đất mọc lên, rực rỡ khoe sắc. Các vị trời trên cõi Phạm Thiên và cõi Quang Âm cảm nhận được đạo lực của Đức Phật, liền xuống trần để cúng dường và thỉnh cầu Đức Phật chuyển pháp luân, đem giáo pháp của Người giáo化 chúng sinh.
Mười hai năm đầu tiên truyền giáo
Gặp lại năm anh em Kiều Trần Như
Sau khi chứng đạo, Đức Phật nghĩ đến năm vị tu sĩ từng cùng tu khổ hạnh với Người. Năm vị này đang tu ở vườn Lộc Uyển, nghĩ rằng Đức Phật đã buông lung nên không muốn tiếp chuyện. Khi Đức Phật đến, họ định quay mặt đi, nhưng đạo lực của Đức Phật khiến họ không thể nào làm được, đành phải đứng nghiêm tiếp chuyện.
Bài pháp đầu tiên: Chuyển pháp luân
Tại vườn Lộc Uyển, Đức Phật đã giảng bài pháp đầu tiên, gọi là “Chuyển pháp luân” – chuyển bánh xe pháp để cứu độ chúng sinh. Trong bài pháp này, Đức Phật giảng về Tứ Diệu Đế (Bốn chân lý cao quý): Khổ đế (sự khổ), Tập đế (nguyên nhân của khổ), Diệt đế (sự chấm dứt khổ), Đạo đế (con đường chấm dứt khổ). Năm anh em Kiều Trần Như nghe xong đều khai ngộ, trở thành năm vị đệ tử đầu tiên của Đức Phật.
Tiếp tục giáo hóa chúng sinh
Sau khi độ được năm anh em Kiều Trần Như, Đức Phật tiếp tục đi giáo化 chúng sinh khắp nơi. Người đến các làng mạc, thành thị, giảng dạy cho mọi tầng lớp: vua chúa, quan lại, thương gia, nông dân, nô lệ… Ai nghe pháp của Đức Phật cũng đều sinh lòng kính phục và quy y theo đạo. Số lượng đệ tử của Đức Phật ngày càng đông đảo.
Các vị đại đệ tử xuất chúng
Trong số các đệ tử của Đức Phật, có mười vị được xem là đại đệ tử, mỗi vị đều có một sở trường đặc biệt:

Có thể bạn quan tâm: Sự Tích Đức Phật Đại Nhật Như Lai: Biểu Tượng Ánh Sáng Trí Tuệ
- Xá Lợi Phất: Trí tuệ đệ nhất
- Mục Kiền Liên: Thần thông đệ nhất
- Đại Ca Diếp: Đầu đà đệ nhất
- A Nan Đà: Đa văn đệ nhất
- Ưu Ba Ly: Trì luật đệ nhất
- La Hầu La: Bí mật đệ nhất
- Ca Diếp Ba: Giải đãi đệ nhất
- Câu Bàn Tra: Thuyết pháp đệ nhất
- Cù Sư La: Thiên nhãn đệ nhất
- A Ni Lâu Đà: Bất phóng dật đệ nhất
Cuộc đoàn tụ với gia đình
Vua cha Tịnh Phạn kính tin
Khi nghe tin con trai mình đã thành Phật và đang truyền giáo ở gần kinh thành, vua cha Tịnh Phạn vô cùng xúc động. Ngài lập tức sai người đi thỉnh mời Đức Phật về thăm cố quốc. Khi Đức Phật về đến Ca Tỳ La Vệ, cả kinh thành náo nhiệt hẳn lên. Vua cha率领文武百官出城迎接, lòng đầy kính仰.
Hoàng hậu Ma Da nơi cõi trời
Mẹ của Đức Phật là hoàng hậu Ma Da đã mất khi Người mới sinh được bảy ngày, được hóa sinh lên cõi trời Đao Lợi. Khi Đức Phật lên cõi trời Đao Lợi giảng kinh Vu Lan để báo hiếu mẫu thân, hoàng hậu Ma Da nghe pháp xong liền chứng quả Dự Lưu, trở thành một trong những vị Thánh nhân đầu tiên của Phật giáo.
Công chúa Da Du Đà La và La Hầu La
Vợ của Đức Phật là công chúa Da Du Đà La và con trai La Hầu La cũng vô cùng xúc động khi được gặp lại Người. Công chúa Da Du Đà La sau này cũng xuất gia tu tập và trở thành một vị比丘尼 có đạo lực cao cường. Còn La Hầu La thì theo Đức Phật xuất gia từ lúc bảy tuổi, trở thành vị比丘 nhỏ tuổi đầu tiên trong tăng đoàn, sau này cũng chứng quả A La Hán.
Độ cả hoàng tộc
Đức Phật đã dùng từ bi và trí tuệ của mình để giáo化 cả hoàng tộc. Rất nhiều người trong hoàng tộc đã quy y theo đạo Phật, trong đó có cả em trai của Đức Phật là Đề Bà Đạt Đa (mặc dù sau này Đề Bà Đạt Đa từng có ý định hại Đức Phật). Hoàng tộc Thích Ca từ đó trở thành một trong những lực lượng hộ trì Phật giáo mạnh mẽ nhất.
Các sự kiện trọng đại khác
Cuộc chiến giữa các bộ tộc
Trong thời giao Đức Phật, giữa các bộ tộc ở Ấn Độ thường xảy ra chiến tranh tranh đoạt lãnh thổ. Đức Phật đã nhiều lần dùng từ bi và trí tuệ của mình để hòa giải các cuộc xung đột, khuyên các vị vua chúa nên dùng lòng từ bi để đối đãi với nhau, thay vì dùng bạo lực. Có lần, hai bộ tộc Sát Đế Lỵ và Kiều Thi La sắp xảy ra chiến tranh vì tranh chấp nguồn nước, Đức Phật liền đến giảng hòa, khiến hai bên từ bỏ ý định đánh nhau.
Cứu độ các tội nhân
Đức Phật luôn mở rộng vòng tay đón nhận tất cả mọi người, kể cả những người bị xã hội ruồng bỏ. Có một tên cướp khét tiếng tên là Angulimala, chuyên cắt ngón tay người đi đường để làm vòng cổ. Khi Angulimala định hại Đức Phật, thì又被 từ bi của Đức Phật cảm hóa, bỏ ác làm lành, theo Đức Phật xuất gia tu tập và trở thành một vị比丘 có đạo lực.
Giáo hóa các vị vua chúa
Rất nhiều vị vua chúa thời bấy giờ đều kính仰 Đức Phật và xin theo đạo. Trong đó có vua Tần Bà Sa La (Bimbisara) của nước Ma Kiệt Đà, vua A Xà Thế (Ajātasattu) của nước Ma Kiệt Đà, vua Ba Tư Nặc (Prasenajit) của nước Kiều Thi La… Các vị vua này không chỉ tự mình quy y theo đạo, mà còn khuyến khích thần dân của mình cùng tu tập theo giáo lý của Đức Phật.
Những bài học nhân sinh sâu sắc
Bài học về vô thường
Qua việc chứng kiến cảnh già, bệnh, chết, Đức Phật đã dạy cho chúng ta bài học về vô thường: rằng mọi thứ trên đời này đều không trường tồn, đều biến đổi không ngừng. Vàng son rồi cũng phai, sắc đẹp rồi cũng tàn, quyền lực rồi cũng mất. Chỉ khi nào nhận ra được lẽ vô thường, chúng ta mới biết trân trọng hiện tại, sống sao cho xứng đáng với kiếp người quý báu này.
Bài học về từ bi
Đức Phật là biểu tượng của lòng từ bi vô hạn. Người không chỉ yêu thương những người thân, mà còn yêu thương cả những người ghét bỏ, hãm hại mình. Khi ma vương đến quấy phá, Đức Phật không dùng oai lực để đánh bại, mà dùng tâm từ bi để chuyển hóa. Khi Angulimala định hại, Đức Phật cũng dùng từ bi để cảm hóa. Bài học này dạy chúng ta hãy biết yêu thương, tha thứ và giúp đỡ mọi người, kể cả những người đối xử không tốt với mình.
Bài học về trí tuệ
Đức Phật không tin vào những điều mê tín dị đoan, mà luôn dùng trí tuệ để phân tích, suy xét. Người không tin vào số phận an bài, mà tin vào nhân quả do chính mình tạo nên. Người không tin vào các vị thần linh ban phát phúc祸, mà tin vào việc tu tập để tự mình giải thoát. Bài học này dạy chúng ta hãy dùng trí tuệ để nhận định đúng sai, đừng dễ dàng tin theo những điều mê tín.
Bài học về buông xả
Đức Phật đã từ bỏ ngai vàng, từ bỏ gia đình, từ bỏ mọi danh lợi để đi tìm đạo. Đó là một sự buông xả lớn lao. Nhưng sự buông xả của Đức Phật không phải là buông xuôi, mà là buông bỏ những chấp trước, những tham muốn quá độ để tâm được thanh thản, nhẹ nhàng. Bài học này dạy chúng ta hãy biết buông bỏ những gì không thuộc về mình, những gì khiến tâm mình bất an, để sống được an nhiên, tự tại.
Tác động đến xã hội đương thời
Phá vỡ đẳng cấp casta
Xã hội Ấn Độ thời bấy giờ phân chia rất rõ ràng thành bốn đẳng cấp (casta):婆罗门 (tăng sĩ),刹帝利 (quý tộc, vua chúa),吠舍 (thương gia, nông dân),首陀罗 (nô lệ). Những người thuộc đẳng cấp thấp bị đối xử bất công, không được học hành, không được tu tập. Nhưng Đức Phật thì ngược lại, Người chấp nhận tất cả mọi người, bất kể đẳng cấp, giới tính, sang hèn… Ai cũng có thể theo đạo Phật, ai cũng có thể tu tập để giải thoát. Điều này đã góp phần phá vỡ hệ thống đẳng cấp cứng nhắc, mang lại công bằng cho xã hội.
Nâng cao vị thế của phụ nữ
Xã hội Ấn Độ thời bấy giờ coi trọng nam giới, coi nhẹ phụ nữ. Nhưng Đức Phật thì đối xử bình đẳng với cả nam và nữ. Người cho phép phụ nữ được xuất gia tu tập, được nghe pháp, được chứng đạo.有很多 vị比丘尼 đã chứng quả A La Hán, trở thành những vị Thánh nhân có đạo lực cao cường. Điều này đã góp phần nâng cao vị thế của phụ nữ trong xã hội.
Góp phần phát triển văn hóa, giáo dục
Đức Phật khuyến khích mọi người nên học hỏi, suy ngẫm, không nên tin theo một cách mù quáng. Người giảng dạy cho mọi tầng lớp, từ vua chúa đến nô lệ, từ người giàu có đến kẻ nghèo khổ. Nhờ đó, tri thức và văn hóa đã được phổ biến rộng rãi trong nhân dân. Ngoài ra, Phật giáo còn góp phần phát triển nghệ thuật kiến trúc (chùa chiền), hội họa, âm nhạc, văn học…
Di sản và ảnh hưởng lâu dài
Hệ thống kinh điển đồ sộ
Trong suốt 49 năm ròng rã truyền đạo, Đức Phật đã giảng dạy rất nhiều bài pháp. Sau khi Đức Phật nhập diệt, các vị đại đệ tử của Người đã họp lại để kết tập kinh điển. Hệ thống kinh điển Phật giáo bao gồm ba tạng lớn: Kinh tạng (các bài giảng của Đức Phật), Luật tạng (các giới luật cho比丘,比丘尼), Luận tạng (các luận giải về giáo lý). Các kinh điển này được lưu truyền qua nhiều thế hệ, trở thành kho tàng tri thức quý báu cho nhân loại.
Các trường phái Phật giáo phát triển
Theo thời gian, Phật giáo phát triển thành nhiều trường phái khác nhau, mỗi trường phái có những đặc điểm riêng nhưng đều dựa trên nền tảng là giáo lý của Đức Phật. Có thể kể đến các trường phái lớn như: Theravāda (Nam tông), Mahāyāna (Bắc tông), Vajrayāna (Mật tông)… Các trường phái này đã góp phần làm phong phú thêm tư tưởng Phật giáo, phù hợp với từng hoàn cảnh lịch sử và văn hóa khác nhau.
Ảnh hưởng đến văn hóa các nước
Phật giáo đã du nhập vào rất nhiều nước trên thế giới và góp phần hình thành nên bản sắc văn hóa riêng biệt cho mỗi quốc gia. Ở Trung Quốc, Phật giáo hòa quyện với Nho giáo và Đạo giáo, tạo nên một nền văn hóa đặc sắc. Ở Nhật Bản, Phật giáo kết hợp với Thần đạo, tạo nên phong cách riêng. Ở Thái Lan, Campuchia, Lào, Phật giáo Theravāda trở thành国教, ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống tinh thần của người dân. Ở Việt Nam, Phật giáo du nhập từ rất sớm và đã góp phần làm phong phú thêm nền văn hóa dân tộc.
Giá trị trong thời đại ngày nay
Trong thời đại ngày nay, khi con người ngày càng sống nhanh, áp lực và căng thẳng, thì giáo lý của Đức Phật càng trở nên có giá trị. Những lời dạy về từ bi, trí tuệ, buông xả, sống chánh niệm… giúp con người tìm được sự an lạc, thanh thản trong tâm hồn. Rất nhiều người trên thế giới đang tìm đến Phật pháp để học cách sống an nhiên, tự tại giữa bộn bề cuộc sống. Các phương pháp thiền định của Phật giáo cũng đang được khoa học nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi để chữa bệnh, giảm stress, tăng cường sức khỏe tinh thần.
Kết luận
Câu chuyện về sự tích Phật Thích Ca không chỉ là một truyền thuyết tâm linh, mà còn là một bản anh hùng ca về hành trình tìm kiếm chân lý và cống hiến cho nhân loại. Từ một thái tử sống trong nhung lụa, Đức Phật đã từ bỏ tất cả để đi tìm con đường giải thoát cho chúng sinh. Qua bao gian nan, thử thách, Người đã chứng đạt được quả vị Chánh Đẳng Chánh Giác, trở thành bậc thầy của trời người.
Giáo lý của Đức Phật không chỉ giúp con người sống an lạc, hạnh phúc ở hiện tại, mà còn chỉ ra con đường giải thoát khỏi sinh tử luân hồi. Những bài học về từ bi, trí tuệ, vô thường, buông xả… mãi mãi là kim chỉ nam cho những ai muốn sống một cuộc đời有意 nghĩa.
Thông qua bài viết này, chuaphatanlongthanh.com hy vọng đã giúp bạn có được cái nhìn toàn diện về cuộc đời và sự nghiệp của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Nếu bạn cảm thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ để nhiều người cùng biết đến câu chuyện cảm động và sâu sắc này nhé.
Cập Nhật Lúc Tháng 12 13, 2025 by Đội Ngũ Chùa Phật Ân
